sam rodrigo 90’+6
sam rodrigo 90’+9
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
81%
19%
9
2
3
7
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSafira
Calyson
Andres Robles
Joilson
Calyson
Pablo Roberto Dos Santos Barbosa
iba ly
Ronei Gebing
Lucas Mineiro
Jeam
Marcos Paulo
Gabriel Taliari
candido lucas
Jeam
Manuel Castro
Raí Ramos
Wellington·Reis
santos breno
Wellington·Reis
breno ray
Mandaca
Joilson
Leonardo Lang Lopes
sam rodrigo
sam rodrigo
sam rodrigo
Carlos Eduardo de Souza Vieira
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estádio Alfredo Jaconi |
|---|---|
|
|
19,924 |
|
|
Caxias do Sul, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
81%
19%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
78%
22%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
84%
16%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Internacional - RS |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Juventude |
5 | 5 | 11 | |
| 3 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
5 | 1 | 8 | |
| 4 |
São Luiz |
5 | -4 | 6 | |
| 5 |
Avenida RS |
5 | -4 | 5 | |
| 6 |
Guarany de Bage |
5 | -4 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grêmio - RS |
5 | 8 | 9 | |
| 2 |
SER Caxias |
5 | 4 | 7 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
5 | -2 | 6 | |
| 4 |
Monsoon FC |
5 | -6 | 5 | |
| 5 |
Novo Hamburgo RS |
5 | -2 | 3 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
5 | -4 | 2 |
Post season qualification
Placement Matches
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Internacional - RS |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Juventude |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
São Luiz |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Avenida RS |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
Guarany de Bage |
3 | -1 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SER Caxias |
2 | 6 | 6 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Grêmio - RS |
2 | 4 | 3 | |
| 4 |
Novo Hamburgo RS |
2 | 0 | 2 | |
| 5 |
Monsoon FC |
2 | -4 | 1 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
2 | -1 | 1 |
Post season qualification
Placement Matches
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Juventude |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Internacional - RS |
2 | 3 | 3 | |
| 4 |
São Luiz |
2 | -5 | 1 | |
| 5 |
Avenida RS |
2 | -3 | 1 | |
| 6 |
Guarany de Bage |
2 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grêmio - RS |
3 | 4 | 6 | |
| 2 |
Monsoon FC |
3 | -2 | 4 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
SER Caxias |
3 | -2 | 1 | |
| 5 |
Novo Hamburgo RS |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
3 | -3 | 1 |
Post season qualification
Placement Matches
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fabinho |
|
6 |
| 2 |
wellisson |
|
6 |
| 3 |
Rafael Borré |
|
5 |
| 4 |
parede luam |
|
5 |
| 5 |
rangel felipe |
|
4 |
| 6 |
Cleiton |
|
4 |
| 7 |
Carlos Vinícius |
|
4 |
| 8 |
Ronald Barcellos Arantes |
|
3 |
| 9 |
Francis Amuzu |
|
3 |
| 10 |
Vitinho |
|
3 |
Juventude
Đối đầu
SER Caxias
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu