Felipe Garcia 90’+3
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
75%
25%
4
4
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGuilherme Baldoria de Camargo
Lourenço
Helder Maciel
Lucas Rodrigues·Moreira Costa
Rodrigo Ferreira
Pedro Vitor Ferreira da Silva
Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
Esli Garcia
Pedro Junqueira de Oliveira
Gegê
Lucas Lima
Anselmo Ramon
Pedro Gabriel Pereira Lopes
Echapora
Felipe Garcia
Daniel Amorim
Fabrício Daniel
Pedro Vitor Ferreira da Silva
Hyoran
Eduardo·da Silva Albuquerque
Adilson dos Anjos Oliveira
Lucas Rodrigues·Moreira Costa
Felipe Garcia
Jemerson
Romisson
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
15:00
Sao Bernardo
America MG
12/05
18:30
Londrina PR
Sao Bernardo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
75%
25%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
8 | 6 | 16 | |
| 2 |
Fortaleza |
8 | 2 | 15 | |
| 3 |
Sao Bernardo |
7 | 6 | 13 | |
| 4 |
Nautico (PE) |
8 | 2 | 13 | |
| 5 |
Vila Nova |
8 | 2 | 13 | |
| 6 |
Gremio Novorizontino |
8 | 2 | 12 | |
| 7 |
Criciuma |
8 | 2 | 12 | |
| 8 |
Operario Ferroviario PR |
8 | 1 | 12 | |
| 9 |
Juventude |
8 | 1 | 12 | |
| 10 |
Atletico Clube Goianiense |
8 | 0 | 11 | |
| 11 |
Goiás EC |
8 | -4 | 10 | |
| 12 |
Avaí FC |
8 | 1 | 10 | |
| 13 |
Athletic Club |
8 | 0 | 10 | |
| 14 |
Ceara |
8 | 0 | 10 | |
| 15 |
Botafogo SP |
8 | 2 | 9 | |
| 16 |
Cuiaba |
8 | 0 | 9 | |
| 17 |
CRB AL |
8 | -1 | 8 | |
| 18 |
Ponte Preta |
8 | -6 | 7 | |
| 19 |
Londrina PR |
7 | -4 | 5 | |
| 20 |
America MG |
8 | -12 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Goiás EC |
4 | 2 | 9 | |
| 3 |
Sport Club do Recife |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Vila Nova |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Operario Ferroviario PR |
4 | 4 | 8 | |
| 6 |
Juventude |
4 | 3 | 8 | |
| 7 |
Gremio Novorizontino |
4 | 0 | 7 | |
| 8 |
Criciuma |
3 | 3 | 7 | |
| 9 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | 1 | 7 | |
| 10 |
Sao Bernardo |
4 | 2 | 6 | |
| 11 |
Nautico (PE) |
4 | 1 | 6 | |
| 12 |
Avaí FC |
5 | 1 | 6 | |
| 13 |
Athletic Club |
4 | 0 | 5 | |
| 14 |
Ceara |
4 | 0 | 5 | |
| 15 |
Botafogo SP |
4 | 3 | 5 | |
| 16 |
Ponte Preta |
4 | -2 | 4 | |
| 17 |
Cuiaba |
4 | -2 | 3 | |
| 18 |
CRB AL |
4 | 0 | 3 | |
| 19 |
Londrina PR |
3 | -1 | 2 | |
| 20 |
America MG |
4 | -5 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
4 | 3 | 8 | |
| 2 |
Sao Bernardo |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Nautico (PE) |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Cuiaba |
4 | 2 | 6 | |
| 5 |
Fortaleza |
4 | -3 | 5 | |
| 6 |
Vila Nova |
4 | 0 | 5 | |
| 7 |
Gremio Novorizontino |
4 | 2 | 5 | |
| 8 |
Criciuma |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
Athletic Club |
4 | 0 | 5 | |
| 10 |
Ceara |
4 | 0 | 5 | |
| 11 |
CRB AL |
4 | -1 | 5 | |
| 12 |
Operario Ferroviario PR |
4 | -3 | 4 | |
| 13 |
Juventude |
4 | -2 | 4 | |
| 14 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | -1 | 4 | |
| 15 |
Avaí FC |
3 | 0 | 4 | |
| 16 |
Botafogo SP |
4 | -1 | 4 | |
| 17 |
Ponte Preta |
4 | -4 | 3 | |
| 18 |
Londrina PR |
4 | -3 | 3 | |
| 19 |
Goiás EC |
4 | -6 | 1 | |
| 20 |
America MG |
4 | -7 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Morelli |
|
5 |
| 2 |
Ronaldo Tavares |
|
5 |
| 3 |
Pedro Henrique Perotti |
|
4 |
| 4 |
Vinicius |
|
4 |
| 5 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
4 |
| 6 |
Mikael |
|
3 |
| 7 |
Bruno Santos de Oliveira |
|
3 |
| 8 |
Robson |
|
3 |
| 9 |
Gabriel Boschilia |
|
3 |
| 10 |
Walace Dos Santos França |
|
3 |
Sao Bernardo
Đối đầu
Goiás EC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu