1 2

Kết thúc

Emerson Raymundo Santos Moreno 10’

41’ Dadá Belmonte

84’ Guilherme Pato

Tỷ lệ kèo

1

6.16

X

1.34

2

6.32

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
America MG

44%

CRB AL

56%

4 Sút trúng đích 8

3

4

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Felipe

5’

Paulinho

8’
Emerson Raymundo Santos Moreno

Emerson Raymundo Santos Moreno

10’
1-0

Emerson Raymundo Santos Moreno

12’
36’

Douglas Baggio

1-1
41’
Dadá Belmonte

Dadá Belmonte

48’

Mikael

Alê

Felipe

55’
59’

Thiago Fernandes Rodrigues

Douglas Baggio

Nathan

64’

Kaique Zizero Moreira Dorna

Matías Segovia

67’

Yago Souza de Santana

Eduardo Person

67’
70’

Luiz Phellype Luciano Silva

Mikael

70’

Guilherme Estrella

Pedro Castro

Jhonatan Junio Jesus De Lima

Yago Santos de Andrade

75’

Willian

Gonzalo Mathías Mastriani Borges

75’
81’

Guilherme Pato

Dadá Belmonte

1-2
84’
Guilherme Pato

Guilherme Pato

88’

Guilherme Estrella

Thauan Willians Jesus Silva

95’
95’

Daniel Sampaio Simões

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
America MG
9 Trận thắng 64%
2 Trận hoà 15%
CRB AL
3 Trận thắng 21%
America MG

1 - 1

CRB AL
CRB AL

1 - 2

America MG
CRB AL

2 - 1

America MG
America MG

2 - 1

CRB AL
America MG

1 - 0

CRB AL
CRB AL

0 - 0

America MG
America MG

1 - 0

CRB AL
CRB AL

1 - 3

America MG
America MG

1 - 0

CRB AL
CRB AL

2 - 1

America MG
CRB AL

1 - 0

America MG
America MG

1 - 0

CRB AL
CRB AL

0 - 1

America MG
America MG

4 - 0

CRB AL

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

18

CRB AL

7

-4

5

20

America MG

7

-8

2

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

America MG

44%

CRB AL

56%

1 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 4
20 Đá phạt 18
28 Phá bóng 22
18 Phạm lỗi 20
1 Việt vị 0
358 Đường chuyền 458
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

America MG

1

CRB AL

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 16
8 Sút trúng đích 8
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 4
0 Cú sút phản công nhanh 4
1 Việt vị 0

Đường chuyền

358 Đường chuyền 458
296 Độ chính xác chuyền bóng 394
6 Đường chuyền quyết định 12
22 Tạt bóng 18
6 Độ chính xác tạt bóng 3
65 Chuyền dài 57
22 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

110 Tranh chấp 110
53 Tranh chấp thắng 57
18 Rê bóng 24
5 Rê bóng thành công 14

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 20
9 Cắt bóng 5
28 Phá bóng 22

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 20
20 Bị phạm lỗi 18
4 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

119 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

America MG

38%

CRB AL

62%

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 5
142 Đường chuyền 242
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

America MG

1

CRB AL

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

142 Đường chuyền 242
3 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 2
11 Phá bóng 5

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

America MG

51%

CRB AL

49%

4 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 17
1 Việt vị 0
215 Đường chuyền 216
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

America MG

0

CRB AL

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

215 Đường chuyền 216
3 Đường chuyền quyết định 7
13 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 13
3 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 17

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

7 2 14
2
Sao Bernardo

Sao Bernardo

7 6 13
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

7 4 13
4
Vila Nova

Vila Nova

7 3 13
5
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

7 4 12
6
Criciuma

Criciuma

7 2 11
7
Juventude

Juventude

7 1 11
8
Nautico (PE)

Nautico (PE)

7 -2 10
9
Ceara

Ceara

7 1 10
10
Botafogo SP

Botafogo SP

7 3 9
11
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

7 1 9
12
Avaí FC

Avaí FC

7 1 9
13
Athletic Club

Athletic Club

7 0 9
14
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

7 -1 8
15
Cuiaba

Cuiaba

7 0 8
16
Ponte Preta

Ponte Preta

7 -4 7
17
Goiás EC

Goiás EC

7 -5 7
18
CRB AL

CRB AL

7 -4 5
19
Londrina PR

Londrina PR

7 -4 5
20
America MG

America MG

7 -8 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 5 10
2
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
3
Vila Nova

Vila Nova

4 2 8
4
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 4 8
5
Criciuma

Criciuma

3 3 7
6
Juventude

Juventude

3 3 7
7
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 7
8
Sao Bernardo

Sao Bernardo

4 2 6
9
Goiás EC

Goiás EC

3 1 6
10
Ceara

Ceara

3 1 5
11
Botafogo SP

Botafogo SP

4 3 5
12
Avaí FC

Avaí FC

4 1 5
13
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

3 -1 4
14
Athletic Club

Athletic Club

3 0 4
15
Ponte Preta

Ponte Preta

3 0 4
16
Nautico (PE)

Nautico (PE)

3 -3 3
17
Cuiaba

Cuiaba

4 -2 3
18
Londrina PR

Londrina PR

3 -1 2
19
America MG

America MG

4 -5 1
20
CRB AL

CRB AL

3 -3 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sao Bernardo

Sao Bernardo

3 4 7
2
Nautico (PE)

Nautico (PE)

4 1 7
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

3 1 5
4
Vila Nova

Vila Nova

3 1 5
5
Ceara

Ceara

4 0 5
6
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

4 2 5
7
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
8
Cuiaba

Cuiaba

3 2 5
9
CRB AL

CRB AL

4 -1 5
10
Fortaleza

Fortaleza

3 -3 4
11
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

3 0 4
12
Criciuma

Criciuma

4 -1 4
13
Juventude

Juventude

4 -2 4
14
Botafogo SP

Botafogo SP

3 0 4
15
Avaí FC

Avaí FC

3 0 4
16
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -4 3
17
Londrina PR

Londrina PR

4 -3 3
18
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

3 -2 1
19
Goiás EC

Goiás EC

4 -6 1
20
America MG

America MG

3 -3 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie B Đội bóng G
1
Morelli

Morelli

Botafogo SP 5
2
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 5
3
Bruno Santos de Oliveira

Bruno Santos de Oliveira

Londrina PR 3
4
Gabriel Boschilia

Gabriel Boschilia

Operario Ferroviario PR 3
5
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
6
Juan Miritello

Juan Miritello

Fortaleza 3
7
Rafael Silva

Rafael Silva

Vila Nova 3
8
Pedro Henrique Perotti

Pedro Henrique Perotti

Sport Club do Recife 3
9
Gonzalo Mathías Mastriani Borges

Gonzalo Mathías Mastriani Borges

America MG 3
10
Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Sport Club do Recife 3

America MG

Đối đầu

CRB AL

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

America MG
9 Trận thắng 64%
2 Trận hoà 15%
CRB AL
3 Trận thắng 21%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.16
1.34
6.32
401
15
1.03
36
13.5
1.02
100
10.25
1.04
46
9
1.03
200
7
1.05
1.92
3.35
3.8
101
11
1.05
351
13
1.04
101
7
1.04
90
9.75
1.02
200
7.4
1.04
115
7
1.05
25
8.4
1.08
2
3.35
3.7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.71
0 1.18
0 0.62
0 1.25
+0.25 5.26
-0.25 0.07
+0.5 0.91
-0.5 0.8
0 0.79
0 1.12
+0.5 0.91
-0.5 0.8
0 0.62
0 1.26
0 0.7
0 1.05
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.79
0 1.12
0 0.7
0 1.25
-0.25 0.07
+0.25 5.85
+0.5 0.96
-0.5 0.81

Xỉu

Tài

U 3.5 0.23
O 3.5 3.31
U 3.5 0.07
O 3.5 8
U 3.5 0.06
O 3.5 5
U 3.5 0.08
O 3.5 4.8
U 2.5 0.33
O 2.5 1.9
U 3.5 0.07
O 3.5 6.66
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 3.5 0
O 3.5 6.4
U 3.5 0.25
O 3.5 2.65
U 3.5 0.07
O 3.5 5
U 3.5 0.06
O 3.5 7.14
U 3.5 0.12
O 3.5 4.54
U 3.5 0.14
O 3.5 4.15
U 2.25 0.9
O 2.25 0.86

Xỉu

Tài

U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 7.5 0.63
O 7.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.