Morelli 4’

23’ Gustavo Coutinho Silva Lopes

Tỷ lệ kèo

1

6.5

X

1.27

2

8.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Botafogo SP

55%

Atletico Clube Goianiense

45%

4 Sút trúng đích 3

7

5

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Morelli

Morelli

4’
1-0
5’

Eduardo Do Nascimento Souza

20’

Gustavo Coutinho Silva Lopes

23’

Gustavo Coutinho Silva Lopes

Phạt đền

25’

Guilherme Lopes

Wallace

26’

Wallace

28’
34’

Ariel Felipe Gomes da Rosa

Igor Henrique

Luiz Guilherme

40’
45’

Guilherme Costa Marques

Redney

47’

Gustavo Coutinho Silva Lopes

57’

Leonardo Gomes da Silva Jacó

Gustavo Coutinho Silva Lopes

Wesley

Kelvin Giacobe·Alves dos Santos

59’
74’

Léo Santiago

Marrony da Silva Liberato Silveira

Marco Antonio Marsulo Junior

Leandro Maciel

77’
79’

Ariel Felipe Gomes da Rosa

Darlan Batista Cobo Da Silva

Wallace

90’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Botafogo SP
2 Trận thắng 33%
3 Trận hoà 50%
Atletico Clube Goianiense
1 Trận thắng 17%
Atletico Clube Goianiense

2 - 0

Botafogo SP
Botafogo SP

1 - 1

Atletico Clube Goianiense
Botafogo SP

1 - 0

Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense

1 - 1

Botafogo SP
Botafogo SP

0 - 0

Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense

1 - 2

Botafogo SP

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Botafogo SP

7

3

9

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Botafogo SP

55%

Atletico Clube Goianiense

45%

12 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 5
1 Đá phạt 1
30 Phá bóng 27
14 Phạm lỗi 14
0 Việt vị 1
351 Đường chuyền 283
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Botafogo SP

1

Atletico Clube Goianiense

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

351 Đường chuyền 283
285 Độ chính xác chuyền bóng 218
7 Đường chuyền quyết định 6
20 Tạt bóng 16
6 Độ chính xác tạt bóng 5
68 Chuyền dài 65
32 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

108 Tranh chấp 108
61 Tranh chấp thắng 47
20 Rê bóng 15
14 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 17
6 Cắt bóng 10
30 Phá bóng 27

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

114 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

Botafogo SP

53%

Atletico Clube Goianiense

47%

6 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
15 Phá bóng 12
144 Đường chuyền 136
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Botafogo SP

1

Atletico Clube Goianiense

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

144 Đường chuyền 136
4 Đường chuyền quyết định 6
5 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 12

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Botafogo SP

57%

Atletico Clube Goianiense

43%

6 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
209 Đường chuyền 146
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

209 Đường chuyền 146
3 Đường chuyền quyết định 0
14 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 5
13 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

7 2 14
2
Sao Bernardo

Sao Bernardo

7 6 13
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

7 4 13
4
Vila Nova

Vila Nova

7 3 13
5
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

7 4 12
6
Criciuma

Criciuma

7 2 11
7
Juventude

Juventude

7 1 11
8
Nautico (PE)

Nautico (PE)

7 -2 10
9
Ceara

Ceara

7 1 10
10
Botafogo SP

Botafogo SP

7 3 9
11
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

7 1 9
12
Avaí FC

Avaí FC

7 1 9
13
Athletic Club

Athletic Club

7 0 9
14
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

7 -1 8
15
Cuiaba

Cuiaba

7 0 8
16
Ponte Preta

Ponte Preta

7 -4 7
17
Goiás EC

Goiás EC

7 -5 7
18
CRB AL

CRB AL

7 -4 5
19
Londrina PR

Londrina PR

7 -4 5
20
America MG

America MG

7 -8 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 5 10
2
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
3
Vila Nova

Vila Nova

4 2 8
4
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 4 8
5
Criciuma

Criciuma

3 3 7
6
Juventude

Juventude

3 3 7
7
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 7
8
Sao Bernardo

Sao Bernardo

4 2 6
9
Goiás EC

Goiás EC

3 1 6
10
Ceara

Ceara

3 1 5
11
Botafogo SP

Botafogo SP

4 3 5
12
Avaí FC

Avaí FC

4 1 5
13
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

3 -1 4
14
Athletic Club

Athletic Club

3 0 4
15
Ponte Preta

Ponte Preta

3 0 4
16
Nautico (PE)

Nautico (PE)

3 -3 3
17
Cuiaba

Cuiaba

4 -2 3
18
Londrina PR

Londrina PR

3 -1 2
19
America MG

America MG

4 -5 1
20
CRB AL

CRB AL

3 -3 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sao Bernardo

Sao Bernardo

3 4 7
2
Nautico (PE)

Nautico (PE)

4 1 7
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

3 1 5
4
Vila Nova

Vila Nova

3 1 5
5
Ceara

Ceara

4 0 5
6
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

4 2 5
7
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
8
Cuiaba

Cuiaba

3 2 5
9
CRB AL

CRB AL

4 -1 5
10
Fortaleza

Fortaleza

3 -3 4
11
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

3 0 4
12
Criciuma

Criciuma

4 -1 4
13
Juventude

Juventude

4 -2 4
14
Botafogo SP

Botafogo SP

3 0 4
15
Avaí FC

Avaí FC

3 0 4
16
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -4 3
17
Londrina PR

Londrina PR

4 -3 3
18
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

3 -2 1
19
Goiás EC

Goiás EC

4 -6 1
20
America MG

America MG

3 -3 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie B Đội bóng G
1
Morelli

Morelli

Botafogo SP 5
2
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 5
3
Bruno Santos de Oliveira

Bruno Santos de Oliveira

Londrina PR 3
4
Gabriel Boschilia

Gabriel Boschilia

Operario Ferroviario PR 3
5
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
6
Juan Miritello

Juan Miritello

Fortaleza 3
7
Rafael Silva

Rafael Silva

Vila Nova 3
8
Pedro Henrique Perotti

Pedro Henrique Perotti

Sport Club do Recife 3
9
Gonzalo Mathías Mastriani Borges

Gonzalo Mathías Mastriani Borges

America MG 3
10
Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Sport Club do Recife 3

Botafogo SP

Đối đầu

Atletico Clube Goianiense

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Botafogo SP
2 Trận thắng 33%
3 Trận hoà 50%
Atletico Clube Goianiense
1 Trận thắng 17%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.5
1.27
8.02
6.5
1.28
7.5
21
1.01
21
13.24
1.04
17.83
19
1.01
23
6.2
1.23
7.9
2.4
2.8
3.15
21
1.03
29
5.9
1.25
7.3
5.5
1.25
8
20
1.01
24
6.2
1.23
7.9
5.9
1.26
7.2
6.5
1.25
7.8
2.45
2.8
3.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.19
0 0.8
0 1
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1.37
-0.5 0.53
0 0.74
0 1.19
+0.25 1.04
-0.25 0.65
0 0.7
0 1.22
0 0.56
0 1.3
0 0.65
0 1.1
0 0.72
0 1.21
0 0.72
0 1.21
0 0.76
0 1.13
+0.25 1.03
-0.25 0.75

Xỉu

Tài

U 2.5 0.29
O 2.5 2.73
U 2.5 0.3
O 2.5 2.45
U 2.5 0.01
O 2.5 7.69
U 2.5 0.04
O 2.5 6.18
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.25
O 2.5 2.85
U 2.5 0.4
O 2.5 1.75
U 2.5 0.14
O 2.5 2.2
U 2.5 0.3
O 2.5 2.25
U 2.5 0.01
O 2.5 9
U 2.5 0.27
O 2.5 2.7
U 2.5 0.29
O 2.5 2.43
U 2.5 0.3
O 2.5 2.27
U 2 0.79
O 2 0.98

Xỉu

Tài

U 12.5 0.57
O 12.5 1.25
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 11.5 0.53
O 11.5 1.2
U 12.5 0.6
O 12.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.