Rafael Silva 19’

Ryan lima 50’

43’ Vinícius Diniz Dall Antonia

Tỷ lệ kèo

1

1.2

X

5.23

2

30.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vila Nova

45%

Operario Ferroviario PR

55%

4 Sút trúng đích 3

3

6

7

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Rafael Silva

Rafael Silva

19’
1-0
1-1
43’
Vinícius Diniz Dall Antonia

Vinícius Diniz Dall Antonia

45’

Aylon

João Pedro Vieira

Willian Maranhão

45’
48’

Vinícius Diniz Dall Antonia

Janderson

48’
Ryan lima

Ryan lima

50’
2-1

Caio Marcelo

51’

Pedro Henrique de Oliveira Romano

59’

Anderson

Caio Marcelo

62’

Willian Prado Camargo

64’
64’

Paraiba

Matheus Trindade

74’

Edwin Torres

Hildeberto Pereira

João Pedro Vieira

75’
81’

Felipe Augusto

Vinícius Diniz Dall Antonia

Hayner

Ryan lima

82’

Eduardo Dos Santos

83’
84’

Mikael Doka

Rafael Silva

87’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Vila Nova
4 Trận thắng 40%
5 Trận hoà 50%
Operario Ferroviario PR
1 Trận thắng 10%
Operario Ferroviario PR

2 - 2

Vila Nova
Vila Nova

0 - 0

Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR

2 - 3

Vila Nova
Vila Nova

1 - 0

Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR

1 - 1

Vila Nova
Vila Nova

0 - 0

Operario Ferroviario PR
Vila Nova

2 - 1

Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR

1 - 2

Vila Nova
Vila Nova

0 - 0

Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR

1 - 0

Vila Nova

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Vila Nova

7

3

13

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Onesio Brasileiro Alvarenga
Sức chứa
11,788
Địa điểm
Goiania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Vila Nova

45%

Operario Ferroviario PR

55%

1 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 6
8 Đá phạt 2
17 Phá bóng 8
22 Phạm lỗi 7
2 Việt vị 11
299 Đường chuyền 366
7 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Vila Nova

2

Operario Ferroviario PR

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 11

Đường chuyền

299 Đường chuyền 366
240 Độ chính xác chuyền bóng 296
9 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 17
4 Độ chính xác tạt bóng 4
72 Chuyền dài 63
24 Độ chính xác chuyền dài 17

Tranh chấp & rê bóng

75 Tranh chấp 75
26 Tranh chấp thắng 49
6 Rê bóng 12
1 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 13
8 Cắt bóng 6
17 Phá bóng 8

Kỷ luật

22 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 22
7 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

107 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

Vila Nova

47%

Operario Ferroviario PR

53%

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 4
1 Việt vị 3
159 Đường chuyền 178
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Vila Nova

1

Operario Ferroviario PR

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

159 Đường chuyền 178
7 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 2
7 Phá bóng 4

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Vila Nova

43%

Operario Ferroviario PR

57%

2 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 4
1 Việt vị 8
140 Đường chuyền 188
7 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Vila Nova

1

Operario Ferroviario PR

0

Cú sút

2 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 8

Đường chuyền

140 Đường chuyền 188
2 Đường chuyền quyết định 0
5 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 4

Kỷ luật

7 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

7 2 14
2
Sao Bernardo

Sao Bernardo

7 6 13
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

7 4 13
4
Vila Nova

Vila Nova

7 3 13
5
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

7 4 12
6
Criciuma

Criciuma

7 2 11
7
Juventude

Juventude

7 1 11
8
Nautico (PE)

Nautico (PE)

7 -2 10
9
Ceara

Ceara

7 1 10
10
Botafogo SP

Botafogo SP

7 3 9
11
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

7 1 9
12
Avaí FC

Avaí FC

7 1 9
13
Athletic Club

Athletic Club

7 0 9
14
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

7 -1 8
15
Cuiaba

Cuiaba

7 0 8
16
Ponte Preta

Ponte Preta

7 -4 7
17
Goiás EC

Goiás EC

7 -5 7
18
CRB AL

CRB AL

7 -4 5
19
Londrina PR

Londrina PR

7 -4 5
20
America MG

America MG

7 -8 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 5 10
2
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
3
Vila Nova

Vila Nova

4 2 8
4
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 4 8
5
Criciuma

Criciuma

3 3 7
6
Juventude

Juventude

3 3 7
7
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 7
8
Sao Bernardo

Sao Bernardo

4 2 6
9
Goiás EC

Goiás EC

3 1 6
10
Ceara

Ceara

3 1 5
11
Botafogo SP

Botafogo SP

4 3 5
12
Avaí FC

Avaí FC

4 1 5
13
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

3 -1 4
14
Athletic Club

Athletic Club

3 0 4
15
Ponte Preta

Ponte Preta

3 0 4
16
Nautico (PE)

Nautico (PE)

3 -3 3
17
Cuiaba

Cuiaba

4 -2 3
18
Londrina PR

Londrina PR

3 -1 2
19
America MG

America MG

4 -5 1
20
CRB AL

CRB AL

3 -3 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sao Bernardo

Sao Bernardo

3 4 7
2
Nautico (PE)

Nautico (PE)

4 1 7
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

3 1 5
4
Vila Nova

Vila Nova

3 1 5
5
Ceara

Ceara

4 0 5
6
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

4 2 5
7
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
8
Cuiaba

Cuiaba

3 2 5
9
CRB AL

CRB AL

4 -1 5
10
Fortaleza

Fortaleza

3 -3 4
11
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

3 0 4
12
Criciuma

Criciuma

4 -1 4
13
Juventude

Juventude

4 -2 4
14
Botafogo SP

Botafogo SP

3 0 4
15
Avaí FC

Avaí FC

3 0 4
16
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -4 3
17
Londrina PR

Londrina PR

4 -3 3
18
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

3 -2 1
19
Goiás EC

Goiás EC

4 -6 1
20
America MG

America MG

3 -3 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie B Đội bóng G
1
Morelli

Morelli

Botafogo SP 5
2
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 5
3
Bruno Santos de Oliveira

Bruno Santos de Oliveira

Londrina PR 3
4
Gabriel Boschilia

Gabriel Boschilia

Operario Ferroviario PR 3
5
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
6
Juan Miritello

Juan Miritello

Fortaleza 3
7
Rafael Silva

Rafael Silva

Vila Nova 3
8
Pedro Henrique Perotti

Pedro Henrique Perotti

Sport Club do Recife 3
9
Gonzalo Mathías Mastriani Borges

Gonzalo Mathías Mastriani Borges

America MG 3
10
Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Sport Club do Recife 3

Vila Nova

Đối đầu

Operario Ferroviario PR

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Vila Nova
4 Trận thắng 40%
5 Trận hoà 50%
Operario Ferroviario PR
1 Trận thắng 10%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.2
5.23
30.5
1.01
21
501
1.01
15.5
36
1.02
9.26
100
1.01
11
56
1.03
8
200
2.3
2.95
3.1
1.05
10
101
1.05
6.9
125
1.02
8
111
1.01
11.5
100
1.03
8
200
1.05
6.56
91.24
1.05
11
26
2.4
3.05
3.1

Chủ nhà

Đội khách

0 1.08
0 0.78
0 1
0 0.8
-0.25 0.03
+0.25 6.66
+0.5 1.25
-0.5 0.57
0 1.13
0 0.78
+0.25 0.84
-0.25 0.81
0 1.1
0 0.77
0 0.89
0 0.83
0 0.6
0 1.2
0 1.13
0 0.78
0 1.12
0 0.79
0 1.14
0 0.75
+0.25 1
-0.25 0.77

Xỉu

Tài

U 3.5 0.21
O 3.5 3.52
U 3.5 0.08
O 3.5 7.4
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 3.5 0.06
O 3.5 5.49
U 2.5 1.75
O 2.5 0.36
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 2.5 0.5
O 2.5 1.4
U 3.5 0
O 3.5 4.1
U 3.5 0.21
O 3.5 3
U 3.5 0.04
O 3.5 6.5
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 3.5 0.03
O 3.5 6.65
U 2 0.96
O 2 0.81

Xỉu

Tài

U 9.5 0.3
O 9.5 2.4
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 10.5 0.7
O 10.5 1
U 10.5 0.83
O 10.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.