Morelli 42’
58’ Victor Andrade
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
11
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Morelli
Guilherme Mariano Barbosa
Wallace
Victor Andrade
Todinho
Reginaldo
Matheus Ribeiro
Guilherme Mariano Barbosa
Victor Andrade
Rafael Gava
Matheus Sales
Guilherme Queiróz
Luiz Guilherme
Luiz Felipe
Jefferson Vasconcelos Bras da Silva
Kelvin Giacobe·Alves dos Santos
Felipe Saraiva
Derek Freitas Ribeiro
Samuel
Wenderson da Silva Costa Ferreira
Marcio Carlos Pestana Dutra
José Hugo Sousa dos Santos
Ramon Rodrigo de Carvalho
Vinicius Rodrigues·Adelino Dos Santos
Marcio Carlos Pestana Dutra
Victor Andrade
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
15:00
Nautico PE
America MG
10/05
18:30
Gremio Novorizontino
Botafogo SP
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
7 | 2 | 14 | |
| 2 |
Sao Bernardo |
7 | 6 | 13 | |
| 3 |
Sport Club do Recife |
7 | 4 | 13 | |
| 4 |
Vila Nova |
7 | 3 | 13 | |
| 5 |
Operario Ferroviario PR |
7 | 4 | 12 | |
| 6 |
Criciuma |
7 | 2 | 11 | |
| 7 |
Juventude |
7 | 1 | 11 | |
| 8 |
Nautico (PE) |
7 | -2 | 10 | |
| 9 |
Ceara |
7 | 1 | 10 | |
| 10 |
Botafogo SP |
7 | 3 | 9 | |
| 11 |
Gremio Novorizontino |
7 | 1 | 9 | |
| 12 |
Avaí FC |
7 | 1 | 9 | |
| 13 |
Athletic Club |
7 | 0 | 9 | |
| 14 |
Atletico Clube Goianiense |
7 | -1 | 8 | |
| 15 |
Cuiaba |
7 | 0 | 8 | |
| 16 |
Ponte Preta |
7 | -4 | 7 | |
| 17 |
Goiás EC |
7 | -5 | 7 | |
| 18 |
CRB AL |
7 | -4 | 5 | |
| 19 |
Londrina PR |
7 | -4 | 5 | |
| 20 |
America MG |
7 | -8 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Sport Club do Recife |
4 | 3 | 8 | |
| 3 |
Vila Nova |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
Operario Ferroviario PR |
4 | 4 | 8 | |
| 5 |
Criciuma |
3 | 3 | 7 | |
| 6 |
Juventude |
3 | 3 | 7 | |
| 7 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | 1 | 7 | |
| 8 |
Sao Bernardo |
4 | 2 | 6 | |
| 9 |
Goiás EC |
3 | 1 | 6 | |
| 10 |
Ceara |
3 | 1 | 5 | |
| 11 |
Botafogo SP |
4 | 3 | 5 | |
| 12 |
Avaí FC |
4 | 1 | 5 | |
| 13 |
Gremio Novorizontino |
3 | -1 | 4 | |
| 14 |
Athletic Club |
3 | 0 | 4 | |
| 15 |
Ponte Preta |
3 | 0 | 4 | |
| 16 |
Nautico (PE) |
3 | -3 | 3 | |
| 17 |
Cuiaba |
4 | -2 | 3 | |
| 18 |
Londrina PR |
3 | -1 | 2 | |
| 19 |
America MG |
4 | -5 | 1 | |
| 20 |
CRB AL |
3 | -3 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sao Bernardo |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Nautico (PE) |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Sport Club do Recife |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Vila Nova |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
Ceara |
4 | 0 | 5 | |
| 6 |
Gremio Novorizontino |
4 | 2 | 5 | |
| 7 |
Athletic Club |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
Cuiaba |
3 | 2 | 5 | |
| 9 |
CRB AL |
4 | -1 | 5 | |
| 10 |
Fortaleza |
3 | -3 | 4 | |
| 11 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 0 | 4 | |
| 12 |
Criciuma |
4 | -1 | 4 | |
| 13 |
Juventude |
4 | -2 | 4 | |
| 14 |
Botafogo SP |
3 | 0 | 4 | |
| 15 |
Avaí FC |
3 | 0 | 4 | |
| 16 |
Ponte Preta |
4 | -4 | 3 | |
| 17 |
Londrina PR |
4 | -3 | 3 | |
| 18 |
Atletico Clube Goianiense |
3 | -2 | 1 | |
| 19 |
Goiás EC |
4 | -6 | 1 | |
| 20 |
America MG |
3 | -3 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Morelli |
|
5 |
| 2 |
Ronaldo Tavares |
|
5 |
| 3 |
Bruno Santos de Oliveira |
|
3 |
| 4 |
Gabriel Boschilia |
|
3 |
| 5 |
Walace Dos Santos França |
|
3 |
| 6 |
Juan Miritello |
|
3 |
| 7 |
Rafael Silva |
|
3 |
| 8 |
Pedro Henrique Perotti |
|
3 |
| 9 |
Gonzalo Mathías Mastriani Borges |
|
3 |
| 10 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
3 |
Botafogo SP
Đối đầu
Nautico (PE)
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu