Marquinhos Gabriel 65’

Gustavo Puskas Pinheiro Lemos 88’

33’ Marrony da Silva Liberato Silveira

Tỷ lệ kèo

1

4.1

X

1.55

2

5.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vila Nova

58%

Atletico Clube Goianiense

42%

5 Sút trúng đích 4

8

3

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Higor Luiz de Souza

28’
0-1
33’
Marrony da Silva Liberato Silveira

Marrony da Silva Liberato Silveira

Ryan lima

João Pedro Vieira

45’
56’

Leonardo Gomes da Silva Jacó

58’

Bruno José

Geovany Soares

Rafael Silva

61’

Marquinhos Gabriel

Phạt đền

65’

Hayner

Lira Nogueira Elias

66’
67’

Cristiano Claudinei Nogueira

72’

Gustavo Coutinho Silva Lopes

Marrony da Silva Liberato Silveira

Eduardo Dos Santos

74’

Nathan Camargo

Willian Maranhão

78’

Gustavo Puskas Pinheiro Lemos

Rafael Silva

85’
Gustavo Puskas Pinheiro Lemos

Gustavo Puskas Pinheiro Lemos

88’
2-1

Gustavo Puskas Pinheiro Lemos

89’
90’

Ariel Felipe Gomes da Rosa

Cristiano Claudinei Nogueira

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Vila Nova
9 Trận thắng 30%
10 Trận hoà 33%
Atletico Clube Goianiense
11 Trận thắng 37%
Vila Nova

0 - 0

Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense

2 - 0

Vila Nova
Vila Nova

1 - 2

Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense

1 - 0

Vila Nova
Vila Nova

1 - 0

Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense

1 - 3

Vila Nova
Atletico Clube Goianiense

3 - 1

Vila Nova
Vila Nova

0 - 2

Atletico Clube Goianiense
Vila Nova

2 - 1

Atletico Clube Goianiense
Vila Nova

2 - 1

Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense

1 - 1

Vila Nova
Vila Nova

2 - 2

Atletico Clube Goianiense
Vila Nova

1 - 1

Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense

3 - 2

Vila Nova
Atletico Clube Goianiense

0 - 2

Vila Nova
Vila Nova

3 - 2

Atletico Clube Goianiense
Vila Nova

1 - 1

Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense

2 - 0

Vila Nova
Atletico Clube Goianiense

1 - 0

Vila Nova
Vila Nova

1 - 1

Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense

2 - 2

Vila Nova
Vila Nova

0 - 0

Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense

1 - 1

Vila Nova
Vila Nova

2 - 1

Atletico Clube Goianiense
Vila Nova

0 - 1

Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense

0 - 1

Vila Nova
Vila Nova

0 - 0

Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense

2 - 1

Vila Nova
Atletico Clube Goianiense

0 - 1

Vila Nova
Atletico Clube Goianiense

3 - 1

Vila Nova

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Vila Nova

7

3

13

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Onesio Brasileiro Alvarenga
Sức chứa
11,788
Địa điểm
Goiania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Vila Nova

58%

Atletico Clube Goianiense

42%

0 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 3
21 Đá phạt 1
19 Phá bóng 27
16 Phạm lỗi 24
1 Việt vị 3
358 Đường chuyền 268
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Vila Nova

2

Atletico Clube Goianiense

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

358 Đường chuyền 268
266 Độ chính xác chuyền bóng 182
12 Đường chuyền quyết định 6
22 Tạt bóng 10
3 Độ chính xác tạt bóng 2
61 Chuyền dài 72
20 Độ chính xác chuyền dài 15

Tranh chấp & rê bóng

114 Tranh chấp 114
55 Tranh chấp thắng 59
9 Rê bóng 13
3 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 18
12 Cắt bóng 12
19 Phá bóng 27

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 24
24 Bị phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

154 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

Vila Nova

59%

Atletico Clube Goianiense

41%

10 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 15
0 Việt vị 2
206 Đường chuyền 148
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Vila Nova

0

Atletico Clube Goianiense

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

206 Đường chuyền 148
8 Đường chuyền quyết định 2
16 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Vila Nova

57%

Atletico Clube Goianiense

43%

7 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 13
1 Việt vị 1
149 Đường chuyền 114
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Vila Nova

2

Atletico Clube Goianiense

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

149 Đường chuyền 114
4 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 7
5 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

7 2 14
2
Sao Bernardo

Sao Bernardo

7 6 13
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

7 4 13
4
Vila Nova

Vila Nova

7 3 13
5
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

7 4 12
6
Criciuma

Criciuma

7 2 11
7
Juventude

Juventude

7 1 11
8
Nautico (PE)

Nautico (PE)

7 -2 10
9
Ceara

Ceara

7 1 10
10
Botafogo SP

Botafogo SP

7 3 9
11
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

7 1 9
12
Avaí FC

Avaí FC

7 1 9
13
Athletic Club

Athletic Club

7 0 9
14
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

7 -1 8
15
Cuiaba

Cuiaba

7 0 8
16
Ponte Preta

Ponte Preta

7 -4 7
17
Goiás EC

Goiás EC

7 -5 7
18
CRB AL

CRB AL

7 -4 5
19
Londrina PR

Londrina PR

7 -4 5
20
America MG

America MG

7 -8 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 5 10
2
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
3
Vila Nova

Vila Nova

4 2 8
4
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 4 8
5
Criciuma

Criciuma

3 3 7
6
Juventude

Juventude

3 3 7
7
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 7
8
Sao Bernardo

Sao Bernardo

4 2 6
9
Goiás EC

Goiás EC

3 1 6
10
Ceara

Ceara

3 1 5
11
Botafogo SP

Botafogo SP

4 3 5
12
Avaí FC

Avaí FC

4 1 5
13
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

3 -1 4
14
Athletic Club

Athletic Club

3 0 4
15
Ponte Preta

Ponte Preta

3 0 4
16
Nautico (PE)

Nautico (PE)

3 -3 3
17
Cuiaba

Cuiaba

4 -2 3
18
Londrina PR

Londrina PR

3 -1 2
19
America MG

America MG

4 -5 1
20
CRB AL

CRB AL

3 -3 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sao Bernardo

Sao Bernardo

3 4 7
2
Nautico (PE)

Nautico (PE)

4 1 7
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

3 1 5
4
Vila Nova

Vila Nova

3 1 5
5
Ceara

Ceara

4 0 5
6
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

4 2 5
7
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
8
Cuiaba

Cuiaba

3 2 5
9
CRB AL

CRB AL

4 -1 5
10
Fortaleza

Fortaleza

3 -3 4
11
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

3 0 4
12
Criciuma

Criciuma

4 -1 4
13
Juventude

Juventude

4 -2 4
14
Botafogo SP

Botafogo SP

3 0 4
15
Avaí FC

Avaí FC

3 0 4
16
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -4 3
17
Londrina PR

Londrina PR

4 -3 3
18
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

3 -2 1
19
Goiás EC

Goiás EC

4 -6 1
20
America MG

America MG

3 -3 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie B Đội bóng G
1
Morelli

Morelli

Botafogo SP 5
2
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 5
3
Bruno Santos de Oliveira

Bruno Santos de Oliveira

Londrina PR 3
4
Gabriel Boschilia

Gabriel Boschilia

Operario Ferroviario PR 3
5
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
6
Juan Miritello

Juan Miritello

Fortaleza 3
7
Rafael Silva

Rafael Silva

Vila Nova 3
8
Pedro Henrique Perotti

Pedro Henrique Perotti

Sport Club do Recife 3
9
Gonzalo Mathías Mastriani Borges

Gonzalo Mathías Mastriani Borges

America MG 3
10
Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Sport Club do Recife 3

Vila Nova

Đối đầu

Atletico Clube Goianiense

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Vila Nova
9 Trận thắng 30%
10 Trận hoà 33%
Atletico Clube Goianiense
11 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.1
1.55
5.2
4.19
1.56
5.32
4
1.57
5.5
4.15
1.56
5
1.01
10.43
100
3.6
1.53
4.8
3.77
1.54
5
2.05
2.95
3.55
1.01
101
151
4.2
1.56
5
4.33
1.45
5
1.01
14
50
4.05
1.53
5
3.92
1.52
5.2
4.43
1.5
5.25
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 0.71
0 1.23
0 0.71
0 1.2
0 0.65
0 1.2
0 0.71
0 1.2
+0.5 1.15
-0.5 0.65
0 0.75
0 1.17
+0.25 0.8
-0.25 0.82
0 0.74
0 1.16
0 0.71
0 1.04
+0.5 1.3
-0.5 0.55
0 0.75
0 1.17
0 0.7
0 1.25
0 0.75
0 1.14
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 2.5 0.71
O 2.5 1.2
U 2.5 0.67
O 2.5 1.25
U 2.5 0.67
O 2.5 1.15
U 2.5 0.72
O 2.5 1.16
U 3.5 0.02
O 3.5 7.71
U 2.5 0.65
O 2.5 1
U 2.5 0.71
O 2.5 1.2
U 2.5 0.4
O 2.5 1.75
U 2.5 0.71
O 2.5 1.16
U 2.5 0.61
O 2.5 1.21
U 3.5 0.01
O 3.5 9
U 2.5 0.69
O 2.5 1.23
U 2.5 0.65
O 2.5 1.29
U 2.5 0.72
O 2.5 1.16
U 3.5 0.01
O 3.5 13.18

Xỉu

Tài

U 12.5 0.61
O 12.5 1.2
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 12 1
O 12 0.7
U 8.5 1.05
O 8.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.