Marquinhos Gabriel 65’
Gustavo Puskas Pinheiro Lemos 88’
33’ Marrony da Silva Liberato Silveira
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
8
3
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảHigor Luiz de Souza
Marrony da Silva Liberato Silveira
Ryan lima
João Pedro Vieira
Leonardo Gomes da Silva Jacó
Bruno José
Geovany Soares
Rafael Silva
Marquinhos Gabriel
Phạt đền
Hayner
Lira Nogueira Elias
Cristiano Claudinei Nogueira
Gustavo Coutinho Silva Lopes
Marrony da Silva Liberato Silveira
Eduardo Dos Santos
Nathan Camargo
Willian Maranhão
Gustavo Puskas Pinheiro Lemos
Rafael Silva
Gustavo Puskas Pinheiro Lemos
Gustavo Puskas Pinheiro Lemos
Ariel Felipe Gomes da Rosa
Cristiano Claudinei Nogueira
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 0
1 - 2
1 - 0
1 - 0
1 - 3
3 - 1
0 - 2
2 - 1
2 - 1
1 - 1
2 - 2
1 - 1
3 - 2
0 - 2
3 - 2
1 - 1
2 - 0
1 - 0
1 - 1
2 - 2
0 - 0
1 - 1
2 - 1
0 - 1
0 - 1
0 - 0
2 - 1
0 - 1
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Onesio Brasileiro Alvarenga |
|---|---|
|
|
11,788 |
|
|
Goiania |
Trận đấu tiếp theo
16/05
22:00
Vila Nova
Avaí FC
09/05
15:00
Goiás EC
Vila Nova
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
7 | 2 | 14 | |
| 2 |
Sao Bernardo |
7 | 6 | 13 | |
| 3 |
Sport Club do Recife |
7 | 4 | 13 | |
| 4 |
Vila Nova |
7 | 3 | 13 | |
| 5 |
Operario Ferroviario PR |
7 | 4 | 12 | |
| 6 |
Criciuma |
7 | 2 | 11 | |
| 7 |
Juventude |
7 | 1 | 11 | |
| 8 |
Nautico (PE) |
7 | -2 | 10 | |
| 9 |
Ceara |
7 | 1 | 10 | |
| 10 |
Botafogo SP |
7 | 3 | 9 | |
| 11 |
Gremio Novorizontino |
7 | 1 | 9 | |
| 12 |
Avaí FC |
7 | 1 | 9 | |
| 13 |
Athletic Club |
7 | 0 | 9 | |
| 14 |
Atletico Clube Goianiense |
7 | -1 | 8 | |
| 15 |
Cuiaba |
7 | 0 | 8 | |
| 16 |
Ponte Preta |
7 | -4 | 7 | |
| 17 |
Goiás EC |
7 | -5 | 7 | |
| 18 |
CRB AL |
7 | -4 | 5 | |
| 19 |
Londrina PR |
7 | -4 | 5 | |
| 20 |
America MG |
7 | -8 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Sport Club do Recife |
4 | 3 | 8 | |
| 3 |
Vila Nova |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
Operario Ferroviario PR |
4 | 4 | 8 | |
| 5 |
Criciuma |
3 | 3 | 7 | |
| 6 |
Juventude |
3 | 3 | 7 | |
| 7 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | 1 | 7 | |
| 8 |
Sao Bernardo |
4 | 2 | 6 | |
| 9 |
Goiás EC |
3 | 1 | 6 | |
| 10 |
Ceara |
3 | 1 | 5 | |
| 11 |
Botafogo SP |
4 | 3 | 5 | |
| 12 |
Avaí FC |
4 | 1 | 5 | |
| 13 |
Gremio Novorizontino |
3 | -1 | 4 | |
| 14 |
Athletic Club |
3 | 0 | 4 | |
| 15 |
Ponte Preta |
3 | 0 | 4 | |
| 16 |
Nautico (PE) |
3 | -3 | 3 | |
| 17 |
Cuiaba |
4 | -2 | 3 | |
| 18 |
Londrina PR |
3 | -1 | 2 | |
| 19 |
America MG |
4 | -5 | 1 | |
| 20 |
CRB AL |
3 | -3 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sao Bernardo |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Nautico (PE) |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Sport Club do Recife |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Vila Nova |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
Ceara |
4 | 0 | 5 | |
| 6 |
Gremio Novorizontino |
4 | 2 | 5 | |
| 7 |
Athletic Club |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
Cuiaba |
3 | 2 | 5 | |
| 9 |
CRB AL |
4 | -1 | 5 | |
| 10 |
Fortaleza |
3 | -3 | 4 | |
| 11 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 0 | 4 | |
| 12 |
Criciuma |
4 | -1 | 4 | |
| 13 |
Juventude |
4 | -2 | 4 | |
| 14 |
Botafogo SP |
3 | 0 | 4 | |
| 15 |
Avaí FC |
3 | 0 | 4 | |
| 16 |
Ponte Preta |
4 | -4 | 3 | |
| 17 |
Londrina PR |
4 | -3 | 3 | |
| 18 |
Atletico Clube Goianiense |
3 | -2 | 1 | |
| 19 |
Goiás EC |
4 | -6 | 1 | |
| 20 |
America MG |
3 | -3 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Morelli |
|
5 |
| 2 |
Ronaldo Tavares |
|
5 |
| 3 |
Bruno Santos de Oliveira |
|
3 |
| 4 |
Gabriel Boschilia |
|
3 |
| 5 |
Walace Dos Santos França |
|
3 |
| 6 |
Juan Miritello |
|
3 |
| 7 |
Rafael Silva |
|
3 |
| 8 |
Pedro Henrique Perotti |
|
3 |
| 9 |
Gonzalo Mathías Mastriani Borges |
|
3 |
| 10 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
3 |
Vila Nova
Đối đầu
Atletico Clube Goianiense
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu