Tỷ lệ kèo

1

1.98

X

3.15

2

3.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Operario Ferroviario PR

59%

Cuiaba

41%

3 Sút trúng đích 2

2

1

2

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Índio

19’
22’

João Pedro Vilardi Pinto

39’

Railan Ferreira

Caio Dantas

Pablo Felipe

45’
61’

Vitor Mendes

63’

David Miguel de Souza Arcanjo

Edwin Torres

Hildeberto Pereira

68’
68’

Mateus Barbosa

João Pedro Vilardi Pinto

72’

Marlon

73’

Marlon

75’

Eric Almeida de Melo

Rodrigo Antonio Rodrigues

Pedrinho

Aylon

79’
83’

Weverson Rodrigues Vicente Do Nascimento

Hernandes Rodrigues da Silva

85’

Mateus Barbosa

Vinícius Diniz Dall Antonia

85’

Felipe Augusto

Vinícius Diniz Dall Antonia

85’
85’

Luis Henrique Fonseca Soares

Mateus Barbosa

94’

Weverson Rodrigues Vicente Do Nascimento

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Operario Ferroviario PR
2 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 34%
Cuiaba
2 Trận thắng 33%
Operario Ferroviario PR

1 - 1

Cuiaba
Cuiaba

2 - 3

Operario Ferroviario PR
Cuiaba

2 - 0

Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR

1 - 1

Cuiaba
Operario Ferroviario PR

2 - 1

Cuiaba
Cuiaba

2 - 1

Operario Ferroviario PR

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Cuiaba

7

0

8

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Germano Kruger
Sức chứa
10,632
Địa điểm
Ponta Grossa, Brazil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Operario Ferroviario PR

59%

Cuiaba

41%

13 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
2 Phạt góc 1
15 Đá phạt 1
19 Phá bóng 21
17 Phạm lỗi 18
3 Việt vị 3
437 Đường chuyền 301
2 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 3

Đường chuyền

437 Đường chuyền 301
373 Độ chính xác chuyền bóng 243
11 Đường chuyền quyết định 8
19 Tạt bóng 13
4 Độ chính xác tạt bóng 3
73 Chuyền dài 78
44 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
49 Tranh chấp thắng 40
15 Rê bóng 11
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 14
13 Cắt bóng 14
19 Phá bóng 21

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 18
16 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

114 Mất bóng 105

Kiểm soát bóng

Operario Ferroviario PR

53%

Cuiaba

47%

3 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 5
1 Việt vị 3
204 Đường chuyền 171
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

204 Đường chuyền 171
3 Đường chuyền quyết định 6
1 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 8
11 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Operario Ferroviario PR

65%

Cuiaba

35%

9 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 12
2 Việt vị 0
222 Đường chuyền 125
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

222 Đường chuyền 125
7 Đường chuyền quyết định 1
16 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
7 Cắt bóng 8
5 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 43

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

7 2 14
2
Sao Bernardo

Sao Bernardo

7 6 13
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

7 4 13
4
Vila Nova

Vila Nova

7 3 13
5
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

7 4 12
6
Criciuma

Criciuma

7 2 11
7
Juventude

Juventude

7 1 11
8
Nautico (PE)

Nautico (PE)

7 -2 10
9
Ceara

Ceara

7 1 10
10
Botafogo SP

Botafogo SP

7 3 9
11
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

7 1 9
12
Avaí FC

Avaí FC

7 1 9
13
Athletic Club

Athletic Club

7 0 9
14
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

7 -1 8
15
Cuiaba

Cuiaba

7 0 8
16
Ponte Preta

Ponte Preta

7 -4 7
17
Goiás EC

Goiás EC

7 -5 7
18
CRB AL

CRB AL

7 -4 5
19
Londrina PR

Londrina PR

7 -4 5
20
America MG

America MG

7 -8 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 5 10
2
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
3
Vila Nova

Vila Nova

4 2 8
4
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 4 8
5
Criciuma

Criciuma

3 3 7
6
Juventude

Juventude

3 3 7
7
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 7
8
Sao Bernardo

Sao Bernardo

4 2 6
9
Goiás EC

Goiás EC

3 1 6
10
Ceara

Ceara

3 1 5
11
Botafogo SP

Botafogo SP

4 3 5
12
Avaí FC

Avaí FC

4 1 5
13
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

3 -1 4
14
Athletic Club

Athletic Club

3 0 4
15
Ponte Preta

Ponte Preta

3 0 4
16
Nautico (PE)

Nautico (PE)

3 -3 3
17
Cuiaba

Cuiaba

4 -2 3
18
Londrina PR

Londrina PR

3 -1 2
19
America MG

America MG

4 -5 1
20
CRB AL

CRB AL

3 -3 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sao Bernardo

Sao Bernardo

3 4 7
2
Nautico (PE)

Nautico (PE)

4 1 7
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

3 1 5
4
Vila Nova

Vila Nova

3 1 5
5
Ceara

Ceara

4 0 5
6
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

4 2 5
7
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
8
Cuiaba

Cuiaba

3 2 5
9
CRB AL

CRB AL

4 -1 5
10
Fortaleza

Fortaleza

3 -3 4
11
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

3 0 4
12
Criciuma

Criciuma

4 -1 4
13
Juventude

Juventude

4 -2 4
14
Botafogo SP

Botafogo SP

3 0 4
15
Avaí FC

Avaí FC

3 0 4
16
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -4 3
17
Londrina PR

Londrina PR

4 -3 3
18
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

3 -2 1
19
Goiás EC

Goiás EC

4 -6 1
20
America MG

America MG

3 -3 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie B Đội bóng G
1
Morelli

Morelli

Botafogo SP 5
2
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 5
3
Bruno Santos de Oliveira

Bruno Santos de Oliveira

Londrina PR 3
4
Gabriel Boschilia

Gabriel Boschilia

Operario Ferroviario PR 3
5
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
6
Juan Miritello

Juan Miritello

Fortaleza 3
7
Rafael Silva

Rafael Silva

Vila Nova 3
8
Pedro Henrique Perotti

Pedro Henrique Perotti

Sport Club do Recife 3
9
Gonzalo Mathías Mastriani Borges

Gonzalo Mathías Mastriani Borges

America MG 3
10
Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Sport Club do Recife 3

Operario Ferroviario PR

Đối đầu

Cuiaba

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Operario Ferroviario PR
2 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 34%
Cuiaba
2 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.98
3.15
3.85
3.49
1.49
8.84
2.87
1.57
11
4.2
1.47
6.2
10.7
1.03
44.3
15
1.01
34
3.7
1.48
6.4
1.75
3.2
4.75
3
1.5
9.5
2.23
2.41
4.6
2.9
1.5
10
15
1.01
35
3.7
1.48
6.4
3.77
1.49
6
3.94
1.39
7.35
22
1.01
32

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.99
-0.5 0.91
+0.25 1.44
-0.25 0.58
+0.25 1.07
-0.25 0.72
0 0.5
0 1.61
+0.5 0.8
-0.5 0.91
+0.25 1.61
-0.25 0.52
+0.5 0.83
-0.5 0.91
+0.25 1.04
-0.25 0.84
+0.25 1.17
-0.25 0.63
+0.5 0.8
-0.5 0.9
0 0.53
0 1.58
0 0.61
0 1.4
0 0.5
0 1.61
0 0.49
0 1.51

Xỉu

Tài

U 2 0.93
O 2 0.95
U 0.5 0.55
O 0.5 1.48
U 0.5 0.65
O 0.5 1.2
U 0.5 0.54
O 0.5 1.47
U 0.5 0.02
O 0.5 7.06
U 2.5 0.09
O 2.5 4.75
U 0.5 0.6
O 0.5 1.38
U 2.5 0.5
O 2.5 1.45
U 0.5 0.61
O 0.5 1.23
U 0.5 0.59
O 0.5 1.35
U 0.5 0.55
O 0.5 1.2
U 0.5 0.6
O 0.5 1.38
U 0.5 0.58
O 0.5 1.42
U 0.5 0.56
O 0.5 1.42
U 0.5 0.59
O 0.5 1.27

Xỉu

Tài

U 3.5 1.25
O 3.5 0.57
U 9.5 0.75
O 9.5 1
U 3.5 1.3
O 3.5 0.52
U 3.5 1.3
O 3.5 0.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.