Tỷ lệ kèo

1

14.5

X

1.05

2

17.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cuiaba

42%

Sport Club do Recife

58%

4 Sút trúng đích 1

0

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
30’

Yago Felipe

David Miguel de Souza Arcanjo

João Pedro Vilardi Pinto

45’

Luis Henrique Fonseca Soares

Vitor Mendes

47’

Gabriel Knesowitsch

55’

Weverson Rodrigues Vicente Do Nascimento

Lorenzo Silva Martins

67’
72’

Micael

Jose Roberto

Mateus Barbosa

Vinicius Peixoto Trindade da Silva

78’
81’

Clayson Henrique da Silva Vieira

Gustavo Maia da Silva

86’

Clayson Henrique da Silva Vieira

87’

Carlos María de Pena Bonino

Yago Felipe

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Cuiaba
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sport Club do Recife
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Cuiaba

7

0

8

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Arena Pantanal
Sức chứa
44,000
Địa điểm
Cuiaba, Brazil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cuiaba

42%

Sport Club do Recife

58%

13 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phạt góc 1
1 Đá phạt 17
18 Phá bóng 17
20 Phạm lỗi 21
3 Việt vị 4
361 Đường chuyền 504
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
2 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 4

Đường chuyền

361 Đường chuyền 504
288 Độ chính xác chuyền bóng 429
9 Đường chuyền quyết định 7
14 Tạt bóng 19
4 Độ chính xác tạt bóng 5
83 Chuyền dài 78
39 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
52 Tranh chấp thắng 48
4 Rê bóng 12
3 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 6
9 Cắt bóng 7
18 Phá bóng 17

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 21
20 Bị phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

109 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Cuiaba

40%

Sport Club do Recife

60%

6 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 10
1 Việt vị 4
169 Đường chuyền 251
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 4

Đường chuyền

169 Đường chuyền 251
4 Đường chuyền quyết định 2
3 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
5 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

49 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Cuiaba

44%

Sport Club do Recife

56%

7 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 7
2 Việt vị 0
191 Đường chuyền 254
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

191 Đường chuyền 254
5 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 2
4 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

7 2 14
2
Sao Bernardo

Sao Bernardo

7 6 13
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

7 4 13
4
Vila Nova

Vila Nova

7 3 13
5
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

7 4 12
6
Criciuma

Criciuma

7 2 11
7
Juventude

Juventude

7 1 11
8
Nautico (PE)

Nautico (PE)

7 -2 10
9
Ceara

Ceara

7 1 10
10
Botafogo SP

Botafogo SP

7 3 9
11
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

7 1 9
12
Avaí FC

Avaí FC

7 1 9
13
Athletic Club

Athletic Club

7 0 9
14
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

7 -1 8
15
Cuiaba

Cuiaba

7 0 8
16
Ponte Preta

Ponte Preta

7 -4 7
17
Goiás EC

Goiás EC

7 -5 7
18
CRB AL

CRB AL

7 -4 5
19
Londrina PR

Londrina PR

7 -4 5
20
America MG

America MG

7 -8 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 5 10
2
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
3
Vila Nova

Vila Nova

4 2 8
4
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 4 8
5
Criciuma

Criciuma

3 3 7
6
Juventude

Juventude

3 3 7
7
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 7
8
Sao Bernardo

Sao Bernardo

4 2 6
9
Goiás EC

Goiás EC

3 1 6
10
Ceara

Ceara

3 1 5
11
Botafogo SP

Botafogo SP

4 3 5
12
Avaí FC

Avaí FC

4 1 5
13
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

3 -1 4
14
Athletic Club

Athletic Club

3 0 4
15
Ponte Preta

Ponte Preta

3 0 4
16
Nautico (PE)

Nautico (PE)

3 -3 3
17
Cuiaba

Cuiaba

4 -2 3
18
Londrina PR

Londrina PR

3 -1 2
19
America MG

America MG

4 -5 1
20
CRB AL

CRB AL

3 -3 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sao Bernardo

Sao Bernardo

3 4 7
2
Nautico (PE)

Nautico (PE)

4 1 7
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

3 1 5
4
Vila Nova

Vila Nova

3 1 5
5
Ceara

Ceara

4 0 5
6
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

4 2 5
7
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
8
Cuiaba

Cuiaba

3 2 5
9
CRB AL

CRB AL

4 -1 5
10
Fortaleza

Fortaleza

3 -3 4
11
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

3 0 4
12
Criciuma

Criciuma

4 -1 4
13
Juventude

Juventude

4 -2 4
14
Botafogo SP

Botafogo SP

3 0 4
15
Avaí FC

Avaí FC

3 0 4
16
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -4 3
17
Londrina PR

Londrina PR

4 -3 3
18
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

3 -2 1
19
Goiás EC

Goiás EC

4 -6 1
20
America MG

America MG

3 -3 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie B Đội bóng G
1
Morelli

Morelli

Botafogo SP 5
2
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 5
3
Bruno Santos de Oliveira

Bruno Santos de Oliveira

Londrina PR 3
4
Gabriel Boschilia

Gabriel Boschilia

Operario Ferroviario PR 3
5
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
6
Juan Miritello

Juan Miritello

Fortaleza 3
7
Rafael Silva

Rafael Silva

Vila Nova 3
8
Pedro Henrique Perotti

Pedro Henrique Perotti

Sport Club do Recife 3
9
Gonzalo Mathías Mastriani Borges

Gonzalo Mathías Mastriani Borges

America MG 3
10
Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Sport Club do Recife 3

Cuiaba

Đối đầu

Sport Club do Recife

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cuiaba
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sport Club do Recife
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

14.5
1.05
17.5
13.43
1.07
17.58
17
1.04
19
14.5
1.05
17.5
9.88
1.1
13.12
9.5
1.07
12
11
1.07
14
2.35
3.1
2.95
4
1.5
5
8.2
1.15
11
11
1.06
13
12
1.06
15
11
1.07
14
12.5
1.05
15
11
1.09
12.5
12.5
1.08
15

Chủ nhà

Đội khách

0 0.79
0 1.12
0 0.64
0 1.28
0 0.6
0 1.3
0 0.73
0 1.17
+0.5 1.3
-0.5 0.55
0 0.68
0 1.28
+0.25 0.99
-0.25 0.67
0 0.71
0 1.2
0 0.63
0 1.17
0 0.65
0 1.1
0 0.68
0 1.28
0 0.71
0 1.23
0 0.71
0 1.2
+0.25 1.02
-0.25 0.75

Xỉu

Tài

U 0.5 0.09
O 0.5 5.26
U 0.5 0.21
O 0.5 3.55
U 0.5 0.05
O 0.5 9.5
U 0.5 0.08
O 0.5 5
U 0.5 0.09
O 0.5 4.38
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.09
O 0.5 5.88
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 0.5 0.18
O 0.5 2.8
U 0.5 0.2
O 0.5 3.5
U 0.5 0.06
O 0.5 5.4
U 0.5 0.09
O 0.5 5.88
U 0.5 0.06
O 0.5 6.25
U 0.5 0.08
O 0.5 5
U 0.5 0.06
O 0.5 7.1

Xỉu

Tài

U 0.5 0.36
O 0.5 2
U 10.5 0.73
O 10.5 1
U 2 0.58
O 2 1.15
U 2.5 0.3
O 2.5 2.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.