Vinicius 78’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

18

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Nautico (PE)

69%

Ponte Preta

31%

6 Sút trúng đích 4

17

3

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Leonai·Souza de Almeida

31’

Ramon Rodrigo de Carvalho

Leonai·Souza de Almeida

45’
48’

Luis Phelipe

Hélio César Pinto dos Anjos

52’

Victor Andrade

Juninho

58’
65’

Bruno Lopes

Luis Phelipe

67’

Rodrigo Agustín Saravia Salvia

Vinicius Rodrigues·Adelino Dos Santos

70’

Derek Freitas Ribeiro

Paulo Sérgio

73’
74’

André da Silva Lima

Elvis

Vinicius

Phạt đền

78’
81’

Jonathan Cafú

Bryan Borges Mascarenhas

Vinicius Rodrigues·Adelino Dos Santos

84’
92’

Jonathan Cafú

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Nautico (PE)
4 Trận thắng 19%
6 Trận hoà 29%
Ponte Preta
11 Trận thắng 52%
Nautico (PE)

1 - 1

Ponte Preta
Nautico (PE)

0 - 1

Ponte Preta
Nautico (PE)

0 - 1

Ponte Preta
Nautico (PE)

0 - 1

Ponte Preta
Nautico (PE)

1 - 0

Ponte Preta
Nautico (PE)

2 - 3

Ponte Preta
Nautico (PE)

1 - 1

Ponte Preta
Nautico (PE)

2 - 0

Ponte Preta
Nautico (PE)

0 - 2

Ponte Preta
Nautico (PE)

1 - 0

Ponte Preta
Nautico (PE)

3 - 0

Ponte Preta
Nautico (PE)

1 - 1

Ponte Preta
Nautico (PE)

2 - 0

Ponte Preta
Nautico (PE)

1 - 2

Ponte Preta
Nautico (PE)

1 - 3

Ponte Preta
Nautico (PE)

2 - 1

Ponte Preta
Nautico (PE)

3 - 0

Ponte Preta
Nautico (PE)

2 - 2

Ponte Preta
Nautico (PE)

3 - 3

Ponte Preta
Nautico (PE)

1 - 1

Ponte Preta
Nautico (PE)

2 - 0

Ponte Preta

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Nautico (PE)

7

-2

10

16

Ponte Preta

7

-4

7

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio dos Aflitos
Sức chứa
19,800
Địa điểm
Recife

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Nautico (PE)

69%

Ponte Preta

31%

23 Tổng cú sút 4
6 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1
17 Phạt góc 3
1 Đá phạt 13
19 Phá bóng 46
14 Phạm lỗi 21
0 Việt vị 1
443 Đường chuyền 208
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Nautico (PE)

1

Ponte Preta

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

23 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

443 Đường chuyền 208
385 Độ chính xác chuyền bóng 142
18 Đường chuyền quyết định 2
41 Tạt bóng 12
9 Độ chính xác tạt bóng 1
38 Chuyền dài 67
20 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
59 Tranh chấp thắng 47
22 Rê bóng 13
14 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 46

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 21
18 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 2

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 114

Kiểm soát bóng

Nautico (PE)

69%

Ponte Preta

31%

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 29
224 Đường chuyền 107
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

224 Đường chuyền 107
8 Đường chuyền quyết định 1
26 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 1
10 Phá bóng 29

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Nautico (PE)

61%

Ponte Preta

39%

12 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
137 Đường chuyền 97
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Nautico (PE)

1

Ponte Preta

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

137 Đường chuyền 97
8 Đường chuyền quyết định 1
14 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 2

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

7 2 14
2
Sao Bernardo

Sao Bernardo

7 6 13
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

7 4 13
4
Vila Nova

Vila Nova

7 3 13
5
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

7 4 12
6
Criciuma

Criciuma

7 2 11
7
Juventude

Juventude

7 1 11
8
Nautico (PE)

Nautico (PE)

7 -2 10
9
Ceara

Ceara

7 1 10
10
Botafogo SP

Botafogo SP

7 3 9
11
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

7 1 9
12
Avaí FC

Avaí FC

7 1 9
13
Athletic Club

Athletic Club

7 0 9
14
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

7 -1 8
15
Cuiaba

Cuiaba

7 0 8
16
Ponte Preta

Ponte Preta

7 -4 7
17
Goiás EC

Goiás EC

7 -5 7
18
CRB AL

CRB AL

7 -4 5
19
Londrina PR

Londrina PR

7 -4 5
20
America MG

America MG

7 -8 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 5 10
2
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
3
Vila Nova

Vila Nova

4 2 8
4
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 4 8
5
Criciuma

Criciuma

3 3 7
6
Juventude

Juventude

3 3 7
7
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 7
8
Sao Bernardo

Sao Bernardo

4 2 6
9
Goiás EC

Goiás EC

3 1 6
10
Ceara

Ceara

3 1 5
11
Botafogo SP

Botafogo SP

4 3 5
12
Avaí FC

Avaí FC

4 1 5
13
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

3 -1 4
14
Athletic Club

Athletic Club

3 0 4
15
Ponte Preta

Ponte Preta

3 0 4
16
Nautico (PE)

Nautico (PE)

3 -3 3
17
Cuiaba

Cuiaba

4 -2 3
18
Londrina PR

Londrina PR

3 -1 2
19
America MG

America MG

4 -5 1
20
CRB AL

CRB AL

3 -3 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sao Bernardo

Sao Bernardo

3 4 7
2
Nautico (PE)

Nautico (PE)

4 1 7
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

3 1 5
4
Vila Nova

Vila Nova

3 1 5
5
Ceara

Ceara

4 0 5
6
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

4 2 5
7
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
8
Cuiaba

Cuiaba

3 2 5
9
CRB AL

CRB AL

4 -1 5
10
Fortaleza

Fortaleza

3 -3 4
11
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

3 0 4
12
Criciuma

Criciuma

4 -1 4
13
Juventude

Juventude

4 -2 4
14
Botafogo SP

Botafogo SP

3 0 4
15
Avaí FC

Avaí FC

3 0 4
16
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -4 3
17
Londrina PR

Londrina PR

4 -3 3
18
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

3 -2 1
19
Goiás EC

Goiás EC

4 -6 1
20
America MG

America MG

3 -3 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie B Đội bóng G
1
Morelli

Morelli

Botafogo SP 5
2
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 5
3
Bruno Santos de Oliveira

Bruno Santos de Oliveira

Londrina PR 3
4
Gabriel Boschilia

Gabriel Boschilia

Operario Ferroviario PR 3
5
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
6
Juan Miritello

Juan Miritello

Fortaleza 3
7
Rafael Silva

Rafael Silva

Vila Nova 3
8
Pedro Henrique Perotti

Pedro Henrique Perotti

Sport Club do Recife 3
9
Gonzalo Mathías Mastriani Borges

Gonzalo Mathías Mastriani Borges

America MG 3
10
Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Sport Club do Recife 3

Nautico (PE)

Đối đầu

Ponte Preta

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Nautico (PE)
4 Trận thắng 19%
6 Trận hoà 29%
Ponte Preta
11 Trận thắng 52%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
18
26
2.07
1.94
14.93
1
51
501
1.01
18
26
1.01
10.36
100
1.01
15
71
1.01
9.5
200
1.65
3.1
4.05
1.02
21
151
1.03
12.5
36
1.01
9
151
1.01
19
80
1.01
9.5
200
1.03
8.2
150
1.04
11.3
26
1.01
22
351

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 4.34
-0.25 0.13
+0.25 1.65
-0.25 0.47
+0.25 3.15
-0.25 0.22
+0.25 4.16
-0.25 0.12
+0.5 0.67
-0.5 1.1
+0.25 5.88
-0.25 0.07
+0.75 0.9
-0.75 0.8
+0.5 0.8
-0.5 0.91
+0.25 0.86
-0.25 1.02
+0.25 0.79
-0.25 0.94
+0.5 0.75
-0.5 0.95
+0.25 6.66
-0.25 0.05
+0.25 3.33
-0.25 0.2
+0.25 0.85
-0.25 1.03
+0.5 6.86
-0.5 0.06

Xỉu

Tài

U 1.5 0.1
O 1.5 5
U 1.5 0.24
O 1.5 2.98
U 1.5 0.1
O 1.5 5.8
U 1.5 0.07
O 1.5 4.76
U 1.5 0.2
O 1.5 2.71
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.04
O 1.5 6.25
U 2.25 0.74
O 2.25 0.88
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 1.5 0.78
O 1.5 1.07
U 1.5 0.75
O 1.5 1.07
U 1.5 0.07
O 1.5 5
U 1.5 0.04
O 1.5 6.25
U 1.5 0.08
O 1.5 5.55
U 1.5 0.77
O 1.5 1.09
U 1.5 0.07
O 1.5 6.44

Xỉu

Tài

U 18.5 0.83
O 18.5 0.83
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 18 0.9
O 18 0.8
U 17.5 0.92
O 17.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.