64’ Pedro Vitor Ferreira da Silva
81’ Foguinho
88’ Pablo Dyego
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
10
2
2
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRodrigo Ferreira
Alex Alves
Eduardo·da Silva Albuquerque
Felipe Saraiva
Juninho
Echapora
Pedro Gabriel Pereira Lopes
Foguinho
Luiz Felipe
Samuel
Luiz Felipe
Pedro Vitor Ferreira da Silva
Pedro Vitor Ferreira da Silva
Jemerson
Eduardo·da Silva Albuquerque
Vitor Hugo Amorim de Assis
Wenderson da Silva Costa Ferreira
Jucemar de Oliveira Cordeiro Júnior
Foguinho
Foguinho
Hugo Sanches Nogueira Ribeiro Magalhães
Pedro Vitor Ferreira da Silva
Pablo Dyego
Samuel
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 1
2 - 2
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio dos Aflitos |
|---|---|
|
|
19,800 |
|
|
Recife |
Trận đấu tiếp theo
16/05
15:00
Sao Bernardo
America MG
16/05
15:00
Operario Ferroviario PR
Nautico PE
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sao Bernardo |
8 | 8 | 16 | |
| 2 |
Sport Club do Recife |
8 | 6 | 16 | |
| 3 |
Fortaleza |
8 | 2 | 15 | |
| 4 |
Nautico (PE) |
8 | 2 | 13 | |
| 5 |
Vila Nova |
8 | 2 | 13 | |
| 6 |
Gremio Novorizontino |
8 | 2 | 12 | |
| 7 |
Criciuma |
8 | 2 | 12 | |
| 8 |
Operario Ferroviario PR |
8 | 1 | 12 | |
| 9 |
Juventude |
8 | 1 | 12 | |
| 10 |
Atletico Clube Goianiense |
8 | 0 | 11 | |
| 11 |
Goiás EC |
8 | -4 | 10 | |
| 12 |
Avaí FC |
8 | 1 | 10 | |
| 13 |
Athletic Club |
8 | 0 | 10 | |
| 14 |
Ceara |
8 | 0 | 10 | |
| 15 |
Botafogo SP |
8 | 2 | 9 | |
| 16 |
Cuiaba |
8 | 0 | 9 | |
| 17 |
CRB AL |
8 | -1 | 8 | |
| 18 |
Ponte Preta |
8 | -6 | 7 | |
| 19 |
Londrina PR |
8 | -6 | 5 | |
| 20 |
America MG |
8 | -12 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Goiás EC |
4 | 2 | 9 | |
| 3 |
Sport Club do Recife |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Vila Nova |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Operario Ferroviario PR |
4 | 4 | 8 | |
| 6 |
Juventude |
4 | 3 | 8 | |
| 7 |
Gremio Novorizontino |
4 | 0 | 7 | |
| 8 |
Criciuma |
3 | 3 | 7 | |
| 9 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | 1 | 7 | |
| 10 |
Sao Bernardo |
4 | 2 | 6 | |
| 11 |
Nautico (PE) |
4 | 1 | 6 | |
| 12 |
Avaí FC |
5 | 1 | 6 | |
| 13 |
Athletic Club |
4 | 0 | 5 | |
| 14 |
Ceara |
4 | 0 | 5 | |
| 15 |
Botafogo SP |
4 | 3 | 5 | |
| 16 |
Ponte Preta |
4 | -2 | 4 | |
| 17 |
Cuiaba |
4 | -2 | 3 | |
| 18 |
CRB AL |
4 | 0 | 3 | |
| 19 |
Londrina PR |
4 | -3 | 2 | |
| 20 |
America MG |
4 | -5 | 1 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sao Bernardo |
4 | 6 | 10 | |
| 2 |
Sport Club do Recife |
4 | 3 | 8 | |
| 3 |
Nautico (PE) |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Cuiaba |
4 | 2 | 6 | |
| 5 |
Fortaleza |
4 | -3 | 5 | |
| 6 |
Vila Nova |
4 | 0 | 5 | |
| 7 |
Gremio Novorizontino |
4 | 2 | 5 | |
| 8 |
Criciuma |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
Athletic Club |
4 | 0 | 5 | |
| 10 |
Ceara |
4 | 0 | 5 | |
| 11 |
CRB AL |
4 | -1 | 5 | |
| 12 |
Operario Ferroviario PR |
4 | -3 | 4 | |
| 13 |
Juventude |
4 | -2 | 4 | |
| 14 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | -1 | 4 | |
| 15 |
Avaí FC |
3 | 0 | 4 | |
| 16 |
Botafogo SP |
4 | -1 | 4 | |
| 17 |
Ponte Preta |
4 | -4 | 3 | |
| 18 |
Londrina PR |
4 | -3 | 3 | |
| 19 |
Goiás EC |
4 | -6 | 1 | |
| 20 |
America MG |
4 | -7 | 1 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Morelli |
|
5 |
| 2 |
Ronaldo Tavares |
|
5 |
| 3 |
Pedro Henrique Perotti |
|
4 |
| 4 |
Vinicius |
|
4 |
| 5 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
4 |
| 6 |
Mikael |
|
3 |
| 7 |
Robson |
|
3 |
| 8 |
Bruno Santos de Oliveira |
|
3 |
| 9 |
Gabriel Boschilia |
|
3 |
| 10 |
Walace Dos Santos França |
|
3 |
Nautico (PE)
Đối đầu
Sao Bernardo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu