64’ Pedro Vitor Ferreira da Silva

81’ Foguinho

88’ Pablo Dyego

Tỷ lệ kèo

1

13.89

X

3.64

2

1.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Nautico (PE)

59%

Sao Bernardo

41%

2 Sút trúng đích 5

10

2

2

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
1’

Rodrigo Ferreira

29’

Alex Alves

36’

Eduardo·da Silva Albuquerque

+5 phút bù giờ

Felipe Saraiva

Juninho

45’
45’

Echapora

Pedro Gabriel Pereira Lopes

51’

Foguinho

Luiz Felipe

51’

Samuel

Luiz Felipe

62’
0-1
64’
Pedro Vitor Ferreira da Silva

Pedro Vitor Ferreira da Silva

66’

Pedro Vitor Ferreira da Silva

69’

Jemerson

Eduardo·da Silva Albuquerque

Vitor Hugo Amorim de Assis

Wenderson da Silva Costa Ferreira

73’
77’

Jucemar de Oliveira Cordeiro Júnior

0-2
81’
Foguinho

Foguinho

83’

Foguinho

87’

Hugo Sanches Nogueira Ribeiro Magalhães

Pedro Vitor Ferreira da Silva

0-3
88’
Pablo Dyego

Pablo Dyego

+7 phút bù giờ

Samuel

98’
Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Nautico (PE)
1 Trận thắng 25%
3 Trận hoà 75%
Sao Bernardo
0 Trận thắng 0%
Sao Bernardo

1 - 1

Nautico (PE)
Nautico (PE)

1 - 1

Sao Bernardo
Nautico (PE)

2 - 2

Sao Bernardo
Sao Bernardo

0 - 1

Nautico (PE)

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio dos Aflitos
Sức chứa
19,800
Địa điểm
Recife

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Nautico (PE)

59%

Sao Bernardo

41%

0 Kiến tạo 2
18 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3
10 Phạt góc 2
16 Đá phạt 15
6 Phá bóng 38
15 Phạm lỗi 16
2 Việt vị 2
418 Đường chuyền 284
2 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

Nautico (PE)

0

Sao Bernardo

3

3 Bàn thua 0
1 Phạt đền 0

Cú sút

18 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

418 Đường chuyền 284
355 Độ chính xác chuyền bóng 222
13 Đường chuyền quyết định 9
34 Tạt bóng 6
9 Độ chính xác tạt bóng 2
26 Chuyền dài 60
10 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
45 Tranh chấp thắng 49
17 Rê bóng 10
7 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 17
10 Cắt bóng 7
6 Phá bóng 38

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 6

Mất quyền kiểm soát bóng

127 Mất bóng 97

Kiểm soát bóng

Nautico (PE)

65%

Sao Bernardo

35%

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 17
2 Việt vị 2
219 Đường chuyền 158
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

219 Đường chuyền 158
3 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
8 Cắt bóng 2
3 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Nautico (PE)

53%

Sao Bernardo

47%

11 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
2 Phá bóng 18
199 Đường chuyền 128
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Nautico (PE)

0

Sao Bernardo

3

Cú sút

11 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

199 Đường chuyền 128
9 Đường chuyền quyết định 7
22 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 5
2 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 40

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sao Bernardo

Sao Bernardo

8 8 16
2
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

8 6 16
3
Fortaleza

Fortaleza

8 2 15
4
Nautico (PE)

Nautico (PE)

8 2 13
5
Vila Nova

Vila Nova

8 2 13
6
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

8 2 12
7
Criciuma

Criciuma

8 2 12
8
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

8 1 12
9
Juventude

Juventude

8 1 12
10
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

8 0 11
11
Goiás EC

Goiás EC

8 -4 10
12
Avaí FC

Avaí FC

8 1 10
13
Athletic Club

Athletic Club

8 0 10
14
Ceara

Ceara

8 0 10
15
Botafogo SP

Botafogo SP

8 2 9
16
Cuiaba

Cuiaba

8 0 9
17
CRB AL

CRB AL

8 -1 8
18
Ponte Preta

Ponte Preta

8 -6 7
19
Londrina PR

Londrina PR

8 -6 5
20
America MG

America MG

8 -12 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 5 10
2
Goiás EC

Goiás EC

4 2 9
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
4
Vila Nova

Vila Nova

4 2 8
5
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 4 8
6
Juventude

Juventude

4 3 8
7
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

4 0 7
8
Criciuma

Criciuma

3 3 7
9
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 7
10
Sao Bernardo

Sao Bernardo

4 2 6
11
Nautico (PE)

Nautico (PE)

4 1 6
12
Avaí FC

Avaí FC

5 1 6
13
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
14
Ceara

Ceara

4 0 5
15
Botafogo SP

Botafogo SP

4 3 5
16
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -2 4
17
Cuiaba

Cuiaba

4 -2 3
18
CRB AL

CRB AL

4 0 3
19
Londrina PR

Londrina PR

4 -3 2
20
America MG

America MG

4 -5 1

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sao Bernardo

Sao Bernardo

4 6 10
2
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
3
Nautico (PE)

Nautico (PE)

4 1 7
4
Cuiaba

Cuiaba

4 2 6
5
Fortaleza

Fortaleza

4 -3 5
6
Vila Nova

Vila Nova

4 0 5
7
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

4 2 5
8
Criciuma

Criciuma

5 -1 5
9
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
10
Ceara

Ceara

4 0 5
11
CRB AL

CRB AL

4 -1 5
12
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 -3 4
13
Juventude

Juventude

4 -2 4
14
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 -1 4
15
Avaí FC

Avaí FC

3 0 4
16
Botafogo SP

Botafogo SP

4 -1 4
17
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -4 3
18
Londrina PR

Londrina PR

4 -3 3
19
Goiás EC

Goiás EC

4 -6 1
20
America MG

America MG

4 -7 1

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Brazilian Serie B Đội bóng G
1
Morelli

Morelli

Botafogo SP 5
2
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 5
3
Pedro Henrique Perotti

Pedro Henrique Perotti

Sport Club do Recife 4
4
Vinicius

Vinicius

Nautico (PE) 4
5
Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Sport Club do Recife 4
6
Mikael

Mikael

CRB AL 3
7
Robson

Robson

Gremio Novorizontino 3
8
Bruno Santos de Oliveira

Bruno Santos de Oliveira

Londrina PR 3
9
Gabriel Boschilia

Gabriel Boschilia

Operario Ferroviario PR 3
10
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3

+
-
×

Nautico (PE)

Đối đầu

Sao Bernardo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Nautico (PE)
1 Trận thắng 25%
3 Trận hoà 75%
Sao Bernardo
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13.89
3.64
1.4
81
21
1.01
31
16
1.01
97.78
11.03
1.01
41
17
1.01
200
9.5
1.01
1.7
3.45
4.9
71
15
1.03
75
11
1.01
51
9
1.02
60
16
1.01
200
9.5
1.01
12
3.13
1.43
10.9
3.63
1.4
1.75
3.45
4.8

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.56
-0.25 0.53
+0.25 1.6
-0.25 0.47
+0.25 5.55
-0.25 0.06
+0.5 0.67
-0.5 1.05
+0.25 1.75
-0.25 0.47
+0.75 0.92
-0.75 0.7
+0.25 1.48
-0.25 0.41
+0.25 1.57
-0.25 0.46
+0.5 0.7
-0.5 1.05
+0.25 1.72
-0.25 0.48
0 0.33
0 2.12
0 0.83
0 1.05
+0.75 0.93
-0.75 0.83

Xỉu

Tài

U 2.5 0.42
O 2.5 1.91
U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 3.5 0.05
O 3.5 5.26
U 3.5 0.08
O 3.5 4.78
U 2.5 0.35
O 2.5 1.8
U 3.5 0.04
O 3.5 8.33
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 2.5 0.32
O 2.5 1.9
U 2.5 0.4
O 2.5 1.77
U 3.5 0.06
O 3.5 5.4
U 3.5 0.04
O 3.5 8.33
U 3.5 0.06
O 3.5 5
U 2.5 0.45
O 2.5 1.75
U 2.25 0.89
O 2.25 0.87

Xỉu

Tài

U 12.5 0.61
O 12.5 1.2
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 12.5 0.58
O 12.5 1.15
U 12.5 0.92
O 12.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.