Hygor 34’
Morelli 38’
Gustavo Vilar dos Santos 45’+4
Morelli 52’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
7
5
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Hygor
Morelli
Morelli
Luiz Fernando
Lucca Prior Pimenta
Tomás Pochettino
Gustavo Vilar dos Santos
Morelli
Lucas Xavier Gazal
Matheus Sales
Morelli
Paulo Baya
Juan Miritello
Felipe Vieira Augusto
Patrick Brey
Lucas Crispim
Lucas Sasha
Ryan Gustavo de Lima
Lucas Sasha
Maílton
Maílton
Marco Antonio Marsulo Junior
Leandro Maciel
Felipe Vieira Augusto
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
23/05
22:00
Botafogo SP
Athletic Club
10/05
17:30
Avaí FC
Fortaleza
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
8 | 6 | 16 | |
| 2 |
Fortaleza |
7 | 2 | 14 | |
| 3 |
Sao Bernardo |
7 | 6 | 13 | |
| 4 |
Vila Nova |
8 | 2 | 13 | |
| 5 |
Criciuma |
8 | 2 | 12 | |
| 6 |
Operario Ferroviario PR |
8 | 1 | 12 | |
| 7 |
Juventude |
8 | 1 | 12 | |
| 8 |
Atletico Clube Goianiense |
8 | 0 | 11 | |
| 9 |
Nautico (PE) |
7 | -2 | 10 | |
| 10 |
Goiás EC |
8 | -4 | 10 | |
| 11 |
Athletic Club |
8 | 0 | 10 | |
| 12 |
Ceara |
8 | 0 | 10 | |
| 13 |
Botafogo SP |
7 | 3 | 9 | |
| 14 |
Gremio Novorizontino |
7 | 1 | 9 | |
| 15 |
Avaí FC |
7 | 1 | 9 | |
| 16 |
Cuiaba |
8 | 0 | 9 | |
| 17 |
CRB AL |
8 | -1 | 8 | |
| 18 |
Ponte Preta |
8 | -6 | 7 | |
| 19 |
Londrina PR |
7 | -4 | 5 | |
| 20 |
America MG |
7 | -8 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Goiás EC |
4 | 2 | 9 | |
| 3 |
Sport Club do Recife |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Vila Nova |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Operario Ferroviario PR |
4 | 4 | 8 | |
| 6 |
Juventude |
4 | 3 | 8 | |
| 7 |
Criciuma |
3 | 3 | 7 | |
| 8 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | 1 | 7 | |
| 9 |
Sao Bernardo |
4 | 2 | 6 | |
| 10 |
Athletic Club |
4 | 0 | 5 | |
| 11 |
Ceara |
4 | 0 | 5 | |
| 12 |
Botafogo SP |
4 | 3 | 5 | |
| 13 |
Avaí FC |
4 | 1 | 5 | |
| 14 |
Gremio Novorizontino |
3 | -1 | 4 | |
| 15 |
Ponte Preta |
4 | -2 | 4 | |
| 16 |
Nautico (PE) |
3 | -3 | 3 | |
| 17 |
Cuiaba |
4 | -2 | 3 | |
| 18 |
CRB AL |
4 | 0 | 3 | |
| 19 |
Londrina PR |
3 | -1 | 2 | |
| 20 |
America MG |
4 | -5 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
4 | 3 | 8 | |
| 2 |
Sao Bernardo |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Nautico (PE) |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Cuiaba |
4 | 2 | 6 | |
| 5 |
Vila Nova |
4 | 0 | 5 | |
| 6 |
Criciuma |
5 | -1 | 5 | |
| 7 |
Athletic Club |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
Ceara |
4 | 0 | 5 | |
| 9 |
Gremio Novorizontino |
4 | 2 | 5 | |
| 10 |
CRB AL |
4 | -1 | 5 | |
| 11 |
Fortaleza |
3 | -3 | 4 | |
| 12 |
Operario Ferroviario PR |
4 | -3 | 4 | |
| 13 |
Juventude |
4 | -2 | 4 | |
| 14 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | -1 | 4 | |
| 15 |
Botafogo SP |
3 | 0 | 4 | |
| 16 |
Avaí FC |
3 | 0 | 4 | |
| 17 |
Ponte Preta |
4 | -4 | 3 | |
| 18 |
Londrina PR |
4 | -3 | 3 | |
| 19 |
Goiás EC |
4 | -6 | 1 | |
| 20 |
America MG |
3 | -3 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Morelli |
|
5 |
| 2 |
Ronaldo Tavares |
|
5 |
| 3 |
Pedro Henrique Perotti |
|
4 |
| 4 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
4 |
| 5 |
Mikael |
|
3 |
| 6 |
Bruno Santos de Oliveira |
|
3 |
| 7 |
Gabriel Boschilia |
|
3 |
| 8 |
Walace Dos Santos França |
|
3 |
| 9 |
Juan Miritello |
|
3 |
| 10 |
Rafael Silva |
|
3 |
Botafogo SP
Đối đầu
Fortaleza
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu