Hygor 34’

Morelli 38’

Gustavo Vilar dos Santos 45’+4

Morelli 52’

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

9.9

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Botafogo SP

55%

Fortaleza

45%

6 Sút trúng đích 0

7

5

2

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Hygor

Hygor

34’
1-0
Morelli

Morelli

38’
2-0

Morelli

40’
43’

Luiz Fernando

45’

Lucca Prior Pimenta

Tomás Pochettino

Gustavo Vilar dos Santos

Gustavo Vilar dos Santos

49’
3-0
Morelli

Morelli

52’
4-0
61’

Lucas Xavier Gazal

Matheus Sales

Morelli

63’
64’

Paulo Baya

Juan Miritello

Felipe Vieira Augusto

Patrick Brey

71’
73’

Lucas Crispim

80’

Lucas Sasha

81’

Ryan Gustavo de Lima

Lucas Sasha

88’

Maílton

89’

Maílton

Marco Antonio Marsulo Junior

Leandro Maciel

92’

Felipe Vieira Augusto

95’
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Botafogo SP
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fortaleza
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Fortaleza

7

2

14

13

Botafogo SP

7

3

9

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Botafogo SP

55%

Fortaleza

45%

3 Kiến tạo 0
15 Tổng cú sút 7
6 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 5
1 Đá phạt 10
15 Phá bóng 25
13 Phạm lỗi 20
0 Việt vị 1
338 Đường chuyền 388
2 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Botafogo SP

4

Fortaleza

0

0 Bàn thua 4

Cú sút

15 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

338 Đường chuyền 388
280 Độ chính xác chuyền bóng 336
11 Đường chuyền quyết định 5
23 Tạt bóng 19
7 Độ chính xác tạt bóng 2
68 Chuyền dài 56
24 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
52 Tranh chấp thắng 39
13 Rê bóng 13
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 11
12 Cắt bóng 9
15 Phá bóng 25

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 20
20 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

101 Mất bóng 102

Kiểm soát bóng

Botafogo SP

57%

Fortaleza

43%

3 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Botafogo SP

3

Fortaleza

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Botafogo SP

53%

Fortaleza

47%

2 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

8 6 16
2
Fortaleza

Fortaleza

7 2 14
3
Sao Bernardo

Sao Bernardo

7 6 13
4
Vila Nova

Vila Nova

8 2 13
5
Criciuma

Criciuma

8 2 12
6
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

8 1 12
7
Juventude

Juventude

8 1 12
8
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

8 0 11
9
Nautico (PE)

Nautico (PE)

7 -2 10
10
Goiás EC

Goiás EC

8 -4 10
11
Athletic Club

Athletic Club

8 0 10
12
Ceara

Ceara

8 0 10
13
Botafogo SP

Botafogo SP

7 3 9
14
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

7 1 9
15
Avaí FC

Avaí FC

7 1 9
16
Cuiaba

Cuiaba

8 0 9
17
CRB AL

CRB AL

8 -1 8
18
Ponte Preta

Ponte Preta

8 -6 7
19
Londrina PR

Londrina PR

7 -4 5
20
America MG

America MG

7 -8 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 5 10
2
Goiás EC

Goiás EC

4 2 9
3
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
4
Vila Nova

Vila Nova

4 2 8
5
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 4 8
6
Juventude

Juventude

4 3 8
7
Criciuma

Criciuma

3 3 7
8
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 7
9
Sao Bernardo

Sao Bernardo

4 2 6
10
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
11
Ceara

Ceara

4 0 5
12
Botafogo SP

Botafogo SP

4 3 5
13
Avaí FC

Avaí FC

4 1 5
14
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

3 -1 4
15
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -2 4
16
Nautico (PE)

Nautico (PE)

3 -3 3
17
Cuiaba

Cuiaba

4 -2 3
18
CRB AL

CRB AL

4 0 3
19
Londrina PR

Londrina PR

3 -1 2
20
America MG

America MG

4 -5 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 3 8
2
Sao Bernardo

Sao Bernardo

3 4 7
3
Nautico (PE)

Nautico (PE)

4 1 7
4
Cuiaba

Cuiaba

4 2 6
5
Vila Nova

Vila Nova

4 0 5
6
Criciuma

Criciuma

5 -1 5
7
Athletic Club

Athletic Club

4 0 5
8
Ceara

Ceara

4 0 5
9
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

4 2 5
10
CRB AL

CRB AL

4 -1 5
11
Fortaleza

Fortaleza

3 -3 4
12
Operario Ferroviario PR

Operario Ferroviario PR

4 -3 4
13
Juventude

Juventude

4 -2 4
14
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 -1 4
15
Botafogo SP

Botafogo SP

3 0 4
16
Avaí FC

Avaí FC

3 0 4
17
Ponte Preta

Ponte Preta

4 -4 3
18
Londrina PR

Londrina PR

4 -3 3
19
Goiás EC

Goiás EC

4 -6 1
20
America MG

America MG

3 -3 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie B Đội bóng G
1
Morelli

Morelli

Botafogo SP 5
2
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 5
3
Pedro Henrique Perotti

Pedro Henrique Perotti

Sport Club do Recife 4
4
Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Sport Club do Recife 4
5
Mikael

Mikael

CRB AL 3
6
Bruno Santos de Oliveira

Bruno Santos de Oliveira

Londrina PR 3
7
Gabriel Boschilia

Gabriel Boschilia

Operario Ferroviario PR 3
8
Walace Dos Santos França

Walace Dos Santos França

Avaí FC 3
9
Juan Miritello

Juan Miritello

Fortaleza 3
10
Rafael Silva

Rafael Silva

Vila Nova 3

Botafogo SP

Đối đầu

Fortaleza

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Botafogo SP
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fortaleza
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.07
9.9
23
1.1
9.03
28.26
1.01
26
51
1.07
9.9
23
1.08
7.72
29.29
1.01
51
91
1.07
7.2
34
3.6
3
2.05
1.01
36
101
1.07
9.4
23
1
10.5
41
1.01
25
55
1.07
7.2
34
1.07
8.2
20
1.09
8.85
18.1
1.01
10
100

Chủ nhà

Đội khách

0 1.23
0 0.71
0 1.12
0 0.75
0 1.15
0 0.67
0 1.21
0 0.7
-0.5 0.67
+0.5 1.1
0 1.06
0 0.84
-0.25 0.87
+0.25 0.78
0 1.22
0 0.7
0 1.16
0 0.63
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 0.4
0 2
0 1.2
0 0.73
0 1.21
0 0.7
-0.25 0.67
+0.25 1.12

Xỉu

Tài

U 4.5 0.02
O 4.5 8.33
U 4.5 0.17
O 4.5 4.29
U 4.5 0.42
O 4.5 1.75
U 4.5 0.01
O 4.5 7.69
U 4.5 0.47
O 4.5 1.44
U 2.5 1.87
O 2.5 0.33
U 4.5 0.11
O 4.5 5
U 2.5 0.57
O 2.5 1.25
U 4.5 0.44
O 4.5 1.6
U 4.5 0.15
O 4.5 3.85
U 4.5 0.01
O 4.5 9
U 4.5 0.09
O 4.5 5.26
U 4.5 0.47
O 4.5 1.69
U 4.5 0.46
O 4.5 1.66
U 4 0.8
O 4 0.95

Xỉu

Tài

U 12.5 0.8
O 12.5 0.9
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 13.5 0.63
O 13.5 1.08
U 9.5 0.92
O 9.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.