Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
0 - 1
1 - 0
4 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
7 | 2 | 14 | |
| 2 |
Sao Bernardo |
7 | 6 | 13 | |
| 3 |
Sport Club do Recife |
7 | 4 | 13 | |
| 4 |
Vila Nova |
7 | 3 | 13 | |
| 5 |
Operario Ferroviario PR |
7 | 4 | 12 | |
| 6 |
Criciuma |
7 | 2 | 11 | |
| 7 |
Juventude |
7 | 1 | 11 | |
| 8 |
Nautico (PE) |
7 | -2 | 10 | |
| 9 |
Ceara |
7 | 1 | 10 | |
| 10 |
Botafogo SP |
7 | 3 | 9 | |
| 11 |
Gremio Novorizontino |
7 | 1 | 9 | |
| 12 |
Avaí FC |
7 | 1 | 9 | |
| 13 |
Athletic Club |
7 | 0 | 9 | |
| 14 |
Atletico Clube Goianiense |
7 | -1 | 8 | |
| 15 |
Cuiaba |
7 | 0 | 8 | |
| 16 |
Ponte Preta |
7 | -4 | 7 | |
| 17 |
Goiás EC |
7 | -5 | 7 | |
| 18 |
CRB AL |
7 | -4 | 5 | |
| 19 |
Londrina PR |
7 | -4 | 5 | |
| 20 |
America MG |
7 | -8 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Sport Club do Recife |
4 | 3 | 8 | |
| 3 |
Vila Nova |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
Operario Ferroviario PR |
4 | 4 | 8 | |
| 5 |
Criciuma |
3 | 3 | 7 | |
| 6 |
Juventude |
3 | 3 | 7 | |
| 7 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | 1 | 7 | |
| 8 |
Sao Bernardo |
4 | 2 | 6 | |
| 9 |
Goiás EC |
3 | 1 | 6 | |
| 10 |
Ceara |
3 | 1 | 5 | |
| 11 |
Botafogo SP |
4 | 3 | 5 | |
| 12 |
Avaí FC |
4 | 1 | 5 | |
| 13 |
Gremio Novorizontino |
3 | -1 | 4 | |
| 14 |
Athletic Club |
3 | 0 | 4 | |
| 15 |
Ponte Preta |
3 | 0 | 4 | |
| 16 |
Nautico (PE) |
3 | -3 | 3 | |
| 17 |
Cuiaba |
4 | -2 | 3 | |
| 18 |
Londrina PR |
3 | -1 | 2 | |
| 19 |
America MG |
4 | -5 | 1 | |
| 20 |
CRB AL |
3 | -3 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sao Bernardo |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Nautico (PE) |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Sport Club do Recife |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Vila Nova |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
Ceara |
4 | 0 | 5 | |
| 6 |
Gremio Novorizontino |
4 | 2 | 5 | |
| 7 |
Athletic Club |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
Cuiaba |
3 | 2 | 5 | |
| 9 |
CRB AL |
4 | -1 | 5 | |
| 10 |
Fortaleza |
3 | -3 | 4 | |
| 11 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 0 | 4 | |
| 12 |
Criciuma |
4 | -1 | 4 | |
| 13 |
Juventude |
4 | -2 | 4 | |
| 14 |
Botafogo SP |
3 | 0 | 4 | |
| 15 |
Avaí FC |
3 | 0 | 4 | |
| 16 |
Ponte Preta |
4 | -4 | 3 | |
| 17 |
Londrina PR |
4 | -3 | 3 | |
| 18 |
Atletico Clube Goianiense |
3 | -2 | 1 | |
| 19 |
Goiás EC |
4 | -6 | 1 | |
| 20 |
America MG |
3 | -3 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Morelli |
|
5 |
| 2 |
Ronaldo Tavares |
|
5 |
| 3 |
Bruno Santos de Oliveira |
|
3 |
| 4 |
Gabriel Boschilia |
|
3 |
| 5 |
Walace Dos Santos França |
|
3 |
| 6 |
Juan Miritello |
|
3 |
| 7 |
Rafael Silva |
|
3 |
| 8 |
Pedro Henrique Perotti |
|
3 |
| 9 |
Gonzalo Mathías Mastriani Borges |
|
3 |
| 10 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
3 |
Goiás EC
Đối đầu
Botafogo SP
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu