45’+9 Tamble Ulisses Folgado Monteiro
85’ Welat Cagro
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả32%
68%
2
2
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPedro Sá
Samuel Lobato
Tiago Filipe Prazeres Ferreira
Alejandro Carbonell
Teddy Alloh
Jaime Sánchez
Joao Miguel
David Álvarez
Jaime Sánchez
Tamble Ulisses Folgado Monteiro
João Reis
Goncalo Santos·Negrao Sousa
Iano Imbene
Francisco Xavier Oliveira Ferreira
Francisco Canário
Dânio Djassi
Dauda Mohammed
Tamble Ulisses Folgado Monteiro
Joseph Séry
Raul Alcaina
Goncalo Santos·Negrao Sousa
Maycon Cleiton de Paula Azevedo
Welat Cagro
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal 25 de Abril |
|---|---|
|
|
5,230 |
|
|
Penafiel, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
03/05
06:00
Portimonense SC
GD Chaves
04/05
13:00
SCU Torreense
Penafiel
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
32%
68%
GOALS
0
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
26%
74%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
32 | 24 | 66 | |
| 2 |
Viseu |
31 | 23 | 54 | |
| 3 |
SCU Torreense |
31 | 7 | 50 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
31 | 2 | 47 | |
| 6 |
SL Benfica B |
32 | 3 | 44 | |
| 7 |
Leixoes |
32 | -11 | 44 | |
| 8 |
Lusitania FC |
31 | -6 | 42 | |
| 9 |
Feirense |
31 | -3 | 42 | |
| 10 |
Porto B |
31 | -5 | 42 | |
| 11 |
GD Chaves |
31 | 2 | 42 | |
| 12 |
Sporting CP B |
32 | 8 | 41 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 40 | |
| 14 |
Penafiel |
31 | -1 | 38 | |
| 15 |
SC Farense |
31 | -8 | 36 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
31 | -14 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
31 | -12 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
31 | -12 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Viseu |
15 | 19 | 34 | |
| 1 |
Maritimo |
16 | 7 | 31 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 6 | 26 | |
| 10 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 5 |
Vizela |
16 | 4 | 25 | |
| 6 |
SL Benfica B |
16 | 5 | 25 | |
| 9 |
Feirense |
16 | 4 | 24 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
16 | 0 | 24 | |
| 11 |
GD Chaves |
16 | 3 | 23 | |
| 14 |
Penafiel |
16 | 3 | 23 | |
| 7 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 8 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 22 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
15 | 0 | 22 | |
| 12 |
Sporting CP B |
16 | 5 | 21 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | 1 | 21 | |
| 15 |
SC Farense |
16 | -7 | 16 | |
| 17 |
Portimonense |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SCU Torreense |
16 | 5 | 24 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
16 | 4 | 23 | |
| 5 |
Vizela |
15 | -2 | 22 | |
| 7 |
Leixoes |
16 | -2 | 22 | |
| 2 |
Viseu |
16 | 4 | 20 | |
| 8 |
Lusitania FC |
15 | -3 | 20 | |
| 12 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 15 |
SC Farense |
15 | -1 | 20 | |
| 6 |
SL Benfica B |
16 | -2 | 19 | |
| 11 |
GD Chaves |
15 | -1 | 19 | |
| 17 |
Portimonense |
16 | -7 | 19 | |
| 9 |
Feirense |
15 | -7 | 18 | |
| 10 |
Porto B |
16 | -8 | 16 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 14 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
16 | -14 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
16 | -13 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 8 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Lucas da Costa Duarte |
|
8 |
Penafiel
Đối đầu
Portimonense
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu