Samuel Wikman 16’
Antonio Yakoub 79’
11’ Christoffer Nyman
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
3
4
4
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Christoffer Nyman
Samuel Wikman
Ahmed Yasin
Samuel Wikman
John Stenberg
Fabian Wahlstrom
Antonio Yakoub
Leo Lif
Albert aleksanjan
Ake Andersson
Christoffer Nyman
Karl Holmberg
Fabian Wahlstrom
Antonio Yakoub
Abdoulie Tamba
Axel Vilhelm Lorens Brönner
lowe astvald
Edwin Ibrahimbegovic
Karl Holmberg
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 2
2 - 0
3 - 0
1 - 0
0 - 3
4 - 3
2 - 0
3 - 0
1 - 2
3 - 2
1 - 1
2 - 2
2 - 0
4 - 2
3 - 1
2 - 2
1 - 3
1 - 1
2 - 0
2 - 2
0 - 1
1 - 1
3 - 0
2 - 0
0 - 2
0 - 0
2 - 2
0 - 0
1 - 0
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Behrn Arena |
|---|---|
|
|
12,645 |
|
|
Orebro, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
13/05
13:00
IFK Norrkoping
Nordic United FC
16/05
11:00
IK Brage
IFK Norrkoping
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordic United FC |
6 | 3 | 12 | |
| 2 |
Falkenberg |
6 | 3 | 12 | |
| 3 |
Orebro |
7 | 0 | 12 | |
| 4 |
IK Brage |
6 | 2 | 10 | |
| 5 |
Helsingborg |
6 | 1 | 10 | |
| 6 |
IFK Norrkoping FK |
6 | 5 | 9 | |
| 7 |
Varbergs BoIS FC |
6 | 3 | 9 | |
| 8 |
Landskrona BoIS |
7 | 1 | 9 | |
| 9 |
IFK Varnamo |
7 | -3 | 9 | |
| 10 |
IK Oddevold |
6 | 0 | 8 | |
| 11 |
Ostersunds FK |
6 | 0 | 8 | |
| 12 |
Osters IF |
6 | -3 | 8 | |
| 13 |
Norrby IF |
7 | -1 | 6 | |
| 14 |
Sandvikens IF |
6 | -1 | 6 | |
| 15 |
Ljungskile |
6 | -2 | 4 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
6 | -8 | 3 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordic United FC |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Helsingborg |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Falkenberg |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Orebro |
4 | -1 | 7 | |
| 5 |
Varbergs BoIS FC |
4 | 3 | 7 | |
| 6 |
IFK Varnamo |
3 | 4 | 6 | |
| 7 |
Landskrona BoIS |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
Ostersunds FK |
3 | 1 | 5 | |
| 9 |
Sandvikens IF |
4 | 0 | 5 | |
| 10 |
Osters IF |
2 | 1 | 4 | |
| 11 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 4 | 3 | |
| 12 |
Ljungskile |
3 | 0 | 3 | |
| 13 |
GIF Sundsvall |
4 | -4 | 3 | |
| 14 |
IK Oddevold |
3 | -1 | 2 | |
| 15 |
Norrby IF |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
IK Brage |
2 | -1 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Brage |
4 | 3 | 9 | |
| 2 |
IFK Norrkoping FK |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
IK Oddevold |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Falkenberg |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
Orebro |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Landskrona BoIS |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Osters IF |
4 | -4 | 4 | |
| 8 |
Norrby IF |
4 | 0 | 4 | |
| 9 |
Nordic United FC |
3 | -2 | 3 | |
| 10 |
IFK Varnamo |
4 | -7 | 3 | |
| 11 |
Ostersunds FK |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Helsingborg |
3 | -5 | 1 | |
| 14 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Ljungskile |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Wagner |
|
6 |
| 2 |
Tim Prica |
|
4 |
| 3 |
Leonardo Farah Shahin |
|
4 |
| 4 |
Kalipha Jawla |
|
4 |
| 5 |
Christoffer Nyman |
|
3 |
| 6 |
Simon Marklund |
|
3 |
| 7 |
Severin nioule |
|
3 |
| 8 |
Hugo Andersson |
|
3 |
| 9 |
Albin Sporrong |
|
2 |
| 10 |
Linus Tagesson |
|
2 |
Orebro
Đối đầu
IFK Norrkoping FK
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu