Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
3 - 2
0 - 3
3 - 0
2 - 1
1 - 4
2 - 0
1 - 1
1 - 1
1 - 2
4 - 0
0 - 1
4 - 1
3 - 4
3 - 2
4 - 0
0 - 2
0 - 0
3 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Falcon Alkoholfri Arena |
|---|---|
|
|
5,565 |
|
|
Falkenberg, Sweden |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Falkenberg |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
Orebro |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Osters IF |
4 | -1 | 7 | |
| 4 |
IFK Norrkoping FK |
3 | 6 | 6 | |
| 5 |
IK Brage |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Helsingborg |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
IFK Varnamo |
3 | -2 | 6 | |
| 8 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 2 | 4 | |
| 9 |
Ljungskile |
4 | 1 | 4 | |
| 10 |
IK Oddevold |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Ostersunds FK |
4 | -1 | 4 | |
| 12 |
Landskrona BoIS |
3 | -1 | 3 | |
| 13 |
Nordic United FC |
3 | -2 | 3 | |
| 14 |
GIF Sundsvall |
4 | -4 | 3 | |
| 15 |
Sandvikens IF |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
Norrby IF |
3 | -1 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
Helsingborg |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Orebro |
2 | 2 | 6 | |
| 1 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Osters IF |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Ljungskile |
2 | 2 | 3 | |
| 4 |
IFK Norrkoping FK |
1 | 6 | 3 | |
| 7 |
IFK Varnamo |
1 | 3 | 3 | |
| 8 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 2 | 3 | |
| 12 |
Landskrona BoIS |
2 | 0 | 3 | |
| 13 |
Nordic United FC |
1 | 2 | 3 | |
| 14 |
GIF Sundsvall |
2 | 0 | 3 | |
| 16 |
Norrby IF |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 10 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Ostersunds FK |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
IK Brage |
1 | -1 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
IK Brage |
2 | 2 | 6 | |
| 1 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 10 |
IK Oddevold |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Osters IF |
2 | -2 | 3 | |
| 7 |
IFK Varnamo |
2 | -5 | 3 | |
| 11 |
Ostersunds FK |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 0 | 3 | |
| 16 |
Norrby IF |
1 | 0 | 1 | |
| 2 |
Orebro |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
Varbergs BoIS FC |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Ljungskile |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Sandvikens IF |
1 | 0 | 1 | |
| 13 |
Nordic United FC |
2 | -4 | 0 | |
| 14 |
GIF Sundsvall |
2 | -4 | 0 | |
| 6 |
Helsingborg |
2 | -5 | 0 | |
| 12 |
Landskrona BoIS |
1 | -1 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tim Prica |
|
3 |
| 2 |
Severin nioule |
|
3 |
| 3 |
Christian Wagner |
|
3 |
| 4 |
Ryan Lee Nelson |
|
2 |
| 5 |
Albin Sporrong |
|
2 |
| 6 |
Niklas Soderberg |
|
2 |
| 7 |
Hugo Komano |
|
2 |
| 8 |
Curtis Edwards |
|
2 |
| 9 |
Ervin Gigovic |
|
2 |
| 10 |
H. Aviander |
|
2 |
Falkenberg
Đối đầu
IFK Varnamo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu