Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Behrn Arena |
|---|---|
|
|
12,645 |
|
|
Orebro, Sweden |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orebro |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
IFK Norrkoping FK |
3 | 6 | 6 | |
| 3 |
Helsingborg |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
IK Brage |
3 | 1 | 6 | |
| 5 |
IFK Varnamo |
3 | -2 | 6 | |
| 6 |
Falkenberg |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 2 | 4 | |
| 8 |
IK Oddevold |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Ostersunds FK |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Osters IF |
3 | -2 | 4 | |
| 11 |
Landskrona BoIS |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Nordic United FC |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
GIF Sundsvall |
3 | -3 | 3 | |
| 14 |
Sandvikens IF |
3 | -1 | 2 | |
| 15 |
Norrby IF |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
Ljungskile |
3 | -2 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orebro |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Helsingborg |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Landskrona BoIS |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Nordic United FC |
1 | 2 | 3 | |
| 5 |
IFK Varnamo |
1 | 3 | 3 | |
| 6 |
IFK Norrkoping FK |
1 | 6 | 3 | |
| 7 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 2 | 3 | |
| 8 |
GIF Sundsvall |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Ostersunds FK |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Falkenberg |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Osters IF |
1 | 0 | 1 | |
| 13 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Norrby IF |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IK Brage |
1 | -1 | 0 | |
| 16 |
Ljungskile |
1 | -1 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Brage |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Ostersunds FK |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Osters IF |
2 | -2 | 3 | |
| 5 |
IK Oddevold |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
IFK Varnamo |
2 | -5 | 3 | |
| 7 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Ljungskile |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Sandvikens IF |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Norrby IF |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Orebro |
1 | 0 | 1 | |
| 13 |
GIF Sundsvall |
1 | -3 | 0 | |
| 14 |
Helsingborg |
1 | -2 | 0 | |
| 15 |
Landskrona BoIS |
1 | -1 | 0 | |
| 16 |
Nordic United FC |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tim Prica |
|
3 |
| 2 |
Severin nioule |
|
3 |
| 3 |
Christian Wagner |
|
3 |
| 4 |
Ryan Lee Nelson |
|
2 |
| 5 |
Albin Sporrong |
|
2 |
| 6 |
Niklas Soderberg |
|
2 |
| 7 |
Hugo Komano |
|
2 |
| 8 |
Curtis Edwards |
|
2 |
| 9 |
Ervin Gigovic |
|
2 |
| 10 |
H. Aviander |
|
2 |
Orebro
Đối đầu
Helsingborg
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu