Gustav Forssell 11’
Vincent Sundberg 84’
53’ Christian Wagner
76’ Linus Tagesson
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
5
3
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Gustav Forssell
adam kiani
Mohammed Sadat Abubakari
Valassina Diomande
Christian Wagner
Johan Arvidsson
Yabets yaya yaliso
Elias forsberg
awaka djoro
adam engelbrektsson
Esim mehmed
Mohammed Mahammed
Victor Backman
Linus Tagesson
Hugo Engstrom
olle olblad kjellman
Vincent Sundberg
Isac·Lindholm
Linus Tagesson
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 2
1 - 0
2 - 2
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rimnersvallen |
|---|---|
|
|
4,050 |
|
|
Uddevalla |
Trận đấu tiếp theo
10/05
09:00
IK Oddevold
Landskrona BoIS
02/05
11:00
GIF Sundsvall
IK Oddevold
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IFK Varnamo |
4 | 0 | 9 | |
| 2 |
Falkenberg |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Orebro |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
IK Brage |
4 | 1 | 7 | |
| 5 |
Osters IF |
4 | -1 | 7 | |
| 6 |
IFK Norrkoping FK |
3 | 6 | 6 | |
| 7 |
Nordic United FC |
4 | -1 | 6 | |
| 8 |
Helsingborg |
4 | -1 | 6 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
4 | 2 | 5 | |
| 10 |
Ljungskile |
4 | 1 | 4 | |
| 11 |
Ostersunds FK |
4 | -1 | 4 | |
| 12 |
IK Oddevold |
4 | -2 | 4 | |
| 13 |
Norrby IF |
4 | -1 | 3 | |
| 14 |
Landskrona BoIS |
3 | -1 | 3 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
4 | -4 | 3 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
4 | -2 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Orebro |
3 | 2 | 7 | |
| 7 |
Nordic United FC |
2 | 3 | 6 | |
| 8 |
Helsingborg |
2 | 4 | 6 | |
| 1 |
IFK Varnamo |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Osters IF |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 2 | 3 | |
| 6 |
IFK Norrkoping FK |
1 | 6 | 3 | |
| 10 |
Ljungskile |
2 | 2 | 3 | |
| 14 |
Landskrona BoIS |
2 | 0 | 3 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Norrby IF |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
IK Brage |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Ostersunds FK |
1 | 0 | 1 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
IK Brage |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 12 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 3 | |
| 1 |
IFK Varnamo |
2 | -5 | 3 | |
| 5 |
Osters IF |
2 | -2 | 3 | |
| 6 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 0 | 3 | |
| 11 |
Ostersunds FK |
3 | -1 | 3 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Norrby IF |
2 | 0 | 2 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 3 |
Orebro |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Ljungskile |
2 | -1 | 1 | |
| 8 |
Helsingborg |
2 | -5 | 0 | |
| 14 |
Landskrona BoIS |
1 | -1 | 0 | |
| 7 |
Nordic United FC |
2 | -4 | 0 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Wagner |
|
4 |
| 2 |
Tim Prica |
|
3 |
| 3 |
Severin nioule |
|
3 |
| 4 |
Ryan Lee Nelson |
|
2 |
| 5 |
Albin Sporrong |
|
2 |
| 6 |
Niklas Soderberg |
|
2 |
| 7 |
Hugo Komano |
|
2 |
| 8 |
Axel Bjornström |
|
2 |
| 9 |
Leonardo Farah Shahin |
|
2 |
| 10 |
Curtis Edwards |
|
2 |
IK Oddevold
Đối đầu
Sandvikens IF
Đối đầu
Không có dữ liệu