Julius·Johansson 5’
filip gustafsson 33’
10’ Hugo Komano
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
8
1
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Julius·Johansson
Hugo Komano
Julius·Johansson
filip gustafsson
charlie axede
filip gustafsson
albin andersson
Noel Hansson
Tim·Stalheden
musse engstrom back
kevin liimatainen
Liam bjorninger
Azeez Temitope Yusuf
lion beqiri
Oskar Lindberg
lion beqiri
Oskar Lindberg
Nils Bertilsson
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 1
0 - 1
2 - 1
0 - 5
1 - 2
1 - 0
1 - 1
2 - 2
0 - 0
1 - 4
0 - 3
1 - 1
2 - 1
2 - 3
0 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Borås Arena |
|---|---|
|
|
14,500 |
|
|
Boras, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
24/05
09:00
Falkenberg
IFK Varnamo
17/05
11:00
IFK Varnamo
Norrby IF
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordic United FC |
7 | 3 | 13 | |
| 2 |
Falkenberg |
7 | 3 | 13 | |
| 3 |
Orebro |
7 | 0 | 12 | |
| 4 |
IK Brage |
7 | 2 | 11 | |
| 5 |
IFK Norrkoping FK |
7 | 5 | 10 | |
| 6 |
Varbergs BoIS FC |
7 | 3 | 10 | |
| 7 |
Helsingborg |
6 | 1 | 10 | |
| 8 |
Landskrona BoIS |
7 | 1 | 9 | |
| 9 |
Ostersunds FK |
7 | 0 | 9 | |
| 10 |
IFK Varnamo |
7 | -3 | 9 | |
| 11 |
Osters IF |
7 | -3 | 9 | |
| 12 |
IK Oddevold |
6 | 0 | 8 | |
| 13 |
Sandvikens IF |
7 | -1 | 7 | |
| 14 |
Norrby IF |
7 | -1 | 6 | |
| 15 |
Ljungskile |
6 | -2 | 4 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
6 | -8 | 3 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordic United FC |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Helsingborg |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Falkenberg |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
Orebro |
4 | -1 | 7 | |
| 5 |
Varbergs BoIS FC |
4 | 3 | 7 | |
| 6 |
IFK Varnamo |
3 | 4 | 6 | |
| 7 |
Landskrona BoIS |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
Ostersunds FK |
3 | 1 | 5 | |
| 9 |
Osters IF |
3 | 1 | 5 | |
| 10 |
Sandvikens IF |
4 | 0 | 5 | |
| 11 |
IFK Norrkoping FK |
3 | 4 | 4 | |
| 12 |
Ljungskile |
3 | 0 | 3 | |
| 13 |
GIF Sundsvall |
4 | -4 | 3 | |
| 14 |
IK Brage |
3 | -1 | 2 | |
| 15 |
IK Oddevold |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
Norrby IF |
3 | -1 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Brage |
4 | 3 | 9 | |
| 2 |
IFK Norrkoping FK |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
IK Oddevold |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Falkenberg |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
Orebro |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Nordic United FC |
4 | -2 | 4 | |
| 7 |
Landskrona BoIS |
3 | 1 | 4 | |
| 8 |
Ostersunds FK |
4 | -1 | 4 | |
| 9 |
Osters IF |
4 | -4 | 4 | |
| 10 |
Norrby IF |
4 | 0 | 4 | |
| 11 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
IFK Varnamo |
4 | -7 | 3 | |
| 13 |
Sandvikens IF |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Helsingborg |
3 | -5 | 1 | |
| 15 |
Ljungskile |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Wagner |
|
6 |
| 2 |
Tim Prica |
|
4 |
| 3 |
Leonardo Farah Shahin |
|
4 |
| 4 |
Kalipha Jawla |
|
4 |
| 5 |
Christoffer Nyman |
|
3 |
| 6 |
Simon Marklund |
|
3 |
| 7 |
Severin nioule |
|
3 |
| 8 |
Hugo Andersson |
|
3 |
| 9 |
Albin Sporrong |
|
2 |
| 10 |
Linus Tagesson |
|
2 |
Norrby IF
Đối đầu
Falkenberg
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu