Julius·Johansson 5’

filip gustafsson 33’

10’ Hugo Komano

Tỷ lệ kèo

1

7.81

X

1.23

2

7.26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Norrby IF

45%

Falkenberg

55%

7 Sút trúng đích 3

8

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Julius·Johansson

Julius·Johansson

5’
1-0
1-1
10’
Hugo Komano

Hugo Komano

Julius·Johansson

26’
filip gustafsson

filip gustafsson

33’
2-1

charlie axede

filip gustafsson

46’
62’

albin andersson

63’

Noel Hansson

Tim·Stalheden

musse engstrom back

kevin liimatainen

72’

Liam bjorninger

Azeez Temitope Yusuf

76’
2-2
79’

79’

82’

lion beqiri

Oskar Lindberg

84’

lion beqiri

Oskar Lindberg

Kết thúc trận đấu
2-2
95’

Nils Bertilsson

Đối đầu

Xem tất cả
Norrby IF
5 Trận thắng 31%
5 Trận hoà 31%
Falkenberg
6 Trận thắng 38%
Norrby IF

1 - 1

Falkenberg
Norrby IF

0 - 1

Falkenberg
Falkenberg

0 - 1

Norrby IF
Falkenberg

2 - 1

Norrby IF
Norrby IF

0 - 5

Falkenberg
Norrby IF

1 - 2

Falkenberg
Norrby IF

1 - 0

Falkenberg
Falkenberg

1 - 1

Norrby IF
Norrby IF

2 - 2

Falkenberg
Falkenberg

0 - 0

Norrby IF
Falkenberg

1 - 4

Norrby IF
Norrby IF

0 - 3

Falkenberg
Norrby IF

1 - 1

Falkenberg
Falkenberg

2 - 1

Norrby IF
Falkenberg

2 - 3

Norrby IF
Falkenberg

0 - 4

Norrby IF

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Falkenberg

7

3

13

14

Norrby IF

7

-1

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Borås Arena
Sức chứa
14,500
Địa điểm
Boras, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Norrby IF

45%

Falkenberg

55%

13 Tổng cú sút 8
7 Sút trúng đích 3
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Norrby IF

2

Falkenberg

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Norrby IF

46%

Falkenberg

54%

6 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Norrby IF

2

Falkenberg

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Norrby IF

44%

Falkenberg

56%

1 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Norrby IF

0

Falkenberg

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordic United FC

Nordic United FC

7 3 13
2
Falkenberg

Falkenberg

7 3 13
3
Orebro

Orebro

7 0 12
4
IK Brage

IK Brage

7 2 11
5
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

7 5 10
6
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

7 3 10
7
Helsingborg

Helsingborg

6 1 10
8
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

7 1 9
9
Ostersunds FK

Ostersunds FK

7 0 9
10
IFK Varnamo

IFK Varnamo

7 -3 9
11
Osters IF

Osters IF

7 -3 9
12
IK Oddevold

IK Oddevold

6 0 8
13
Sandvikens IF

Sandvikens IF

7 -1 7
14
Norrby IF

Norrby IF

7 -1 6
15
Ljungskile

Ljungskile

6 -2 4
16
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

6 -8 3

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordic United FC

Nordic United FC

3 5 9
2
Helsingborg

Helsingborg

3 6 9
3
Falkenberg

Falkenberg

4 2 8
4
Orebro

Orebro

4 -1 7
5
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

4 3 7
6
IFK Varnamo

IFK Varnamo

3 4 6
7
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

4 0 5
8
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 1 5
9
Osters IF

Osters IF

3 1 5
10
Sandvikens IF

Sandvikens IF

4 0 5
11
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

3 4 4
12
Ljungskile

Ljungskile

3 0 3
13
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

4 -4 3
14
IK Brage

IK Brage

3 -1 2
15
IK Oddevold

IK Oddevold

3 -1 2
16
Norrby IF

Norrby IF

3 -1 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Brage

IK Brage

4 3 9
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

4 1 6
3
IK Oddevold

IK Oddevold

3 1 6
4
Falkenberg

Falkenberg

3 1 5
5
Orebro

Orebro

3 1 5
6
Nordic United FC

Nordic United FC

4 -2 4
7
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 1 4
8
Ostersunds FK

Ostersunds FK

4 -1 4
9
Osters IF

Osters IF

4 -4 4
10
Norrby IF

Norrby IF

4 0 4
11
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

3 0 3
12
IFK Varnamo

IFK Varnamo

4 -7 3
13
Sandvikens IF

Sandvikens IF

3 -1 2
14
Helsingborg

Helsingborg

3 -5 1
15
Ljungskile

Ljungskile

3 -2 1
16
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

2 -4 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Superettan Đội bóng G
1
Christian Wagner

Christian Wagner

Sandvikens IF 6
2
Tim Prica

Tim Prica

IFK Norrkoping FK 4
3
Leonardo Farah Shahin

Leonardo Farah Shahin

IK Oddevold 4
4
Kalipha Jawla

Kalipha Jawla

Nordic United FC 4
5
Christoffer Nyman

Christoffer Nyman

IFK Norrkoping FK 3
6
Simon Marklund

Simon Marklund

Ostersunds FK 3
7
Severin nioule

Severin nioule

Varbergs BoIS FC 3
8
Hugo Andersson

Hugo Andersson

IFK Varnamo 3
9
Albin Sporrong

Albin Sporrong

IK Brage 2
10
Linus Tagesson

Linus Tagesson

Sandvikens IF 2

+
-
×

Norrby IF

Đối đầu

Falkenberg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Norrby IF
5 Trận thắng 31%
5 Trận hoà 31%
Falkenberg
6 Trận thắng 38%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.81
1.23
7.26
23
1.01
23
21
1.02
19.5
15.46
1.04
15.06
15
1.03
13
17
1.04
16
2.51
3.17
2.15
2.85
3.35
2.25
1.22
4.33
19
15
1.07
14
18
1.04
17
20
1.03
20
14
1.07
14
7
1.26
6.6
8
1.22
9
2.85
3.45
2.35

Chủ nhà

Đội khách

0 0.99
0 0.83
0 0.97
0 0.82
-0.25 0.03
+0.25 6.66
0 1.01
0 0.91
-0.25 0.75
+0.25 0.95
-0.25 0.74
+0.25 0.98
0 0.97
0 0.91
0 1.02
0 0.77
0 1.05
0 0.7
0 0.99
0 0.93
0 0.99
0 0.93
-0.25 0.08
+0.25 5.55
-0.25 0.76
+0.25 1.02

Xỉu

Tài

U 4.5 0.24
O 4.5 3.06
U 4.5 0.06
O 4.5 9
U 4.5 0.03
O 4.5 5.88
U 4.5 0.04
O 4.5 6.21
U 2.5 4
O 2.5 0.11
U 4.75 0.01
O 4.75 12.5
U 2.5 0.89
O 2.5 0.73
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 4.5 0.15
O 4.5 2.4
U 4.5 0.31
O 4.5 2.45
U 4.5 0.03
O 4.5 8
U 4.5 0.03
O 4.5 10
U 4.75 0.1
O 4.75 5.55
U 4.5 0.1
O 4.5 5
U 2.5 0.93
O 2.5 0.84

Xỉu

Tài

U 7.5 1.5
O 7.5 0.5
U 8.5 0.65
O 8.5 1.05
U 7.5 1.14
O 7.5 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.