Filip Ambroz 47’
Isaac Shears 60’
Lukas corner 71’
Jonathan Liljedahl 90’+2
35’ Alexander Johansson
Tỷ lệ kèo
1
1.12
X
7.04
2
28.92
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
7
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảclancy biten
Alexander Johansson
Isaac Shears
Filip Ambroz
Daouda Amadou
Lukas Kjellnas
Max Svensson
Isaac Shears
Jonathan Liljedahl
Alfons Borén
Lucas Landgren Persson
Alexander Johansson
Lukas corner
shakur omar
Daniel Ljung
alvin nordin
Ervin Gigovic
Issaka Seidu
Jakob Voelkerling Persson
Hugo Borstam
Lukas corner
Jonathan Liljedahl
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
0 - 1
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Skarsjövallen |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Ljungskile, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
03/05
09:00
Helsingborg
IK Brage
09/05
09:00
Norrby IF
Helsingborg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
4
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
78%
22%
GOALS
4%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orebro |
5 | 2 | 9 | |
| 2 |
Nordic United FC |
5 | 1 | 9 | |
| 3 |
IFK Varnamo |
4 | 0 | 9 | |
| 4 |
Falkenberg |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
IK Brage |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
IK Oddevold |
5 | 0 | 7 | |
| 7 |
Osters IF |
4 | -1 | 7 | |
| 8 |
IFK Norrkoping FK |
4 | 4 | 6 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
5 | 2 | 6 | |
| 10 |
Landskrona BoIS |
4 | 1 | 6 | |
| 11 |
Helsingborg |
4 | -1 | 6 | |
| 12 |
Norrby IF |
5 | -1 | 4 | |
| 13 |
Ljungskile |
5 | -1 | 4 | |
| 14 |
Ostersunds FK |
4 | -1 | 4 | |
| 15 |
Sandvikens IF |
5 | -2 | 3 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
5 | -6 | 3 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orebro |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Nordic United FC |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
IFK Varnamo |
2 | 5 | 6 | |
| 4 |
Helsingborg |
2 | 4 | 6 | |
| 5 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Osters IF |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 2 | 4 | |
| 8 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 4 | 3 | |
| 9 |
Landskrona BoIS |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Ljungskile |
3 | 0 | 3 | |
| 11 |
GIF Sundsvall |
3 | -2 | 3 | |
| 12 |
Sandvikens IF |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
IK Brage |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Norrby IF |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Ostersunds FK |
1 | 0 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Brage |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
IK Oddevold |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Nordic United FC |
3 | -2 | 3 | |
| 5 |
IFK Varnamo |
2 | -5 | 3 | |
| 6 |
Osters IF |
2 | -2 | 3 | |
| 7 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Landskrona BoIS |
2 | 1 | 3 | |
| 9 |
Norrby IF |
3 | 0 | 3 | |
| 10 |
Ostersunds FK |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Orebro |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Ljungskile |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Helsingborg |
2 | -5 | 0 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Wagner |
|
6 |
| 2 |
Tim Prica |
|
3 |
| 3 |
Leonardo Farah Shahin |
|
3 |
| 4 |
Severin nioule |
|
3 |
| 5 |
Ryan Lee Nelson |
|
2 |
| 6 |
Albin Sporrong |
|
2 |
| 7 |
Julius·Johansson |
|
2 |
| 8 |
Alexander Almqvist |
|
2 |
| 9 |
Niklas Soderberg |
|
2 |
| 10 |
Christoffer Nyman |
|
2 |
Ljungskile
Đối đầu
Helsingborg
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu