Mille Eriksson 77’
9’ Leonardo Farah Shahin
56’ Alexander Almqvist
68’ Vincent Sundberg
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
5
5
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Leonardo Farah Shahin
Jeremiah Bjornler
Marc Manchón
Marc Manchón
Alexander Almqvist
A. Atlee Manneh
malte hallin
Mille Eriksson
Alexandros Pantelidis
Oscar Iglicar Berntsson
Hugo Engstrom
Vincent Sundberg
johan albin
Elias forsberg
kawa sulaiman
yaqub finey
Nils·Eriksson
Amaro Bahtijar
Mattias bahno
Esim mehmed
Mille Eriksson
Emmanuel Gono
Leonardo Farah Shahin
Riane Haidar
olle olblad kjellman
Alexander Almqvist
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 2
3 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Idrottsparken |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Sundsvall, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
09/05
07:00
IK Oddevold
Landskrona BoIS
07/11
09:00
Ostersunds FK
IK Oddevold
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Falkenberg |
5 | 3 | 11 | |
| 2 |
Orebro |
5 | 2 | 9 | |
| 3 |
Nordic United FC |
5 | 1 | 9 | |
| 4 |
Helsingborg |
5 | 1 | 9 | |
| 5 |
IFK Varnamo |
5 | -1 | 9 | |
| 6 |
Osters IF |
5 | -1 | 8 | |
| 7 |
Landskrona BoIS |
5 | 1 | 7 | |
| 8 |
IK Oddevold |
5 | 0 | 7 | |
| 9 |
Ostersunds FK |
5 | 0 | 7 | |
| 10 |
IK Brage |
5 | -1 | 7 | |
| 11 |
IFK Norrkoping FK |
5 | 3 | 6 | |
| 12 |
Varbergs BoIS FC |
5 | 2 | 6 | |
| 13 |
Norrby IF |
5 | -1 | 4 | |
| 14 |
Ljungskile |
5 | -1 | 4 | |
| 15 |
Sandvikens IF |
5 | -2 | 3 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
5 | -6 | 3 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Helsingborg |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Falkenberg |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Orebro |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Nordic United FC |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
IFK Varnamo |
2 | 5 | 6 | |
| 6 |
Osters IF |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
Landskrona BoIS |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Ostersunds FK |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 2 | 4 | |
| 10 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 4 | 3 | |
| 11 |
Ljungskile |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
GIF Sundsvall |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Sandvikens IF |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IK Brage |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Norrby IF |
2 | -1 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Oddevold |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
IK Brage |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Osters IF |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Nordic United FC |
3 | -2 | 3 | |
| 6 |
IFK Varnamo |
3 | -6 | 3 | |
| 7 |
Landskrona BoIS |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Ostersunds FK |
3 | -1 | 3 | |
| 9 |
IFK Norrkoping FK |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Norrby IF |
3 | 0 | 3 | |
| 11 |
Orebro |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Ljungskile |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Helsingborg |
2 | -5 | 0 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Wagner |
|
6 |
| 2 |
Tim Prica |
|
3 |
| 3 |
Leonardo Farah Shahin |
|
3 |
| 4 |
Severin nioule |
|
3 |
| 5 |
Gustaf Bruzelius |
|
2 |
| 6 |
Ryan Lee Nelson |
|
2 |
| 7 |
Albin Sporrong |
|
2 |
| 8 |
Amar Begic |
|
2 |
| 9 |
Julius·Johansson |
|
2 |
| 10 |
Alexander Almqvist |
|
2 |
GIF Sundsvall
Đối đầu
IK Oddevold
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu