Tỷ lệ kèo
1
2.55
X
3.2
2
2.4
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
0 - 2
2 - 0
0 - 1
3 - 2
3 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Borås Arena |
|---|---|
|
|
14,500 |
|
|
Boras, Sweden |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IFK Varnamo |
4 | 0 | 9 | |
| 2 |
Falkenberg |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Orebro |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
IK Brage |
4 | 1 | 7 | |
| 5 |
Nordic United FC |
5 | -1 | 7 | |
| 6 |
Osters IF |
4 | -1 | 7 | |
| 7 |
IFK Norrkoping FK |
4 | 4 | 6 | |
| 8 |
Landskrona BoIS |
4 | 1 | 6 | |
| 9 |
Helsingborg |
4 | -1 | 6 | |
| 10 |
Varbergs BoIS FC |
4 | 2 | 5 | |
| 11 |
Ljungskile |
5 | 1 | 5 | |
| 12 |
Ostersunds FK |
4 | -1 | 4 | |
| 13 |
IK Oddevold |
4 | -2 | 4 | |
| 14 |
Norrby IF |
4 | -1 | 3 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
4 | -4 | 3 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
4 | -2 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Orebro |
3 | 2 | 7 | |
| 1 |
IFK Varnamo |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Nordic United FC |
2 | 3 | 6 | |
| 9 |
Helsingborg |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Osters IF |
2 | 1 | 4 | |
| 11 |
Ljungskile |
3 | 2 | 4 | |
| 7 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 4 | 3 | |
| 8 |
Landskrona BoIS |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 2 | 3 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
IK Brage |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Ostersunds FK |
1 | 0 | 1 | |
| 13 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Norrby IF |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
IK Brage |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 1 |
IFK Varnamo |
2 | -5 | 3 | |
| 6 |
Osters IF |
2 | -2 | 3 | |
| 7 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Landskrona BoIS |
2 | 1 | 3 | |
| 12 |
Ostersunds FK |
3 | -1 | 3 | |
| 13 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 0 | 2 | |
| 14 |
Norrby IF |
2 | 0 | 2 | |
| 3 |
Orebro |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Nordic United FC |
3 | -4 | 1 | |
| 11 |
Ljungskile |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Helsingborg |
2 | -5 | 0 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Wagner |
|
4 |
| 2 |
Tim Prica |
|
3 |
| 3 |
Severin nioule |
|
3 |
| 4 |
Ryan Lee Nelson |
|
2 |
| 5 |
Albin Sporrong |
|
2 |
| 6 |
Niklas Soderberg |
|
2 |
| 7 |
Christoffer Nyman |
|
2 |
| 8 |
Hugo Komano |
|
2 |
| 9 |
Axel Bjornström |
|
2 |
| 10 |
Leonardo Farah Shahin |
|
2 |
Norrby IF
Đối đầu
Helsingborg
Đối đầu
Không có dữ liệu