Axel Bjornström 27’
Axel Bjornström 58’
Simon Thern 79’
13’ Leonardo Farah Shahin
Tỷ lệ kèo
1
1.2
X
5.18
2
27.13
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
0
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCarl Johansson
Leonardo Farah Shahin
Axel Bjornström
Emmanuel Gono
Gustav Forssell
Axel Bjornström
Sigge Skorpan Jansson
Kai Meriluoto
Linus Tornblad
Esim mehmed
adam engelbrektsson
Leonardo Farah Shahin
Hugo Engstrom
olle olblad kjellman
Emmanuel Gono
Ishaq Abdulrazak
Fred bozicevic
johan albin
Simon Thern
Johan Rapp
Simon Thern
Mohamed kamara
Carl Johansson
Benjamin Zulovic
Marcus Antonsson
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
3 - 1
2 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Finnvedsvallen |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Varnamo, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
10/05
09:00
IK Oddevold
Landskrona BoIS
07/11
09:00
Ostersunds FK
IK Oddevold
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
74%
26%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IFK Varnamo |
4 | 0 | 9 | |
| 2 |
Falkenberg |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Orebro |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
IK Brage |
4 | 1 | 7 | |
| 5 |
Nordic United FC |
5 | -1 | 7 | |
| 6 |
Osters IF |
4 | -1 | 7 | |
| 7 |
IFK Norrkoping FK |
4 | 4 | 6 | |
| 8 |
Landskrona BoIS |
4 | 1 | 6 | |
| 9 |
Helsingborg |
4 | -1 | 6 | |
| 10 |
Varbergs BoIS FC |
4 | 2 | 5 | |
| 11 |
Ljungskile |
5 | 1 | 5 | |
| 12 |
Ostersunds FK |
4 | -1 | 4 | |
| 13 |
IK Oddevold |
4 | -2 | 4 | |
| 14 |
Norrby IF |
4 | -1 | 3 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
4 | -4 | 3 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
4 | -2 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Orebro |
3 | 2 | 7 | |
| 1 |
IFK Varnamo |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Nordic United FC |
2 | 3 | 6 | |
| 9 |
Helsingborg |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Osters IF |
2 | 1 | 4 | |
| 11 |
Ljungskile |
3 | 2 | 4 | |
| 7 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 4 | 3 | |
| 8 |
Landskrona BoIS |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 2 | 3 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
IK Brage |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Ostersunds FK |
1 | 0 | 1 | |
| 13 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Norrby IF |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
IK Brage |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 1 |
IFK Varnamo |
2 | -5 | 3 | |
| 6 |
Osters IF |
2 | -2 | 3 | |
| 7 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Landskrona BoIS |
2 | 1 | 3 | |
| 12 |
Ostersunds FK |
3 | -1 | 3 | |
| 13 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 0 | 2 | |
| 14 |
Norrby IF |
2 | 0 | 2 | |
| 3 |
Orebro |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Nordic United FC |
3 | -4 | 1 | |
| 11 |
Ljungskile |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Helsingborg |
2 | -5 | 0 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Wagner |
|
4 |
| 2 |
Tim Prica |
|
3 |
| 3 |
Severin nioule |
|
3 |
| 4 |
Ryan Lee Nelson |
|
2 |
| 5 |
Albin Sporrong |
|
2 |
| 6 |
Niklas Soderberg |
|
2 |
| 7 |
Christoffer Nyman |
|
2 |
| 8 |
Hugo Komano |
|
2 |
| 9 |
Axel Bjornström |
|
2 |
| 10 |
Leonardo Farah Shahin |
|
2 |
IFK Varnamo
Đối đầu
IK Oddevold
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu