Gustaf Bruzelius 7’
Sebastian Starke Hedlund 9’
30’ Samuel Burakovsky
70’ Oscar Uddenäs
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
6
5
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Gustaf Bruzelius
Sebastian Starke Hedlund
Samuel Burakovsky
Andre Alvarez Perez
Emmanuel Moungam
Gustaf Bruzelius
Matias Tamminen
Linus Carlstrand
Xavier Odhiambo
Enes Hebibovic
Gustaf Weststrom
Karl wendt
Daniel Ask
Oscar Uddenäs
Gent elezaj
Allen smajic
Edi Sylisufaj
Markus Björkqvist
Gent elezaj
Raymond Adjei
Aapo Mäenpää
Raymond Adjei
Musa Njie
Samuel Burakovsky
Mattis Adolfsson
Zakaria Loukili
Constantino Capotondi
Xavier Odhiambo
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 1
2 - 2
2 - 1
0 - 0
1 - 3
1 - 4
1 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 1
5 - 0
2 - 3
1 - 3
2 - 1
2 - 0
0 - 1
1 - 1
2 - 2
0 - 1
1 - 2
3 - 1
1 - 0
2 - 3
4 - 0
2 - 0
2 - 2
1 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Landskrona IP |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Landskrona, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
12/05
13:00
Landskrona BoIS
Norrby IF
09/05
07:00
Nordic United FC
Oster
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
75%
25%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Falkenberg |
5 | 3 | 11 | |
| 2 |
Orebro |
5 | 2 | 9 | |
| 3 |
Nordic United FC |
5 | 1 | 9 | |
| 4 |
Helsingborg |
5 | 1 | 9 | |
| 5 |
IFK Varnamo |
5 | -1 | 9 | |
| 6 |
Osters IF |
5 | -1 | 8 | |
| 7 |
Landskrona BoIS |
5 | 1 | 7 | |
| 8 |
IK Oddevold |
5 | 0 | 7 | |
| 9 |
Ostersunds FK |
5 | 0 | 7 | |
| 10 |
IK Brage |
5 | -1 | 7 | |
| 11 |
IFK Norrkoping FK |
5 | 3 | 6 | |
| 12 |
Varbergs BoIS FC |
5 | 2 | 6 | |
| 13 |
Norrby IF |
5 | -1 | 4 | |
| 14 |
Ljungskile |
5 | -1 | 4 | |
| 15 |
Sandvikens IF |
5 | -2 | 3 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
5 | -6 | 3 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Helsingborg |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Falkenberg |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Orebro |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Nordic United FC |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
IFK Varnamo |
2 | 5 | 6 | |
| 6 |
Osters IF |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
Landskrona BoIS |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Ostersunds FK |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 2 | 4 | |
| 10 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 4 | 3 | |
| 11 |
Ljungskile |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
GIF Sundsvall |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Sandvikens IF |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IK Brage |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Norrby IF |
2 | -1 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Oddevold |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
IK Brage |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Osters IF |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Nordic United FC |
3 | -2 | 3 | |
| 6 |
IFK Varnamo |
3 | -6 | 3 | |
| 7 |
Landskrona BoIS |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Ostersunds FK |
3 | -1 | 3 | |
| 9 |
IFK Norrkoping FK |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Norrby IF |
3 | 0 | 3 | |
| 11 |
Orebro |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Ljungskile |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Helsingborg |
2 | -5 | 0 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Wagner |
|
6 |
| 2 |
Tim Prica |
|
3 |
| 3 |
Leonardo Farah Shahin |
|
3 |
| 4 |
Severin nioule |
|
3 |
| 5 |
Gustaf Bruzelius |
|
2 |
| 6 |
Ryan Lee Nelson |
|
2 |
| 7 |
Albin Sporrong |
|
2 |
| 8 |
Amar Begic |
|
2 |
| 9 |
Julius·Johansson |
|
2 |
| 10 |
Alexander Almqvist |
|
2 |
Landskrona BoIS
Đối đầu
Osters IF
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu