Anton Lundin 42’
Albin Sporrong 53’
Gustav Nordh 74’
6’ olle olblad kjellman
9’ Alexander Almqvist
33’ Leonardo Farah Shahin
Tỷ lệ kèo
1
101
X
7
2
1.1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
7
6
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
olle olblad kjellman
Alexander Almqvist
Gabriel Sandberg
Leonardo Farah Shahin
Anton Lundin
Albin Sporrong
Daniel Krezic
Elias forsberg
jakob skille
Gideon Granstrom
Linus Tornblad
Leonardo Farah Shahin
Gustav Nordh
oliwer stark
Anton Lundin
Linus Tornblad
Alex Mortensen
Pontus Jonsson
Alex Mortensen
Felix Hörberg
Gabriel Sandberg
Gabriel Sandberg
Viktor Frodig
johan albin
Esim mehmed
Alexander Almqvist
Morten Saetra
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
1 - 2
1 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Domnarvsvallen |
|---|---|
|
|
6,500 |
|
|
Borlange, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
26/04
09:00
IK Brage
Varbergs BoIS FC
26/04
07:00
IFK Varnamo
IK Oddevold
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
3
4
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
1%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Falkenberg |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
Orebro |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Osters IF |
4 | -1 | 7 | |
| 4 |
IFK Norrkoping FK |
3 | 6 | 6 | |
| 5 |
IK Brage |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Nordic United FC |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Helsingborg |
4 | -1 | 6 | |
| 8 |
IFK Varnamo |
3 | -2 | 6 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 2 | 4 | |
| 10 |
Ljungskile |
4 | 1 | 4 | |
| 11 |
IK Oddevold |
3 | 0 | 4 | |
| 12 |
Ostersunds FK |
4 | -1 | 4 | |
| 13 |
Norrby IF |
4 | -1 | 3 | |
| 14 |
Landskrona BoIS |
3 | -1 | 3 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
4 | -4 | 3 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
4 | -2 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Orebro |
3 | 2 | 7 | |
| 6 |
Nordic United FC |
2 | 3 | 6 | |
| 7 |
Helsingborg |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Osters IF |
2 | 1 | 4 | |
| 1 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 2 | 3 | |
| 4 |
IFK Norrkoping FK |
1 | 6 | 3 | |
| 8 |
IFK Varnamo |
1 | 3 | 3 | |
| 10 |
Ljungskile |
2 | 2 | 3 | |
| 14 |
Landskrona BoIS |
2 | 0 | 3 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
Ostersunds FK |
1 | 0 | 1 | |
| 13 |
Norrby IF |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
IK Brage |
1 | -1 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
IK Brage |
2 | 2 | 6 | |
| 1 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 11 |
IK Oddevold |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
Ostersunds FK |
3 | -1 | 3 | |
| 8 |
IFK Varnamo |
2 | -5 | 3 | |
| 4 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Osters IF |
2 | -2 | 3 | |
| 13 |
Norrby IF |
2 | 0 | 2 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 2 |
Orebro |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Ljungskile |
2 | -1 | 1 | |
| 7 |
Helsingborg |
2 | -5 | 0 | |
| 14 |
Landskrona BoIS |
1 | -1 | 0 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
2 | -4 | 0 | |
| 6 |
Nordic United FC |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Wagner |
|
4 |
| 2 |
Tim Prica |
|
3 |
| 3 |
Severin nioule |
|
3 |
| 4 |
Ryan Lee Nelson |
|
2 |
| 5 |
Albin Sporrong |
|
2 |
| 6 |
Niklas Soderberg |
|
2 |
| 7 |
Hugo Komano |
|
2 |
| 8 |
Curtis Edwards |
|
2 |
| 9 |
Julius·Johansson |
|
2 |
| 10 |
Ervin Gigovic |
|
2 |
IK Brage
Đối đầu
IK Oddevold
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu