Hugo Komano 43’

87’ Gideon Mensah

Tỷ lệ kèo

1

23

X

1.01

2

26

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Falkenberg

48%

Ljungskile

52%

1 Sút trúng đích 4

5

5

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Godwin Aguda

10’
Hugo Komano

Hugo Komano

43’
1-0
49’

William Nilsson

55’

Magnus solheim

Lukas corner

Elias Mohammed

Hampus Källström

65’
67’

Hugo Borstam

David Frisk

Alexander Salo

76’

noel lundgren

Gabriel Johansson

83’
85’

Issaka Seidu

daniel lagerlof

1-1
87’
Gideon Mensah

Gideon Mensah

Kết thúc trận đấu
1-1

William Videhult

albin andersson

91’

Đối đầu

Xem tất cả
Falkenberg
9 Trận thắng 36%
7 Trận hoà 28%
Ljungskile
9 Trận thắng 36%
Falkenberg

1 - 1

Ljungskile
Falkenberg

2 - 3

Ljungskile
Falkenberg

1 - 1

Ljungskile
Falkenberg

1 - 1

Ljungskile
Falkenberg

1 - 3

Ljungskile
Falkenberg

0 - 3

Ljungskile
Falkenberg

2 - 1

Ljungskile
Falkenberg

3 - 1

Ljungskile
Falkenberg

2 - 1

Ljungskile
Falkenberg

1 - 1

Ljungskile
Falkenberg

2 - 1

Ljungskile
Falkenberg

2 - 0

Ljungskile
Falkenberg

2 - 0

Ljungskile
Falkenberg

0 - 1

Ljungskile
Falkenberg

1 - 1

Ljungskile
Falkenberg

1 - 0

Ljungskile
Falkenberg

0 - 2

Ljungskile
Falkenberg

3 - 0

Ljungskile
Falkenberg

1 - 0

Ljungskile
Falkenberg

1 - 1

Ljungskile
Falkenberg

3 - 2

Ljungskile
Falkenberg

1 - 1

Ljungskile
Falkenberg

2 - 1

Ljungskile
Falkenberg

2 - 0

Ljungskile
Falkenberg

0 - 3

Ljungskile

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Falkenberg

4

2

8

10

Ljungskile

4

1

4

Thông tin trận đấu

Sân
Falcon Alkoholfri Arena
Sức chứa
5,565
Địa điểm
Falkenberg, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Falkenberg

48%

Ljungskile

52%

6 Total Shots 14
1 Sút trúng đích 4
5 Corner Kicks 5
2 Yellow Cards 1

GOALS

Falkenberg

1

Ljungskile

1

1 Goals Against 1

SHOTS

6 Total Shots 14
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Falkenberg

44%

Ljungskile

56%

1 Sút trúng đích 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Falkenberg

52%

Ljungskile

48%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Falkenberg

Falkenberg

4 2 8
2
Orebro

Orebro

4 2 8
3
Osters IF

Osters IF

4 -1 7
4
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

3 6 6
5
IK Brage

IK Brage

3 1 6
6
Nordic United FC

Nordic United FC

4 -1 6
7
Helsingborg

Helsingborg

4 -1 6
8
IFK Varnamo

IFK Varnamo

3 -2 6
9
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

3 2 4
10
Ljungskile

Ljungskile

4 1 4
11
IK Oddevold

IK Oddevold

3 0 4
12
Ostersunds FK

Ostersunds FK

4 -1 4
13
Norrby IF

Norrby IF

4 -1 3
14
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 -1 3
15
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

4 -4 3
16
Sandvikens IF

Sandvikens IF

4 -2 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Orebro

Orebro

3 2 7
6
Nordic United FC

Nordic United FC

2 3 6
W ?
7
Helsingborg

Helsingborg

2 4 6
3
Osters IF

Osters IF

2 1 4
1
Falkenberg

Falkenberg

2 1 4
9
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

2 2 3
4
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

1 6 3
W ?
8
IFK Varnamo

IFK Varnamo

1 3 3
W ?
10
Ljungskile

Ljungskile

2 2 3
14
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

2 0 3
15
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

2 0 3
12
Ostersunds FK

Ostersunds FK

1 0 1
D ?
13
Norrby IF

Norrby IF

2 -1 1
16
Sandvikens IF

Sandvikens IF

2 -1 1
11
IK Oddevold

IK Oddevold

2 -1 1
5
IK Brage

IK Brage

1 -1 0
L ?

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
5
IK Brage

IK Brage

2 2 6
1
Falkenberg

Falkenberg

2 1 4
11
IK Oddevold

IK Oddevold

1 1 3
W ?
12
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 -1 3
8
IFK Varnamo

IFK Varnamo

2 -5 3
4
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

2 0 3
3
Osters IF

Osters IF

2 -2 3
13
Norrby IF

Norrby IF

2 0 2
D ?
16
Sandvikens IF

Sandvikens IF

2 -1 1
D ?
2
Orebro

Orebro

1 0 1
D ?
9
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

1 0 1
D ?
10
Ljungskile

Ljungskile

2 -1 1
7
Helsingborg

Helsingborg

2 -5 0
14
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

1 -1 0
L ?
15
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

2 -4 0
6
Nordic United FC

Nordic United FC

2 -4 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Superettan Đội bóng G
1
Christian Wagner

Christian Wagner

Sandvikens IF 4
2
Tim Prica

Tim Prica

IFK Norrkoping FK 3
3
Severin nioule

Severin nioule

Varbergs BoIS FC 3
4
Ryan Lee Nelson

Ryan Lee Nelson

IFK Norrkoping FK 2
5
Albin Sporrong

Albin Sporrong

IK Brage 2
6
Niklas Soderberg

Niklas Soderberg

Nordic United FC 2
7
Hugo Komano

Hugo Komano

Falkenberg 2
8
Curtis Edwards

Curtis Edwards

Ostersunds FK 2
9
Julius·Johansson

Julius·Johansson

Norrby IF 2
10
Ervin Gigovic

Ervin Gigovic

Helsingborg 2

Falkenberg

Đối đầu

Ljungskile

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Falkenberg
9 Trận thắng 36%
7 Trận hoà 28%
Ljungskile
9 Trận thắng 36%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
1.01
26
21
1.02
21
17
1.04
19
15
1.05
17

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.2
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.73
0 1.08
0 0.84
0 1.08

Xỉu

Tài

U 2.5 0.05
O 2.5 10
U 2.5 0.01
O 2.5 7.69
U 2.5 0.17
O 2.5 4
U 2.5 0.02
O 2.5 11.11

Xỉu

Tài

U 10.5 1.1
O 10.5 0.66

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.