Hugo Komano 43’
87’ Gideon Mensah
Tỷ lệ kèo
1
23
X
1.01
2
26
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
5
5
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGodwin Aguda
Hugo Komano
William Nilsson
Magnus solheim
Lukas corner
Elias Mohammed
Hampus Källström
Hugo Borstam
David Frisk
Alexander Salo
noel lundgren
Gabriel Johansson
Issaka Seidu
daniel lagerlof
Gideon Mensah
William Videhult
albin andersson
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 3
1 - 1
1 - 1
1 - 3
0 - 3
2 - 1
3 - 1
2 - 1
1 - 1
2 - 1
2 - 0
2 - 0
0 - 1
1 - 1
1 - 0
0 - 2
3 - 0
1 - 0
1 - 1
3 - 2
1 - 1
2 - 1
2 - 0
0 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Falcon Alkoholfri Arena |
|---|---|
|
|
5,565 |
|
|
Falkenberg, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
02/05
07:00
Ljungskile
Nordic United FC
10/05
09:00
Ostersunds FK
Falkenberg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Falkenberg |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
Orebro |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Osters IF |
4 | -1 | 7 | |
| 4 |
IFK Norrkoping FK |
3 | 6 | 6 | |
| 5 |
IK Brage |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Nordic United FC |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Helsingborg |
4 | -1 | 6 | |
| 8 |
IFK Varnamo |
3 | -2 | 6 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 2 | 4 | |
| 10 |
Ljungskile |
4 | 1 | 4 | |
| 11 |
IK Oddevold |
3 | 0 | 4 | |
| 12 |
Ostersunds FK |
4 | -1 | 4 | |
| 13 |
Norrby IF |
4 | -1 | 3 | |
| 14 |
Landskrona BoIS |
3 | -1 | 3 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
4 | -4 | 3 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
4 | -2 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Orebro |
3 | 2 | 7 | |
| 6 |
Nordic United FC |
2 | 3 | 6 | |
| 7 |
Helsingborg |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Osters IF |
2 | 1 | 4 | |
| 1 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 2 | 3 | |
| 4 |
IFK Norrkoping FK |
1 | 6 | 3 | |
| 8 |
IFK Varnamo |
1 | 3 | 3 | |
| 10 |
Ljungskile |
2 | 2 | 3 | |
| 14 |
Landskrona BoIS |
2 | 0 | 3 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
Ostersunds FK |
1 | 0 | 1 | |
| 13 |
Norrby IF |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
IK Brage |
1 | -1 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
IK Brage |
2 | 2 | 6 | |
| 1 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 11 |
IK Oddevold |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
Ostersunds FK |
3 | -1 | 3 | |
| 8 |
IFK Varnamo |
2 | -5 | 3 | |
| 4 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Osters IF |
2 | -2 | 3 | |
| 13 |
Norrby IF |
2 | 0 | 2 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 2 |
Orebro |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Ljungskile |
2 | -1 | 1 | |
| 7 |
Helsingborg |
2 | -5 | 0 | |
| 14 |
Landskrona BoIS |
1 | -1 | 0 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
2 | -4 | 0 | |
| 6 |
Nordic United FC |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Wagner |
|
4 |
| 2 |
Tim Prica |
|
3 |
| 3 |
Severin nioule |
|
3 |
| 4 |
Ryan Lee Nelson |
|
2 |
| 5 |
Albin Sporrong |
|
2 |
| 6 |
Niklas Soderberg |
|
2 |
| 7 |
Hugo Komano |
|
2 |
| 8 |
Curtis Edwards |
|
2 |
| 9 |
Julius·Johansson |
|
2 |
| 10 |
Ervin Gigovic |
|
2 |
Falkenberg
Đối đầu
Ljungskile
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu