Serif Nhaga 13’
Luccas Paraizo 55’
Tỷ lệ kèo
1
1.76
X
3.6
2
3.95
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
7
7
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Serif Nhaga
A. Diallo
João Adriano
Luccas Paraizo
Bryan Rochez
Luccas Paraizo
Joanderson
joao silva
Semeu Commey
Werton
José Manuel Bica Reis
Claudio Vtor Rodrigues Araujo
Luis·Bastos
Armando Roberto·Torres Lopes
Igor Stefanovic
Fernando Fonseca
Serif Nhaga
Fernando Fonseca
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
1 - 2
0 - 1
1 - 3
0 - 2
4 - 3
1 - 2
2 - 1
2 - 1
1 - 1
3 - 2
3 - 2
1 - 1
0 - 1
1 - 1
1 - 2
3 - 1
4 - 1
1 - 0
2 - 3
0 - 3
0 - 2
3 - 0
1 - 1
2 - 4
1 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio do Mar |
|---|---|
|
|
9,821 |
|
|
Matosinhos, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
17/05
11:00
Leixoes
Lusitania
10/05
11:00
GD Chaves
Leixoes
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
2
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
32 | 24 | 66 | |
| 2 |
Viseu |
31 | 23 | 54 | |
| 3 |
SCU Torreense |
31 | 7 | 50 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
31 | 2 | 47 | |
| 6 |
SL Benfica B |
32 | 3 | 44 | |
| 7 |
Leixoes |
32 | -11 | 44 | |
| 8 |
Lusitania FC |
32 | -6 | 43 | |
| 9 |
Feirense |
31 | -3 | 42 | |
| 10 |
Porto B |
31 | -5 | 42 | |
| 11 |
GD Chaves |
31 | 2 | 42 | |
| 12 |
Sporting CP B |
32 | 8 | 41 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 40 | |
| 14 |
Penafiel |
31 | -1 | 38 | |
| 15 |
SC Farense |
31 | -8 | 36 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
31 | -14 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
31 | -12 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
32 | -12 | 31 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Viseu |
15 | 19 | 34 | |
| 1 |
Maritimo |
16 | 7 | 31 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 6 | 26 | |
| 10 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 5 |
Vizela |
16 | 4 | 25 | |
| 6 |
SL Benfica B |
16 | 5 | 25 | |
| 9 |
Feirense |
16 | 4 | 24 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
16 | 0 | 24 | |
| 11 |
GD Chaves |
16 | 3 | 23 | |
| 14 |
Penafiel |
16 | 3 | 23 | |
| 7 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 8 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 22 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
15 | 0 | 22 | |
| 18 |
Oliveirense |
16 | 1 | 22 | |
| 12 |
Sporting CP B |
16 | 5 | 21 | |
| 15 |
SC Farense |
16 | -7 | 16 | |
| 17 |
Portimonense |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SCU Torreense |
16 | 5 | 24 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
16 | 4 | 23 | |
| 5 |
Vizela |
15 | -2 | 22 | |
| 7 |
Leixoes |
16 | -2 | 22 | |
| 8 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 21 | |
| 2 |
Viseu |
16 | 4 | 20 | |
| 12 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 15 |
SC Farense |
15 | -1 | 20 | |
| 6 |
SL Benfica B |
16 | -2 | 19 | |
| 11 |
GD Chaves |
15 | -1 | 19 | |
| 17 |
Portimonense |
16 | -7 | 19 | |
| 9 |
Feirense |
15 | -7 | 18 | |
| 10 |
Porto B |
16 | -8 | 16 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 14 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
16 | -14 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
16 | -13 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 8 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Lucas da Costa Duarte |
|
8 |
Leixoes
Đối đầu
Oliveirense
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu