Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio COAC Mushuc Runa |
|---|---|
|
|
8,200 |
|
|
Ambato |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
12 | 9 | 28 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
12 | 13 | 22 | |
| 3 |
Barcelona SC(ECU) |
12 | 3 | 20 | |
| 4 |
Sociedad Deportiva Aucas |
12 | 3 | 19 | |
| 5 |
Guayaquil City |
12 | -1 | 18 | |
| 6 |
Liga Dep Universitaria Quito |
12 | 0 | 17 | |
| 7 |
Deportivo Cuenca |
12 | -2 | 17 | |
| 8 |
Mushuc Runa |
12 | 2 | 16 | |
| 9 |
Macara |
12 | 1 | 16 | |
| 10 |
Orense SC |
12 | 0 | 16 | |
| 11 |
Delfin SC |
12 | -1 | 15 | |
| 12 |
Club Leones del Norte |
12 | -2 | 13 | |
| 13 |
Libertad FC |
12 | -5 | 13 | |
| 14 |
Tecnico Universitario |
12 | -4 | 11 | |
| 15 |
Club Sport Emelec |
12 | -6 | 11 | |
| 16 |
Manta FC |
12 | -10 | 8 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Universidad Católica |
7 | 12 | 16 | |
| 2 |
Barcelona SC(ECU) |
6 | 4 | 14 | |
| 3 |
Mushuc Runa |
6 | 7 | 14 | |
| 4 |
Independiente del Valle |
6 | 5 | 13 | |
| 5 |
Delfin SC |
7 | 2 | 13 | |
| 6 |
Macara |
7 | 4 | 11 | |
| 7 |
Libertad FC |
6 | 2 | 11 | |
| 8 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 2 | 10 | |
| 9 |
Club Leones del Norte |
6 | 3 | 10 | |
| 10 |
Club Sport Emelec |
6 | 0 | 10 | |
| 11 |
Guayaquil City |
5 | 2 | 9 | |
| 12 |
Orense SC |
6 | 1 | 9 | |
| 13 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | -2 | 8 | |
| 14 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 8 | |
| 15 |
Tecnico Universitario |
5 | -3 | 4 | |
| 16 |
Manta FC |
5 | -5 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
6 | 4 | 15 | |
| 2 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 1 | 9 | |
| 3 |
Guayaquil City |
7 | -3 | 9 | |
| 4 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | 2 | 9 | |
| 5 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 9 | |
| 6 |
Orense SC |
6 | -1 | 7 | |
| 7 |
Tecnico Universitario |
7 | -1 | 7 | |
| 8 |
CD Universidad Católica |
5 | 1 | 6 | |
| 9 |
Barcelona SC(ECU) |
6 | -1 | 6 | |
| 10 |
Macara |
5 | -3 | 5 | |
| 11 |
Manta FC |
7 | -5 | 5 | |
| 12 |
Club Sport Emelec |
6 | -6 | 4 | |
| 13 |
Club Leones del Norte |
6 | -5 | 3 | |
| 14 |
Mushuc Runa |
6 | -5 | 2 | |
| 15 |
Delfin SC |
5 | -3 | 2 | |
| 16 |
Libertad FC |
6 | -7 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 2 |
Darío Benedetto |
|
5 |
| 3 |
Byron Palacios |
|
5 |
| 4 |
W. Herrera |
|
5 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 5 |
Daniel Clavijo |
|
4 |
| 6 |
Franco Posse |
|
4 |
| 7 |
Emerson Ivan Pata Rodríguez |
|
4 |
| 8 |
Edinson Mero |
|
4 |
| 9 |
Jorge Ordonez |
|
4 |
Mushuc Runa
Đối đầu
Orense SC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu