Matteo Di Giusto 25’
Bung Meng Freimann 71’
41’ Uran Bislimi
45’ Uran Bislimi
45’+1 Kevin Behrens
59’ Uran Bislimi
61’ Kevin Behrens
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
7
5
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Matteo Di Giusto
Uran Bislimi
Uran Bislimi
Levin Winkler
Severin Ottiger
Kevin Behrens
Daniel Dos Santos Correia
Mohamed Belhadj Mahmoud
Daniel Dos Santos Correia
Uran Bislimi
Lucas Manuel Silva Ferreira
Kevin Spadanuda
Kevin Behrens
Antonios Papadopoulos
Adrian Grbić
Julian Vonmoos
Bung Meng Freimann
damian kelvin
Yanis Cimignani
Andrej Vasovic
Lars Villiger
Hicham Mahou
Uran Bislimi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Swissporarena |
|---|---|
|
|
16,490 |
|
|
Lucerne, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
03/05
10:30
Lugano
Young Boys
02/05
12:00
Lausanne Sports
Luzern
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
2
5
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
1%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 60 | |
| 3 |
Lugano |
33 | 12 | 57 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 53 | |
| 5 |
FC Sion |
33 | 16 | 52 | |
| 6 |
Young Boys |
33 | 5 | 48 | |
| 7 |
Luzern |
33 | 3 | 40 | |
| 8 |
Servette |
33 | 0 | 40 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 39 | |
| 10 |
FC Zurich |
33 | -18 | 34 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 27 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 19 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
34 | 37 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
34 | 25 | 63 | |
| 3 |
Lugano |
34 | 13 | 60 | |
| 4 |
FC Sion |
34 | 18 | 55 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
34 | 4 | 53 | |
| 6 |
Young Boys |
34 | 4 | 48 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
34 | 4 | 43 | |
| 2 |
Servette |
34 | 2 | 43 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
34 | -7 | 42 | |
| 4 |
FC Zurich |
34 | -21 | 34 | |
| 5 |
Grasshopper |
34 | -26 | 27 | |
| 6 |
Winterthur |
34 | -53 | 19 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
17 | 22 | 38 | |
| 3 |
Lugano |
16 | 12 | 33 | |
| 2 |
St. Gallen |
17 | 13 | 32 | |
| 5 |
FC Sion |
17 | 13 | 30 | |
| 6 |
Young Boys |
16 | 16 | 28 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
16 | 10 | 27 | |
| 8 |
Servette |
17 | 4 | 22 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
16 | 1 | 20 | |
| 10 |
FC Zurich |
17 | -6 | 19 | |
| 7 |
Luzern |
17 | 3 | 18 | |
| 11 |
Grasshopper |
16 | -6 | 14 | |
| 12 |
Winterthur |
16 | -18 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
1 | -1 | 0 | |
| 2 |
St. Gallen |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Lugano |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Sion |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
1 | -2 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Servette |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
1 | 3 | 3 | |
| 1 |
Luzern |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Zurich |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
16 | 16 | 36 | |
| 2 |
St. Gallen |
16 | 11 | 28 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
17 | -4 | 26 | |
| 3 |
Lugano |
17 | 0 | 24 | |
| 7 |
Luzern |
16 | 0 | 22 | |
| 5 |
FC Sion |
16 | 3 | 22 | |
| 6 |
Young Boys |
17 | -11 | 20 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
17 | -11 | 19 | |
| 8 |
Servette |
16 | -4 | 18 | |
| 10 |
FC Zurich |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
Grasshopper |
17 | -19 | 13 | |
| 12 |
Winterthur |
17 | -33 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
St. Gallen |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Lugano |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
FC Sion |
1 | 2 | 3 | |
| 1 |
Thun |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Servette |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Zurich |
1 | -3 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
1 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chris Bedia |
|
16 |
| 2 |
Christian Fassnacht |
|
15 |
| 3 |
Alessandro vogt |
|
15 |
| 4 |
Elmin Rastoder |
|
13 |
| 5 |
Miroslav Stevanović |
|
13 |
| 6 |
Rilind Nivokazi |
|
13 |
| 7 |
Matteo Di Giusto |
|
12 |
| 8 |
Philippe Paulin Keny |
|
12 |
| 9 |
Florian Aye |
|
11 |
| 10 |
Kevin Behrens |
|
11 |
Luzern
Đối đầu
Lugano
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu