Georgios Koutsias 33’
42’ Carlo Boukhalfa
62’ Lukas Daschner
95’ Aliou Balde
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
4
3
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảChima Okoroji
Georgios Koutsias
Malamine Efekele
Carlo Boukhalfa
Tiemoko Ouattara
Chima Okoroji
Stephan Kofi Ambrosius
Yanis Cimignani
Ayman El Wafi
Lars Lukas Mai
Daniel Dos Santos Correia
Kevin Behrens
Georgios Koutsias
Hicham Mahou
claudio cassano
Lukas Daschner
Albert Vallci
Stephan Kofi Ambrosius
Alessandro vogt
Alexandre Nicolas Duville-Parsemain
Yanis Cimignani
Antonios Papadopoulos
Christian Witzig
Alessandro vogt
Jordi Quintillà
Lukas Daschner
Aliou Balde
Martim Marques
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
Mirel Turkes
|
|
Cornaredo |
|---|---|
|
|
6,390 |
|
|
Lugano, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
03/05
08:00
St. Gallen
FC Sion
10/05
08:00
Lugano
St. Gallen
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 60 | |
| 3 |
Lugano |
33 | 12 | 57 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 53 | |
| 5 |
FC Sion |
33 | 16 | 52 | |
| 6 |
Young Boys |
33 | 5 | 48 | |
| 7 |
Luzern |
33 | 3 | 40 | |
| 8 |
Servette |
33 | 0 | 40 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 39 | |
| 10 |
FC Zurich |
33 | -18 | 34 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 27 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 19 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
34 | 37 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
34 | 25 | 63 | |
| 3 |
Lugano |
34 | 13 | 60 | |
| 4 |
FC Sion |
34 | 18 | 55 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
34 | 4 | 53 | |
| 6 |
Young Boys |
34 | 4 | 48 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
34 | 4 | 43 | |
| 2 |
Servette |
34 | 2 | 43 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
34 | -7 | 42 | |
| 4 |
FC Zurich |
34 | -21 | 34 | |
| 5 |
Grasshopper |
34 | -26 | 27 | |
| 6 |
Winterthur |
34 | -53 | 19 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
17 | 22 | 38 | |
| 3 |
Lugano |
16 | 12 | 33 | |
| 2 |
St. Gallen |
17 | 13 | 32 | |
| 5 |
FC Sion |
17 | 13 | 30 | |
| 6 |
Young Boys |
16 | 16 | 28 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
16 | 10 | 27 | |
| 8 |
Servette |
17 | 4 | 22 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
16 | 1 | 20 | |
| 10 |
FC Zurich |
17 | -6 | 19 | |
| 7 |
Luzern |
17 | 3 | 18 | |
| 11 |
Grasshopper |
16 | -6 | 14 | |
| 12 |
Winterthur |
16 | -18 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
1 | -1 | 0 | |
| 2 |
St. Gallen |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Lugano |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Sion |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
1 | -2 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Servette |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
1 | 3 | 3 | |
| 1 |
Luzern |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Zurich |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
16 | 16 | 36 | |
| 2 |
St. Gallen |
16 | 11 | 28 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
17 | -4 | 26 | |
| 3 |
Lugano |
17 | 0 | 24 | |
| 7 |
Luzern |
16 | 0 | 22 | |
| 5 |
FC Sion |
16 | 3 | 22 | |
| 6 |
Young Boys |
17 | -11 | 20 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
17 | -11 | 19 | |
| 8 |
Servette |
16 | -4 | 18 | |
| 10 |
FC Zurich |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
Grasshopper |
17 | -19 | 13 | |
| 12 |
Winterthur |
17 | -33 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
St. Gallen |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Lugano |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
FC Sion |
1 | 2 | 3 | |
| 1 |
Thun |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Servette |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Zurich |
1 | -3 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
1 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chris Bedia |
|
16 |
| 2 |
Christian Fassnacht |
|
15 |
| 3 |
Alessandro vogt |
|
15 |
| 4 |
Elmin Rastoder |
|
13 |
| 5 |
Miroslav Stevanović |
|
13 |
| 6 |
Rilind Nivokazi |
|
13 |
| 7 |
Matteo Di Giusto |
|
12 |
| 8 |
Philippe Paulin Keny |
|
12 |
| 9 |
Florian Aye |
|
11 |
| 10 |
Kevin Behrens |
|
11 |
Lugano
Đối đầu
St. Gallen
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu