Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rimnersvallen |
|---|---|
|
|
4,050 |
|
|
Uddevalla |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordic United FC |
6 | 3 | 12 | |
| 2 |
Falkenberg |
6 | 3 | 12 | |
| 3 |
Orebro |
7 | 0 | 12 | |
| 4 |
IK Brage |
6 | 2 | 10 | |
| 5 |
Helsingborg |
6 | 1 | 10 | |
| 6 |
IFK Norrkoping FK |
6 | 5 | 9 | |
| 7 |
Varbergs BoIS FC |
6 | 3 | 9 | |
| 8 |
Landskrona BoIS |
7 | 1 | 9 | |
| 9 |
IFK Varnamo |
7 | -3 | 9 | |
| 10 |
IK Oddevold |
6 | 0 | 8 | |
| 11 |
Ostersunds FK |
6 | 0 | 8 | |
| 12 |
Osters IF |
6 | -3 | 8 | |
| 13 |
Norrby IF |
7 | -1 | 6 | |
| 14 |
Sandvikens IF |
6 | -1 | 6 | |
| 15 |
Ljungskile |
6 | -2 | 4 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
6 | -8 | 3 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordic United FC |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Helsingborg |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Falkenberg |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Orebro |
4 | -1 | 7 | |
| 5 |
Varbergs BoIS FC |
4 | 3 | 7 | |
| 6 |
IFK Varnamo |
3 | 4 | 6 | |
| 7 |
Landskrona BoIS |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
Ostersunds FK |
3 | 1 | 5 | |
| 9 |
Sandvikens IF |
4 | 0 | 5 | |
| 10 |
Osters IF |
2 | 1 | 4 | |
| 11 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 4 | 3 | |
| 12 |
Ljungskile |
3 | 0 | 3 | |
| 13 |
GIF Sundsvall |
4 | -4 | 3 | |
| 14 |
IK Oddevold |
3 | -1 | 2 | |
| 15 |
Norrby IF |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
IK Brage |
2 | -1 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Brage |
4 | 3 | 9 | |
| 2 |
IFK Norrkoping FK |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
IK Oddevold |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Falkenberg |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
Orebro |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Landskrona BoIS |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Osters IF |
4 | -4 | 4 | |
| 8 |
Norrby IF |
4 | 0 | 4 | |
| 9 |
Nordic United FC |
3 | -2 | 3 | |
| 10 |
IFK Varnamo |
4 | -7 | 3 | |
| 11 |
Ostersunds FK |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Helsingborg |
3 | -5 | 1 | |
| 14 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Ljungskile |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Wagner |
|
6 |
| 2 |
Tim Prica |
|
4 |
| 3 |
Leonardo Farah Shahin |
|
4 |
| 4 |
Kalipha Jawla |
|
4 |
| 5 |
Christoffer Nyman |
|
3 |
| 6 |
Simon Marklund |
|
3 |
| 7 |
Severin nioule |
|
3 |
| 8 |
Hugo Andersson |
|
3 |
| 9 |
Albin Sporrong |
|
2 |
| 10 |
Linus Tagesson |
|
2 |
IK Oddevold
Đối đầu
GIF Sundsvall
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu