Gabrijel Boban 30’
Marko Pervan 46’
Tỷ lệ kèo
1
1.58
X
3.57
2
5.16
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
2
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Gabrijel Boban
Marko Pervan
Renato Kelić
Krešimir Vrbanac
fran svraka
marin kuzminski
Petar Mišić
petar korov
david bosnjak
Marko Pervan
luka miletic
Aleksa Raca
Ivo vukic
Petar Brlek
guilherme
Ante Bolanca
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 0
2 - 3
0 - 1
1 - 0
0 - 4
1 - 0
2 - 2
0 - 1
0 - 0
4 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 0
1 - 0
0 - 2
0 - 2
0 - 1
0 - 0
1 - 2
3 - 1
0 - 2
2 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 0
0 - 0
4 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
11:00
Bijelo Brdo
NK Opatija
30/05
11:00
NK Jarun
HNK Cibalia
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
2
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
29 | 13 | 56 | |
| 2 |
NK Sesvete |
29 | 18 | 54 | |
| 3 |
HNK Cibalia |
28 | 15 | 48 | |
| 4 |
NK Dugopolje |
28 | 7 | 48 | |
| 5 |
Karlovac |
29 | 0 | 39 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
28 | 0 | 35 | |
| 7 |
NK Dubrava |
29 | -12 | 35 | |
| 8 |
Hrvace |
28 | -6 | 33 | |
| 9 |
HNK Orijent 1919 |
28 | -2 | 32 | |
| 10 |
NK Opatija |
28 | -12 | 30 | |
| 11 |
NK Jarun |
28 | -5 | 29 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
28 | -16 | 26 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
15 | 14 | 36 | |
| 3 |
HNK Cibalia |
15 | 17 | 33 | |
| 4 |
NK Dugopolje |
14 | 12 | 33 | |
| 2 |
NK Sesvete |
15 | 14 | 30 | |
| 5 |
Karlovac |
15 | 11 | 28 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
13 | 11 | 25 | |
| 8 |
Hrvace |
14 | 8 | 24 | |
| 7 |
NK Dubrava |
15 | -3 | 23 | |
| 11 |
NK Jarun |
13 | 8 | 22 | |
| 10 |
NK Opatija |
14 | 1 | 19 | |
| 9 |
HNK Orijent 1919 |
13 | 2 | 16 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
14 | -3 | 14 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
NK Sesvete |
14 | 4 | 24 | |
| 1 |
Rudes |
14 | -1 | 20 | |
| 9 |
HNK Orijent 1919 |
15 | -4 | 16 | |
| 3 |
HNK Cibalia |
13 | -2 | 15 | |
| 4 |
NK Dugopolje |
14 | -5 | 15 | |
| 7 |
NK Dubrava |
14 | -9 | 12 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
14 | -13 | 12 | |
| 5 |
Karlovac |
14 | -11 | 11 | |
| 10 |
NK Opatija |
14 | -13 | 11 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
15 | -11 | 10 | |
| 8 |
Hrvace |
14 | -14 | 9 | |
| 11 |
NK Jarun |
15 | -13 | 7 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Marko Zuljevic |
|
11 |
| 2 |
Ivan Saranic |
|
11 |
| 3 |
Gabrijel Boban |
|
11 |
| 4 |
David Zabec |
|
8 |
| 5 |
kresimir luetic |
|
8 |
| 6 |
duje korac |
|
7 |
| 7 |
ante matic |
|
7 |
| 8 |
niko gajzler |
|
6 |
| 9 |
fran svraka |
|
6 |
| 10 |
bartol kardum |
|
6 |
HNK Cibalia
Đối đầu
Bijelo Brdo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu