Gabrijel Boban 30’

Marko Pervan 46’

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

1.58

X

3.57

2

5.16

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
HNK Cibalia

57%

Bijelo Brdo

43%

2 Sút trúng đích 3

2

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
18’

Gabrijel Boban

Gabrijel Boban

30’
1-0
Marko Pervan

Marko Pervan

46’
2-0

Renato Kelić

62’
62’

Krešimir Vrbanac

fran svraka

marin kuzminski

Petar Mišić

64’
66’

petar korov

david bosnjak

Marko Pervan

77’
78’

luka miletic

Aleksa Raca

Ivo vukic

Petar Brlek

82’
87’

guilherme

Ante Bolanca

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
HNK Cibalia
10 Trận thắng 36%
9 Trận hoà 32%
Bijelo Brdo
9 Trận thắng 32%
HNK Cibalia

2 - 0

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

0 - 0

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

2 - 3

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

0 - 1

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

1 - 0

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

0 - 4

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

1 - 0

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

2 - 2

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

0 - 1

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

0 - 0

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

4 - 0

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

0 - 0

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

1 - 1

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

1 - 0

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

1 - 0

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

0 - 2

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

0 - 2

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

0 - 1

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

0 - 0

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

1 - 2

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

3 - 1

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

0 - 2

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

2 - 1

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

1 - 1

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

1 - 1

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

1 - 0

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

0 - 0

Bijelo Brdo
HNK Cibalia

4 - 1

Bijelo Brdo

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

HNK Cibalia

28

15

48

6

Bijelo Brdo

28

0

35

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

HNK Cibalia

57%

Bijelo Brdo

43%

8 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 3
2 Corner Kicks 3
1 Yellow Cards 1

GOALS

HNK Cibalia

2

Bijelo Brdo

0

0 Goals Against 2

SHOTS

8 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

HNK Cibalia

59%

Bijelo Brdo

41%

1 Sút trúng đích 2

GOALS

HNK Cibalia

1%

Bijelo Brdo

0%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

HNK Cibalia

51%

Bijelo Brdo

49%

1 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 0

GOALS

HNK Cibalia

1%

Bijelo Brdo

0%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rudes

Rudes

29 13 56
2
NK Sesvete

NK Sesvete

29 18 54
3
HNK Cibalia

HNK Cibalia

28 15 48
4
NK Dugopolje

NK Dugopolje

28 7 48
5
Karlovac

Karlovac

29 0 39
6
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

28 0 35
7
NK Dubrava

NK Dubrava

29 -12 35
8
Hrvace

Hrvace

28 -6 33
9
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

28 -2 32
10
NK Opatija

NK Opatija

28 -12 30
11
NK Jarun

NK Jarun

28 -5 29
12
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

28 -16 26

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rudes

Rudes

15 14 36
3
HNK Cibalia

HNK Cibalia

15 17 33
4
NK Dugopolje

NK Dugopolje

14 12 33
2
NK Sesvete

NK Sesvete

15 14 30
5
Karlovac

Karlovac

15 11 28
6
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

13 11 25
8
Hrvace

Hrvace

14 8 24
7
NK Dubrava

NK Dubrava

15 -3 23
11
NK Jarun

NK Jarun

13 8 22
10
NK Opatija

NK Opatija

14 1 19
9
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

13 2 16
12
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

14 -3 14

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
NK Sesvete

NK Sesvete

14 4 24
1
Rudes

Rudes

14 -1 20
9
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

15 -4 16
3
HNK Cibalia

HNK Cibalia

13 -2 15
4
NK Dugopolje

NK Dugopolje

14 -5 15
7
NK Dubrava

NK Dubrava

14 -9 12
12
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

14 -13 12
5
Karlovac

Karlovac

14 -11 11
10
NK Opatija

NK Opatija

14 -13 11
6
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

15 -11 10
8
Hrvace

Hrvace

14 -14 9
11
NK Jarun

NK Jarun

15 -13 7

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Croatian First Football League Đội bóng G
1
Marko Zuljevic

Marko Zuljevic

Karlovac 11
2
Ivan Saranic

Ivan Saranic

NK Sesvete 11
3
Gabrijel Boban

Gabrijel Boban

HNK Cibalia 11
4
David Zabec

David Zabec

HNK Cibalia 8
5
kresimir luetic

kresimir luetic

NK Jarun 8
6
duje korac

duje korac

Rudes 7
7
ante matic

ante matic

NK Dubrava 7
8
niko gajzler

niko gajzler

HNK Orijent 1919 6
9
fran svraka

fran svraka

Bijelo Brdo 6
10
bartol kardum

bartol kardum

NK Sesvete 6

HNK Cibalia

Đối đầu

Bijelo Brdo

Chủ nhà
This league

Đối đầu

HNK Cibalia
10 Trận thắng 36%
9 Trận hoà 32%
Bijelo Brdo
9 Trận thắng 32%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.58
3.57
5.16
1
51
151
1.59
3.3
5
1.28
4.2
8
1.01
34
81
1.6
3.25
5
1
11.5
51
1.63
3.4
5
1.61
3.41
5.3
1.57
3.45
5.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.77
-0.75 1
0 0.27
0 2.55
0 0.18
0 2.08
0 0.3
0 2.4
+0.75 0.82
-0.75 1
+0.75 0.7
-0.75 0.91

Xỉu

Tài

U 2.25 0.84
O 2.25 0.92
U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 2.25 0.76
O 2.25 0.88
U 2.5 0.65
O 2.5 1
U 2.5 0.01
O 2.5 3.22
U 2.5 0.6
O 2.5 1.15
U 2.5 0.14
O 2.5 4.3
U 2.5 0.6
O 2.5 1.1
U 2.25 0.85
O 2.25 0.95
U 2.25 0.76
O 2.25 0.85

Xỉu

Tài

U 5.5 0.33
O 5.5 2.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.