Damjan Mugoša 68’
44’ Miroslav Iličić
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
7
1
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAleksa Raca
Filip hrs
Miroslav Iličić
Róbert Rétyi
fran svraka
Dominik Resetar
Filip Braut
Damjan Mugoša
borna bilobrk
Miroslav Iličić
Krešimir Vrbanac
Adam Benić
david zubovic
niko gajzler
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
1 - 1
2 - 1
3 - 2
0 - 0
0 - 0
2 - 2
1 - 0
0 - 1
0 - 0
0 - 0
0 - 1
1 - 4
0 - 0
0 - 3
1 - 2
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion BSK |
|---|---|
|
|
2,500 |
|
|
Bijelo |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:30
Bijelo Brdo
Hrvace
23/05
11:00
HNK Cibalia
HNK Orijent 1919
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
30 | 16 | 59 | |
| 2 |
NK Sesvete |
29 | 18 | 54 | |
| 3 |
NK Dugopolje |
29 | 8 | 51 | |
| 4 |
HNK Cibalia |
29 | 14 | 48 | |
| 5 |
Karlovac |
30 | -3 | 39 | |
| 6 |
Hrvace |
29 | -5 | 36 | |
| 7 |
Bijelo Brdo |
29 | 0 | 36 | |
| 8 |
NK Dubrava |
29 | -12 | 35 | |
| 9 |
HNK Orijent 1919 |
29 | -3 | 32 | |
| 10 |
NK Opatija |
29 | -12 | 31 | |
| 11 |
NK Jarun |
29 | -6 | 29 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
29 | -15 | 29 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
15 | 14 | 36 | |
| 2 |
NK Dugopolje |
15 | 13 | 36 | |
| 3 |
HNK Cibalia |
15 | 17 | 33 | |
| 4 |
NK Sesvete |
15 | 14 | 30 | |
| 5 |
Karlovac |
16 | 8 | 28 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
14 | 11 | 26 | |
| 7 |
Hrvace |
14 | 8 | 24 | |
| 8 |
NK Dubrava |
15 | -3 | 23 | |
| 9 |
NK Jarun |
14 | 7 | 22 | |
| 10 |
NK Opatija |
14 | 1 | 19 | |
| 11 |
HNK Orijent 1919 |
14 | 1 | 16 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
14 | -3 | 14 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Sesvete |
14 | 4 | 24 | |
| 2 |
Rudes |
15 | 2 | 23 | |
| 3 |
HNK Orijent 1919 |
15 | -4 | 16 | |
| 4 |
NK Dugopolje |
14 | -5 | 15 | |
| 5 |
HNK Cibalia |
14 | -3 | 15 | |
| 6 |
NK Croatia Zmijavci |
15 | -12 | 15 | |
| 7 |
Hrvace |
15 | -13 | 12 | |
| 8 |
NK Dubrava |
14 | -9 | 12 | |
| 9 |
NK Opatija |
15 | -13 | 12 | |
| 10 |
Karlovac |
14 | -11 | 11 | |
| 11 |
Bijelo Brdo |
15 | -11 | 10 | |
| 12 |
NK Jarun |
15 | -13 | 7 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Gabrijel Boban |
|
12 |
| 2 |
Marko Zuljevic |
|
11 |
| 3 |
Ivan Saranic |
|
11 |
| 4 |
David Zabec |
|
9 |
| 5 |
josip balic |
|
8 |
| 6 |
kresimir luetic |
|
8 |
| 7 |
ante matic |
|
8 |
| 8 |
duje korac |
|
7 |
| 9 |
niko gajzler |
|
6 |
| 10 |
fran svraka |
|
6 |
Bijelo Brdo
Đối đầu
HNK Orijent 1919
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu