Tỷ lệ kèo
1
2.45
X
2.6
2
2.9
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
7
9
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảsamid akanni
Lenny Ilecic
Jurica Poldrugac
Adam Benić
Ivan Đoric
I. Cvetko
Damjan Mugoša
samid akanni
Karlo Kamenar
Riad Masala
Kresimir Kovačević
allyson
fran svraka
Róbert Rétyi
Krešimir Vrbanac
Adam Benić
Frane Barbic
Anthony Pavlešić
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion BSK |
|---|---|
|
|
2,500 |
|
|
Bijelo |
Trận đấu tiếp theo
02/05
11:00
Rudes
NK Dubrava
25/04
07:45
HNK Cibalia
Bijelo Brdo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
27 | 11 | 52 | |
| 2 |
NK Sesvete |
27 | 13 | 48 | |
| 3 |
NK Dugopolje |
28 | 7 | 48 | |
| 4 |
HNK Cibalia |
27 | 13 | 45 | |
| 5 |
Karlovac |
28 | 3 | 39 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
27 | 2 | 35 | |
| 7 |
NK Dubrava |
27 | -10 | 34 | |
| 8 |
HNK Orijent 1919 |
27 | 2 | 32 | |
| 9 |
Hrvace |
27 | -10 | 30 | |
| 10 |
NK Opatija |
28 | -12 | 30 | |
| 11 |
NK Jarun |
28 | -5 | 29 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
27 | -14 | 26 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
14 | 14 | 35 | |
| 3 |
NK Dugopolje |
14 | 12 | 33 | |
| 4 |
HNK Cibalia |
14 | 15 | 30 | |
| 5 |
Karlovac |
15 | 11 | 28 | |
| 2 |
NK Sesvete |
14 | 11 | 27 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
13 | 11 | 25 | |
| 7 |
NK Dubrava |
14 | -1 | 23 | |
| 11 |
NK Jarun |
13 | 8 | 22 | |
| 9 |
Hrvace |
13 | 4 | 21 | |
| 10 |
NK Opatija |
14 | 1 | 19 | |
| 8 |
HNK Orijent 1919 |
13 | 2 | 16 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
13 | -1 | 14 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
NK Sesvete |
13 | 2 | 21 | |
| 1 |
Rudes |
13 | -3 | 17 | |
| 8 |
HNK Orijent 1919 |
14 | 0 | 16 | |
| 3 |
NK Dugopolje |
14 | -5 | 15 | |
| 4 |
HNK Cibalia |
13 | -2 | 15 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
14 | -13 | 12 | |
| 7 |
NK Dubrava |
13 | -9 | 11 | |
| 10 |
NK Opatija |
14 | -13 | 11 | |
| 5 |
Karlovac |
13 | -8 | 11 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
14 | -9 | 10 | |
| 9 |
Hrvace |
14 | -14 | 9 | |
| 11 |
NK Jarun |
15 | -13 | 7 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Marko Zuljevic |
|
11 |
| 2 |
Gabrijel Boban |
|
10 |
| 3 |
David Zabec |
|
8 |
| 4 |
kresimir luetic |
|
8 |
| 5 |
Ivan Saranic |
|
8 |
| 6 |
duje korac |
|
7 |
| 7 |
ante matic |
|
7 |
| 8 |
niko gajzler |
|
6 |
| 9 |
fran svraka |
|
6 |
| 10 |
josip balic |
|
6 |
Bijelo Brdo
Đối đầu
Rudes
Đối đầu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu