Marko Zuljevic 40’
Tỷ lệ kèo
1
1
X
29
2
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
4
5
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Marko Zuljevic
matej sop
Ante Bolanca
petar korov
Róbert Rétyi
david ereiz
Fran Zilinski
Damjan Mugoša
fran svraka
Aleksa Raca
david ereiz
marin markeljevic
Marko Zuljevic
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Branko Cavlovic-Cavlek |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Karlovac, Croatia |
Trận đấu tiếp theo
02/05
11:00
Bijelo Brdo
NK Opatija
01/05
11:00
NK Sesvete
Karlovac
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
27 | 11 | 52 | |
| 2 |
NK Sesvete |
28 | 14 | 51 | |
| 3 |
HNK Cibalia |
28 | 15 | 48 | |
| 4 |
NK Dugopolje |
28 | 7 | 48 | |
| 5 |
Karlovac |
28 | 3 | 39 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
28 | 0 | 35 | |
| 7 |
NK Dubrava |
28 | -11 | 34 | |
| 8 |
Hrvace |
28 | -6 | 33 | |
| 9 |
HNK Orijent 1919 |
28 | -2 | 32 | |
| 10 |
NK Opatija |
28 | -12 | 30 | |
| 11 |
NK Jarun |
28 | -5 | 29 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
27 | -14 | 26 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
14 | 14 | 35 | |
| 3 |
HNK Cibalia |
15 | 17 | 33 | |
| 4 |
NK Dugopolje |
14 | 12 | 33 | |
| 5 |
Karlovac |
15 | 11 | 28 | |
| 2 |
NK Sesvete |
14 | 11 | 27 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
13 | 11 | 25 | |
| 8 |
Hrvace |
14 | 8 | 24 | |
| 7 |
NK Dubrava |
15 | -2 | 23 | |
| 11 |
NK Jarun |
13 | 8 | 22 | |
| 10 |
NK Opatija |
14 | 1 | 19 | |
| 9 |
HNK Orijent 1919 |
13 | 2 | 16 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
13 | -1 | 14 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
NK Sesvete |
14 | 3 | 24 | |
| 1 |
Rudes |
13 | -3 | 17 | |
| 9 |
HNK Orijent 1919 |
15 | -4 | 16 | |
| 3 |
HNK Cibalia |
13 | -2 | 15 | |
| 4 |
NK Dugopolje |
14 | -5 | 15 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
14 | -13 | 12 | |
| 7 |
NK Dubrava |
13 | -9 | 11 | |
| 10 |
NK Opatija |
14 | -13 | 11 | |
| 5 |
Karlovac |
13 | -8 | 11 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
15 | -11 | 10 | |
| 8 |
Hrvace |
14 | -14 | 9 | |
| 11 |
NK Jarun |
15 | -13 | 7 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Marko Zuljevic |
|
11 |
| 2 |
Gabrijel Boban |
|
11 |
| 3 |
Ivan Saranic |
|
9 |
| 4 |
David Zabec |
|
8 |
| 5 |
kresimir luetic |
|
8 |
| 6 |
duje korac |
|
7 |
| 7 |
ante matic |
|
7 |
| 8 |
niko gajzler |
|
6 |
| 9 |
fran svraka |
|
6 |
| 10 |
josip balic |
|
6 |
Karlovac
Đối đầu
Bijelo Brdo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu