0 3

Kết thúc

23’ Merlin Hadzi

47’ Karlo Kamenar

90’+2 Kresimir Kovačević

Tỷ lệ kèo

1

24.65

X

7.64

2

1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Karlovac

36%

Rudes

64%

0 Sút trúng đích 8

2

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
23’
Merlin Hadzi

Merlin Hadzi

patrik braun

40’
46’

Lenny Ilecic

duje korac

domagoj regetas

Fran Zilinski

46’

marin markeljevic

Antonio Mionić

46’
46’

Karlo Kamenar

luka popovic

0-2
47’
Karlo Kamenar

Karlo Kamenar

M. Pecaver

Josip Budimir

56’

I. Fumic

patrik braun

56’
63’

Ivan Đoric

64’

allyson

Merlin Hadzi

70’

ante bilobrk

Ivan Đoric

Matej gaspar

Marko Zuljevic

75’

Marko Zuljevic

75’
78’

Kresimir Kovačević

Jurica Poldrugac

Kết thúc trận đấu
0-3
0-3
92’
Kresimir Kovačević

Kresimir Kovačević

Đối đầu

Xem tất cả
Karlovac
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Rudes
1 Trận thắng 50%
Rudes

2 - 1

Karlovac
Karlovac

4 - 1

Rudes

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Rudes

30

16

59

5

Karlovac

30

-3

39

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Karlovac

36%

Rudes

64%

0 Sút trúng đích 8
2 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Karlovac

0

Rudes

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
8 Sút trúng đích 8

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Karlovac

37%

Rudes

63%

0 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Karlovac

0

Rudes

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Karlovac

35%

Rudes

65%

0 Sút trúng đích 5
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Karlovac

0

Rudes

2

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rudes

Rudes

30 16 59
2
NK Sesvete

NK Sesvete

29 18 54
3
NK Dugopolje

NK Dugopolje

29 8 51
4
HNK Cibalia

HNK Cibalia

29 14 48
5
Karlovac

Karlovac

30 -3 39
6
Hrvace

Hrvace

29 -5 36
7
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

29 0 36
8
NK Dubrava

NK Dubrava

29 -12 35
9
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

29 -3 32
10
NK Opatija

NK Opatija

29 -12 31
11
NK Jarun

NK Jarun

29 -6 29
12
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

29 -15 29

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rudes

Rudes

15 14 36
2
NK Dugopolje

NK Dugopolje

15 13 36
3
HNK Cibalia

HNK Cibalia

15 17 33
4
NK Sesvete

NK Sesvete

15 14 30
5
Karlovac

Karlovac

16 8 28
6
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

14 11 26
7
Hrvace

Hrvace

14 8 24
8
NK Dubrava

NK Dubrava

15 -3 23
9
NK Jarun

NK Jarun

14 7 22
10
NK Opatija

NK Opatija

14 1 19
11
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

14 1 16
12
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

14 -3 14

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Sesvete

NK Sesvete

14 4 24
2
Rudes

Rudes

15 2 23
3
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

15 -4 16
4
NK Dugopolje

NK Dugopolje

14 -5 15
5
HNK Cibalia

HNK Cibalia

14 -3 15
6
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

15 -12 15
7
Hrvace

Hrvace

15 -13 12
8
NK Dubrava

NK Dubrava

14 -9 12
9
NK Opatija

NK Opatija

15 -13 12
10
Karlovac

Karlovac

14 -11 11
11
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

15 -11 10
12
NK Jarun

NK Jarun

15 -13 7

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Croatian First Football League Đội bóng G
1
Gabrijel Boban

Gabrijel Boban

HNK Cibalia 12
2
Marko Zuljevic

Marko Zuljevic

Karlovac 11
3
Ivan Saranic

Ivan Saranic

NK Sesvete 11
4
David Zabec

David Zabec

HNK Cibalia 8
5
kresimir luetic

kresimir luetic

NK Jarun 8
6
duje korac

duje korac

Rudes 7
7
josip balic

josip balic

NK Dugopolje 7
8
ante matic

ante matic

NK Dubrava 7
9
niko gajzler

niko gajzler

HNK Orijent 1919 6
10
fran svraka

fran svraka

Bijelo Brdo 6

Karlovac

Đối đầu

Rudes

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Karlovac
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Rudes
1 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

24.65
7.64
1.1
81
41
1
13
11
1.01
48.31
9.72
1.05
91
41
1.01
40
6.1
1.07
151
151
1.01
29
11
1.04
51
12
1
60
8.75
1.05
40
6.1
1.07
32
6.8
1.06
18.4
7.75
1.07
4.3
3.4
1.75

Chủ nhà

Đội khách

-1 0.93
+1 0.86
-0.25 0.16
+0.25 4.25
-0.25 0.08
+0.25 2.63
0 2.22
0 0.29
-0.25 0.06
+0.25 4.3
0 2.45
0 0.29
0 2.22
0 0.29
0 2.27
0 0.28
0 2.17
0 0.28
-0.75 0.79
+0.75 0.86

Xỉu

Tài

U 2.75 1
O 2.75 0.8
U 2.5 0.09
O 2.5 6.8
U 2.5 0.04
O 2.5 2.94
U 2.5 0.14
O 2.5 3.5
U 2.5 0.13
O 2.5 3.6
U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 2.5 0.7
O 2.5 1
U 2.5 0.05
O 2.5 5.6
U 2.5 0.16
O 2.5 3.95
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.04
O 2.5 5.55
U 2.5 0.04
O 2.5 4.15
U 2.25 0.89
O 2.25 0.76

Xỉu

Tài

U 4.5 0.36
O 4.5 2
U 4 0.7
O 4 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.