Tỷ lệ kèo
1
2.27
X
2.92
2
3.1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
4
3
4
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSean Suke
fran svraka
Damjan Mugoša
Andro Švrljuga
ivan horvat
Andro Švrljuga
fran svraka
nusret shehu
Matej Mršić
Fran pecek
Krešimir Vrbanac
Fran pecek
luka cubel
E. Madaric
nusret shehu
juraj matkovic
Aleksa Raca
Luka Marić
Gabriel·Groznica
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 3
4 - 0
0 - 1
5 - 0
0 - 2
4 - 1
0 - 0
2 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
11:00
Bijelo Brdo
Hrvace
09/05
11:00
NK Dugopolje
Bijelo Brdo
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
29 | 13 | 56 | |
| 2 |
NK Sesvete |
29 | 18 | 54 | |
| 3 |
HNK Cibalia |
28 | 15 | 48 | |
| 4 |
NK Dugopolje |
28 | 7 | 48 | |
| 5 |
Karlovac |
29 | 0 | 39 | |
| 6 |
Hrvace |
29 | -5 | 36 | |
| 7 |
Bijelo Brdo |
29 | 0 | 36 | |
| 8 |
NK Dubrava |
29 | -12 | 35 | |
| 9 |
HNK Orijent 1919 |
29 | -3 | 32 | |
| 10 |
NK Opatija |
29 | -12 | 31 | |
| 11 |
NK Jarun |
29 | -6 | 29 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
29 | -15 | 29 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
15 | 14 | 36 | |
| 2 |
HNK Cibalia |
15 | 17 | 33 | |
| 3 |
NK Dugopolje |
14 | 12 | 33 | |
| 4 |
NK Sesvete |
15 | 14 | 30 | |
| 5 |
Karlovac |
15 | 11 | 28 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
14 | 11 | 26 | |
| 7 |
Hrvace |
14 | 8 | 24 | |
| 8 |
NK Dubrava |
15 | -3 | 23 | |
| 9 |
NK Jarun |
14 | 7 | 22 | |
| 10 |
NK Opatija |
14 | 1 | 19 | |
| 11 |
HNK Orijent 1919 |
14 | 1 | 16 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
14 | -3 | 14 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Sesvete |
14 | 4 | 24 | |
| 2 |
Rudes |
14 | -1 | 20 | |
| 3 |
HNK Orijent 1919 |
15 | -4 | 16 | |
| 4 |
HNK Cibalia |
13 | -2 | 15 | |
| 5 |
NK Dugopolje |
14 | -5 | 15 | |
| 6 |
NK Croatia Zmijavci |
15 | -12 | 15 | |
| 7 |
Hrvace |
15 | -13 | 12 | |
| 8 |
NK Dubrava |
14 | -9 | 12 | |
| 9 |
NK Opatija |
15 | -13 | 12 | |
| 10 |
Karlovac |
14 | -11 | 11 | |
| 11 |
Bijelo Brdo |
15 | -11 | 10 | |
| 12 |
NK Jarun |
15 | -13 | 7 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Marko Zuljevic |
|
11 |
| 2 |
Ivan Saranic |
|
11 |
| 3 |
Gabrijel Boban |
|
11 |
| 4 |
David Zabec |
|
8 |
| 5 |
kresimir luetic |
|
8 |
| 6 |
duje korac |
|
7 |
| 7 |
ante matic |
|
7 |
| 8 |
niko gajzler |
|
6 |
| 9 |
fran svraka |
|
6 |
| 10 |
bartol kardum |
|
6 |
Bijelo Brdo
Đối đầu
NK Opatija
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu