Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
4
1
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảborna pernar
ante matic
Filip hrs
luka miletic
ivan milicevic
Nikola Jakovljevic
lukas zahora
Damjan Mugoša
Tin Polic
fran svraka
petar korov
Ivan Dominic
Damjan Mugoša
tin ljubanovic
josip palic
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion BSK |
|---|---|
|
|
2,500 |
|
|
Bijelo |
Trận đấu tiếp theo
02/05
11:00
Bijelo Brdo
NK Opatija
02/05
07:45
Rudes
NK Dubrava
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
28 | 13 | 55 | |
| 2 |
NK Sesvete |
28 | 15 | 51 | |
| 3 |
HNK Cibalia |
28 | 15 | 48 | |
| 4 |
NK Dugopolje |
28 | 7 | 48 | |
| 5 |
Karlovac |
28 | 3 | 39 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
28 | 0 | 35 | |
| 7 |
NK Dubrava |
28 | -12 | 34 | |
| 8 |
Hrvace |
28 | -6 | 33 | |
| 9 |
HNK Orijent 1919 |
28 | -2 | 32 | |
| 10 |
NK Opatija |
28 | -12 | 30 | |
| 11 |
NK Jarun |
28 | -5 | 29 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
28 | -16 | 26 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
14 | 14 | 35 | |
| 3 |
HNK Cibalia |
15 | 17 | 33 | |
| 4 |
NK Dugopolje |
14 | 12 | 33 | |
| 5 |
Karlovac |
15 | 11 | 28 | |
| 2 |
NK Sesvete |
14 | 11 | 27 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
13 | 11 | 25 | |
| 8 |
Hrvace |
14 | 8 | 24 | |
| 7 |
NK Dubrava |
15 | -3 | 23 | |
| 11 |
NK Jarun |
13 | 8 | 22 | |
| 10 |
NK Opatija |
14 | 1 | 19 | |
| 9 |
HNK Orijent 1919 |
13 | 2 | 16 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
14 | -3 | 14 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
NK Sesvete |
14 | 4 | 24 | |
| 1 |
Rudes |
14 | -1 | 20 | |
| 9 |
HNK Orijent 1919 |
15 | -4 | 16 | |
| 3 |
HNK Cibalia |
13 | -2 | 15 | |
| 4 |
NK Dugopolje |
14 | -5 | 15 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
14 | -13 | 12 | |
| 7 |
NK Dubrava |
13 | -9 | 11 | |
| 10 |
NK Opatija |
14 | -13 | 11 | |
| 5 |
Karlovac |
13 | -8 | 11 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
15 | -11 | 10 | |
| 8 |
Hrvace |
14 | -14 | 9 | |
| 11 |
NK Jarun |
15 | -13 | 7 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Marko Zuljevic |
|
11 |
| 2 |
Gabrijel Boban |
|
11 |
| 3 |
Ivan Saranic |
|
9 |
| 4 |
David Zabec |
|
8 |
| 5 |
kresimir luetic |
|
8 |
| 6 |
duje korac |
|
7 |
| 7 |
ante matic |
|
7 |
| 8 |
niko gajzler |
|
6 |
| 9 |
fran svraka |
|
6 |
| 10 |
josip balic |
|
6 |
Bijelo Brdo
Đối đầu
NK Dubrava
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu