ante matic 45’

Robert janjis 90’+5

35’ Sven sopic

45’+2 ante matic

Tỷ lệ kèo

1

3.94

X

3.17

2

1.86

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
NK Dubrava

54%

HNK Cibalia

46%

4 Sút trúng đích 3

8

3

6

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
14’

Ivo vukic

josip palic

24’

Ivan Dominic

35’
0-1
35’
Sven sopic

Sven sopic

ante matic

ante matic

45’
1-1

ante matic

45’

ivan milicevic

lukas zahora

46’
47’

ante matic

47’

Petar Mišić

48’
1-2
48’

64’

marin kuzminski

Andrija Bubnjar

70’

david bosnjak

Petar Mišić

75’

marin kuzminski

Nikola Jakovljevic

Martin vrdoljak

78’

83’
83’

Filip Mekic

Petar Brlek

ivan milicevic

85’

filip jazvic

Luka Pasariček

87’
89’

Marin Grujević

Kết thúc trận đấu
2-2
91’

Robert janjis

93’

95’
Robert janjis

Robert janjis

95’
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
NK Dubrava
9 Trận thắng 50%
2 Trận hoà 11%
HNK Cibalia
7 Trận thắng 39%
NK Dubrava

2 - 1

HNK Cibalia
HNK Cibalia

0 - 0

NK Dubrava
HNK Cibalia

1 - 2

NK Dubrava
NK Dubrava

1 - 0

HNK Cibalia
HNK Cibalia

1 - 2

NK Dubrava
NK Dubrava

1 - 2

HNK Cibalia
HNK Cibalia

1 - 0

NK Dubrava
NK Dubrava

1 - 1

HNK Cibalia
NK Dubrava

2 - 0

HNK Cibalia
HNK Cibalia

1 - 0

NK Dubrava
NK Dubrava

0 - 2

HNK Cibalia
NK Dubrava

3 - 2

HNK Cibalia
HNK Cibalia

2 - 0

NK Dubrava
NK Dubrava

0 - 1

HNK Cibalia
HNK Cibalia

1 - 2

NK Dubrava
NK Dubrava

1 - 0

HNK Cibalia
NK Dubrava

2 - 1

HNK Cibalia
HNK Cibalia

3 - 1

NK Dubrava

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

HNK Cibalia

29

14

48

8

NK Dubrava

29

-12

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
SRC Dubrava
Sức chứa
1,500
Địa điểm
Zagreb

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

NK Dubrava

54%

HNK Cibalia

46%

4 Sút trúng đích 3
8 Phạt góc 3
6 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

NK Dubrava

2

HNK Cibalia

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

6 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

NK Dubrava

43%

HNK Cibalia

57%

3 Sút trúng đích 2
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

NK Dubrava

1

HNK Cibalia

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

NK Dubrava

65%

HNK Cibalia

35%

1 Sút trúng đích 1
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

NK Dubrava

1

HNK Cibalia

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rudes

Rudes

29 13 56
2
NK Sesvete

NK Sesvete

29 18 54
3
NK Dugopolje

NK Dugopolje

29 8 51
4
HNK Cibalia

HNK Cibalia

29 14 48
5
Karlovac

Karlovac

29 0 39
6
Hrvace

Hrvace

29 -5 36
7
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

29 0 36
8
NK Dubrava

NK Dubrava

29 -12 35
9
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

29 -3 32
10
NK Opatija

NK Opatija

29 -12 31
11
NK Jarun

NK Jarun

29 -6 29
12
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

29 -15 29

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rudes

Rudes

15 14 36
2
NK Dugopolje

NK Dugopolje

15 13 36
3
HNK Cibalia

HNK Cibalia

15 17 33
4
NK Sesvete

NK Sesvete

15 14 30
5
Karlovac

Karlovac

15 11 28
6
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

14 11 26
7
Hrvace

Hrvace

14 8 24
8
NK Dubrava

NK Dubrava

15 -3 23
9
NK Jarun

NK Jarun

14 7 22
10
NK Opatija

NK Opatija

14 1 19
11
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

14 1 16
12
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

14 -3 14

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Sesvete

NK Sesvete

14 4 24
2
Rudes

Rudes

14 -1 20
3
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

15 -4 16
4
NK Dugopolje

NK Dugopolje

14 -5 15
5
HNK Cibalia

HNK Cibalia

14 -3 15
6
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

15 -12 15
7
Hrvace

Hrvace

15 -13 12
8
NK Dubrava

NK Dubrava

14 -9 12
9
NK Opatija

NK Opatija

15 -13 12
10
Karlovac

Karlovac

14 -11 11
11
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

15 -11 10
12
NK Jarun

NK Jarun

15 -13 7

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Croatian First Football League Đội bóng G
1
Gabrijel Boban

Gabrijel Boban

HNK Cibalia 12
2
Marko Zuljevic

Marko Zuljevic

Karlovac 11
3
Ivan Saranic

Ivan Saranic

NK Sesvete 11
4
David Zabec

David Zabec

HNK Cibalia 8
5
kresimir luetic

kresimir luetic

NK Jarun 8
6
duje korac

duje korac

Rudes 7
7
josip balic

josip balic

NK Dugopolje 7
8
ante matic

ante matic

NK Dubrava 7
9
niko gajzler

niko gajzler

HNK Orijent 1919 6
10
fran svraka

fran svraka

Bijelo Brdo 6

NK Dubrava

Đối đầu

HNK Cibalia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

NK Dubrava
9 Trận thắng 50%
2 Trận hoà 11%
HNK Cibalia
7 Trận thắng 39%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.94
3.17
1.86
17
1.02
17
3.75
3
1.88
4.45
3.25
1.7
3.9
2.9
1.85
151
8.5
1.02
3.8
3.05
1.95
5.2
3.4
1.58
3.85
3.09
1.91
3.8
3.15
1.89

Chủ nhà

Đội khách

-0.5 0.88
+0.5 0.87
0 1.42
0 0.52
-0.5 1.06
+0.5 0.7
0 1.55
0 0.49
-0.5 1.21
+0.5 0.58
-0.5 0.91
+0.5 0.91
-0.5 0.81
+0.5 0.79

Xỉu

Tài

U 2.25 0.81
O 2.25 0.95
U 3.5 0.1
O 3.5 6
U 2.25 0.78
O 2.25 0.86
U 2.25 0.84
O 2.25 0.92
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 3.5 0.24
O 3.5 2.85
U 2.5 0.6
O 2.5 1.1
U 2.25 0.88
O 2.25 0.88
U 2.25 0.84
O 2.25 0.96
U 2.25 0.75
O 2.25 0.85

Xỉu

Tài

U 11.5 0.44
O 11.5 1.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.