Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

26

2

151

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hrvace

46%

Bijelo Brdo

54%

1 Sút trúng đích 2

5

4

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

11’
1-0
32’

60’
67’

Kết thúc trận đấu
1-0
91’

Đối đầu

Xem tất cả
Hrvace
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bijelo Brdo
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Bijelo Brdo

27

2

35

9

Hrvace

27

-10

30

Thông tin trận đấu

Sân
Gradski stadion Hrvace
Sức chứa
2,000
Địa điểm
Split

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Hrvace

46%

Bijelo Brdo

54%

1 Sút trúng đích 2
5 Corner Kicks 4
1 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Hrvace

54%

Bijelo Brdo

46%

1 Sút trúng đích 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Hrvace

38%

Bijelo Brdo

62%

1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rudes

Rudes

27 11 52
2
NK Sesvete

NK Sesvete

27 13 48
3
HNK Cibalia

HNK Cibalia

27 13 45
4
NK Dugopolje

NK Dugopolje

27 4 45
5
Karlovac

Karlovac

27 6 39
6
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

27 2 35
7
NK Dubrava

NK Dubrava

27 -10 34
8
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

27 2 32
9
Hrvace

Hrvace

27 -10 30
10
NK Jarun

NK Jarun

27 -3 29
11
NK Opatija

NK Opatija

27 -14 27
12
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

27 -14 26

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rudes

Rudes

14 14 35
2
NK Dugopolje

NK Dugopolje

14 12 33
3
HNK Cibalia

HNK Cibalia

14 15 30
4
Karlovac

Karlovac

14 14 28
5
NK Sesvete

NK Sesvete

14 11 27
6
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

13 11 25
7
NK Dubrava

NK Dubrava

14 -1 23
8
NK Jarun

NK Jarun

13 8 22
9
Hrvace

Hrvace

13 4 21
10
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

13 2 16
11
NK Opatija

NK Opatija

13 -1 16
12
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

13 -1 14

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Sesvete

NK Sesvete

13 2 21
2
Rudes

Rudes

13 -3 17
3
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

14 0 16
4
HNK Cibalia

HNK Cibalia

13 -2 15
5
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

14 -13 12
6
NK Dugopolje

NK Dugopolje

13 -8 12
7
NK Dubrava

NK Dubrava

13 -9 11
8
NK Opatija

NK Opatija

14 -13 11
9
Karlovac

Karlovac

13 -8 11
10
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

14 -9 10
11
Hrvace

Hrvace

14 -14 9
12
NK Jarun

NK Jarun

14 -11 7

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Croatian First Football League Đội bóng G
1
Marko Zuljevic

Marko Zuljevic

Karlovac 11
2
Gabrijel Boban

Gabrijel Boban

HNK Cibalia 10
3
David Zabec

David Zabec

HNK Cibalia 8
4
kresimir luetic

kresimir luetic

NK Jarun 8
5
Ivan Saranic

Ivan Saranic

NK Sesvete 8
6
duje korac

duje korac

Rudes 7
7
ante matic

ante matic

NK Dubrava 7
8
niko gajzler

niko gajzler

HNK Orijent 1919 6
9
fran svraka

fran svraka

Bijelo Brdo 6
10
Tomislav Gudelj

Tomislav Gudelj

NK Croatia Zmijavci 6

Hrvace

Đối đầu

Bijelo Brdo

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Hrvace
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bijelo Brdo
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.01
26
151
2.77
2.84
2.29
1.16
4.76
40
1.01
13
61
2.84
2.91
2.38
1.36
3.4
8.5
2.8
2.7
2.29
1.01
9.5
176
1.05
7.5
100
2.84
2.91
2.38
1.07
8.45
20
1.01
34
501
2.77
2.84
2.29
1.14
5.92
30.19

Chủ nhà

Đội khách

0 0.97
0 0.82
-0.25 0.7
+0.25 1
-0.25 0.71
+0.25 1.14
-0.25 0.7
+0.25 1
0 0.93
0 0.83
-0.25 0.71
+0.25 1.14
0 0.98
0 0.84
-0.5 0.01
+0.5 9.01
-0.25 0.71
+0.25 1.01
0 0.97
0 0.81

Xỉu

Tài

U 1.5 0.18
O 1.5 3.65
U 2 0.75
O 2 0.95
U 1.5 0.45
O 1.5 1.43
U 2.5 0.04
O 2.5 7.5
U 2 0.84
O 2 0.98
U 2.5 0.44
O 2.5 1.4
U 2 0.75
O 2 0.95
U 1.5 0.21
O 1.5 3.25
U 1.5 0.12
O 1.5 3.8
U 2 0.84
O 2 0.98
U 1.5 0.1
O 1.5 3.33
U 1.5 0.01
O 1.5 9.01
U 2 0.76
O 2 0.96
U 1.5 0.26
O 1.5 2.75

Xỉu

Tài

U 9.5 1
O 9.5 0.72
U 8 0.95
O 8 0.85

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.