Ivan Saranic 3’
bartol kardum 21’
Ivan Saranic 45’+1
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
4
1
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIvan Saranic
Phạt đền
bartol kardum
petar antolkovic
antonio cacic
domagoj regetas
david ereiz
Mateo Barac
Gabrijel stepinac
Ivan Saranic
Phạt đền
Josip Budimir
petar raguz
marin markeljevic
petar antolkovic
Tino Agic
Dragan·Juranovic
bartol kardum
Ilan Pejic
Ivan Saranic
Antonio Kus
Vito Jakovljevic
patrik braun
Aleks Stosic
Fran Zilinski
petar raguz
Vanja Sare
Domagoj Begonja
I. Fumic
Luka Kapulica
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
08/05
11:45
Karlovac
Rudes
09/05
07:15
HNK Cibalia
NK Sesvete
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
29 | 13 | 56 | |
| 2 |
NK Sesvete |
29 | 18 | 54 | |
| 3 |
NK Dugopolje |
29 | 8 | 51 | |
| 4 |
HNK Cibalia |
29 | 14 | 48 | |
| 5 |
Karlovac |
29 | 0 | 39 | |
| 6 |
Hrvace |
29 | -5 | 36 | |
| 7 |
Bijelo Brdo |
29 | 0 | 36 | |
| 8 |
NK Dubrava |
29 | -12 | 35 | |
| 9 |
HNK Orijent 1919 |
29 | -3 | 32 | |
| 10 |
NK Opatija |
29 | -12 | 31 | |
| 11 |
NK Jarun |
29 | -6 | 29 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
29 | -15 | 29 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
15 | 14 | 36 | |
| 2 |
NK Dugopolje |
15 | 13 | 36 | |
| 3 |
HNK Cibalia |
15 | 17 | 33 | |
| 4 |
NK Sesvete |
15 | 14 | 30 | |
| 5 |
Karlovac |
15 | 11 | 28 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
14 | 11 | 26 | |
| 7 |
Hrvace |
14 | 8 | 24 | |
| 8 |
NK Dubrava |
15 | -3 | 23 | |
| 9 |
NK Jarun |
14 | 7 | 22 | |
| 10 |
NK Opatija |
14 | 1 | 19 | |
| 11 |
HNK Orijent 1919 |
14 | 1 | 16 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
14 | -3 | 14 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Sesvete |
14 | 4 | 24 | |
| 2 |
Rudes |
14 | -1 | 20 | |
| 3 |
HNK Orijent 1919 |
15 | -4 | 16 | |
| 4 |
NK Dugopolje |
14 | -5 | 15 | |
| 5 |
HNK Cibalia |
14 | -3 | 15 | |
| 6 |
NK Croatia Zmijavci |
15 | -12 | 15 | |
| 7 |
Hrvace |
15 | -13 | 12 | |
| 8 |
NK Dubrava |
14 | -9 | 12 | |
| 9 |
NK Opatija |
15 | -13 | 12 | |
| 10 |
Karlovac |
14 | -11 | 11 | |
| 11 |
Bijelo Brdo |
15 | -11 | 10 | |
| 12 |
NK Jarun |
15 | -13 | 7 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Gabrijel Boban |
|
12 |
| 2 |
Marko Zuljevic |
|
11 |
| 3 |
Ivan Saranic |
|
11 |
| 4 |
David Zabec |
|
8 |
| 5 |
kresimir luetic |
|
8 |
| 6 |
duje korac |
|
7 |
| 7 |
josip balic |
|
7 |
| 8 |
ante matic |
|
7 |
| 9 |
niko gajzler |
|
6 |
| 10 |
fran svraka |
|
6 |
NK Sesvete
Đối đầu
Karlovac
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu