lukas zahora 65’

5’ Ivan Saranic

16’ bartol kardum

80’ Antonio Kus

Tỷ lệ kèo

1

3.2

X

3.16

2

2.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
NK Dubrava

56%

NK Sesvete

44%

3 Sút trúng đích 5

4

5

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Ivan Saranic

Ivan Saranic

0-2
16’
bartol kardum

bartol kardum

30’

petar antolkovic

44’

Vito Jakovljevic

46’

Moses Barnabas

petar antolkovic

46’

Dragan·Juranovic

Vito Jakovljevic

49’

Moses Barnabas

lukas zahora

lukas zahora

65’
1-2

borna pernar

70’
71’

Ilan Pejic

antonio cacic

Luka Pasariček

Robert janjis

72’
76’

Antonio Kus

bartol kardum

1-3
80’
Antonio Kus

Antonio Kus

filip jazvic

borna pernar

86’
87’

Isaiah Otache

Ivan Saranic

Nikola Jakovljevic

ibrahim shettima

87’

matija tunjic

josip palic

87’
Kết thúc trận đấu
1-3

Filip·Brekalo II

Ivan Dominic

90’

Đối đầu

Xem tất cả
NK Dubrava
11 Trận thắng 48%
4 Trận hoà 17%
NK Sesvete
8 Trận thắng 35%
NK Sesvete

2 - 0

NK Dubrava
NK Dubrava

0 - 2

NK Sesvete
NK Dubrava

1 - 2

NK Sesvete
NK Sesvete

1 - 3

NK Dubrava
NK Sesvete

3 - 0

NK Dubrava
NK Dubrava

0 - 4

NK Sesvete
NK Dubrava

0 - 0

NK Sesvete
NK Sesvete

1 - 0

NK Dubrava
NK Sesvete

1 - 1

NK Dubrava
NK Dubrava

0 - 2

NK Sesvete
NK Sesvete

0 - 1

NK Dubrava
NK Sesvete

1 - 2

NK Dubrava
NK Dubrava

3 - 0

NK Sesvete
NK Sesvete

0 - 0

NK Dubrava
NK Dubrava

3 - 2

NK Sesvete
NK Dubrava

0 - 0

NK Sesvete
NK Sesvete

1 - 2

NK Dubrava
NK Dubrava

5 - 3

NK Sesvete
NK Dubrava

2 - 1

NK Sesvete
NK Sesvete

2 - 3

NK Dubrava
NK Dubrava

2 - 1

NK Sesvete
NK Dubrava

0 - 2

NK Sesvete
NK Sesvete

1 - 2

NK Dubrava

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

NK Sesvete

29

18

54

8

NK Dubrava

29

-12

35

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

NK Dubrava

56%

NK Sesvete

44%

7 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 5
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

NK Dubrava

1

NK Sesvete

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

NK Dubrava

55%

NK Sesvete

45%

1 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

NK Dubrava

0

NK Sesvete

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

NK Dubrava

57%

NK Sesvete

43%

2 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

NK Dubrava

1

NK Sesvete

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rudes

Rudes

29 13 56
2
NK Sesvete

NK Sesvete

29 18 54
3
NK Dugopolje

NK Dugopolje

29 8 51
4
HNK Cibalia

HNK Cibalia

29 14 48
5
Karlovac

Karlovac

29 0 39
6
Hrvace

Hrvace

29 -5 36
7
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

29 0 36
8
NK Dubrava

NK Dubrava

29 -12 35
9
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

29 -3 32
10
NK Opatija

NK Opatija

29 -12 31
11
NK Jarun

NK Jarun

29 -6 29
12
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

29 -15 29

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rudes

Rudes

15 14 36
2
NK Dugopolje

NK Dugopolje

15 13 36
3
HNK Cibalia

HNK Cibalia

15 17 33
4
NK Sesvete

NK Sesvete

15 14 30
5
Karlovac

Karlovac

15 11 28
6
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

14 11 26
7
Hrvace

Hrvace

14 8 24
8
NK Dubrava

NK Dubrava

15 -3 23
9
NK Jarun

NK Jarun

14 7 22
10
NK Opatija

NK Opatija

14 1 19
11
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

14 1 16
12
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

14 -3 14

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Sesvete

NK Sesvete

14 4 24
2
Rudes

Rudes

14 -1 20
3
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

15 -4 16
4
NK Dugopolje

NK Dugopolje

14 -5 15
5
HNK Cibalia

HNK Cibalia

14 -3 15
6
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

15 -12 15
7
Hrvace

Hrvace

15 -13 12
8
NK Dubrava

NK Dubrava

14 -9 12
9
NK Opatija

NK Opatija

15 -13 12
10
Karlovac

Karlovac

14 -11 11
11
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

15 -11 10
12
NK Jarun

NK Jarun

15 -13 7

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Croatian First Football League Đội bóng G
1
Gabrijel Boban

Gabrijel Boban

HNK Cibalia 12
2
Marko Zuljevic

Marko Zuljevic

Karlovac 11
3
Ivan Saranic

Ivan Saranic

NK Sesvete 11
4
David Zabec

David Zabec

HNK Cibalia 8
5
kresimir luetic

kresimir luetic

NK Jarun 8
6
duje korac

duje korac

Rudes 7
7
josip balic

josip balic

NK Dugopolje 7
8
ante matic

ante matic

NK Dubrava 7
9
niko gajzler

niko gajzler

HNK Orijent 1919 6
10
fran svraka

fran svraka

Bijelo Brdo 6

NK Dubrava

Đối đầu

NK Sesvete

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

NK Dubrava
11 Trận thắng 48%
4 Trận hoà 17%
NK Sesvete
8 Trận thắng 35%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.2
3.16
2.1
126
51
1
3.1
2.9
2.08
3.2
3
2.1
3.3
3.15
2.04
3.2
2.88
2.1
51
12
1
3.3
3
2.15
16
4.11
1.18
3.19
3.05
2.12
3.25
3.05
2.1

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.93
+0.25 0.83
0 0.95
0 0.85
-0.25 0.92
+0.25 0.84
0 0.9
0 0.86
0 0.87
0 0.89
-0.25 0.92
+0.25 0.86
-0.25 0.84
+0.25 0.76

Xỉu

Tài

U 2.25 0.87
O 2.25 0.88
U 4.5 0.06
O 4.5 8.5
U 2.25 0.78
O 2.25 0.86
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 2.25 0.87
O 2.25 0.89
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 4.5 0.18
O 4.5 3.6
U 2.5 0.6
O 2.5 1.1
U 4.5 0.03
O 4.5 4.76
U 2.25 0.83
O 2.25 0.93
U 2.25 0.76
O 2.25 0.84

Xỉu

Tài

U 7.5 0.57
O 7.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.