lukas zahora 65’
5’ Ivan Saranic
16’ bartol kardum
80’ Antonio Kus
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
4
5
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ivan Saranic
bartol kardum
petar antolkovic
Vito Jakovljevic
Moses Barnabas
petar antolkovic
Dragan·Juranovic
Vito Jakovljevic
Moses Barnabas
lukas zahora
borna pernar
Ilan Pejic
antonio cacic
Luka Pasariček
Robert janjis
Antonio Kus
bartol kardum
Antonio Kus
filip jazvic
borna pernar
Isaiah Otache
Ivan Saranic
Nikola Jakovljevic
ibrahim shettima
matija tunjic
josip palic
Filip·Brekalo II
Ivan Dominic
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 2
1 - 2
1 - 3
3 - 0
0 - 4
0 - 0
1 - 0
1 - 1
0 - 2
0 - 1
1 - 2
3 - 0
0 - 0
3 - 2
0 - 0
1 - 2
5 - 3
2 - 1
2 - 3
2 - 1
0 - 2
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
11:00
NK Dubrava
HNK Orijent 1919
09/05
07:15
HNK Cibalia
NK Sesvete
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
29 | 13 | 56 | |
| 2 |
NK Sesvete |
29 | 18 | 54 | |
| 3 |
NK Dugopolje |
29 | 8 | 51 | |
| 4 |
HNK Cibalia |
29 | 14 | 48 | |
| 5 |
Karlovac |
29 | 0 | 39 | |
| 6 |
Hrvace |
29 | -5 | 36 | |
| 7 |
Bijelo Brdo |
29 | 0 | 36 | |
| 8 |
NK Dubrava |
29 | -12 | 35 | |
| 9 |
HNK Orijent 1919 |
29 | -3 | 32 | |
| 10 |
NK Opatija |
29 | -12 | 31 | |
| 11 |
NK Jarun |
29 | -6 | 29 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
29 | -15 | 29 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
15 | 14 | 36 | |
| 2 |
NK Dugopolje |
15 | 13 | 36 | |
| 3 |
HNK Cibalia |
15 | 17 | 33 | |
| 4 |
NK Sesvete |
15 | 14 | 30 | |
| 5 |
Karlovac |
15 | 11 | 28 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
14 | 11 | 26 | |
| 7 |
Hrvace |
14 | 8 | 24 | |
| 8 |
NK Dubrava |
15 | -3 | 23 | |
| 9 |
NK Jarun |
14 | 7 | 22 | |
| 10 |
NK Opatija |
14 | 1 | 19 | |
| 11 |
HNK Orijent 1919 |
14 | 1 | 16 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
14 | -3 | 14 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Sesvete |
14 | 4 | 24 | |
| 2 |
Rudes |
14 | -1 | 20 | |
| 3 |
HNK Orijent 1919 |
15 | -4 | 16 | |
| 4 |
NK Dugopolje |
14 | -5 | 15 | |
| 5 |
HNK Cibalia |
14 | -3 | 15 | |
| 6 |
NK Croatia Zmijavci |
15 | -12 | 15 | |
| 7 |
Hrvace |
15 | -13 | 12 | |
| 8 |
NK Dubrava |
14 | -9 | 12 | |
| 9 |
NK Opatija |
15 | -13 | 12 | |
| 10 |
Karlovac |
14 | -11 | 11 | |
| 11 |
Bijelo Brdo |
15 | -11 | 10 | |
| 12 |
NK Jarun |
15 | -13 | 7 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Gabrijel Boban |
|
12 |
| 2 |
Marko Zuljevic |
|
11 |
| 3 |
Ivan Saranic |
|
11 |
| 4 |
David Zabec |
|
8 |
| 5 |
kresimir luetic |
|
8 |
| 6 |
duje korac |
|
7 |
| 7 |
josip balic |
|
7 |
| 8 |
ante matic |
|
7 |
| 9 |
niko gajzler |
|
6 |
| 10 |
fran svraka |
|
6 |
NK Dubrava
Đối đầu
NK Sesvete
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu