5 0

Kết thúc

marko stanko novak 7’

Marko Zuljevic 23’

Dominik Simčić 34’

Dominik Simčić 72’

Matej gaspar 86’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

11.5

2

13.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Karlovac

43%

NK Dubrava

57%

7 Sút trúng đích 5

6

9

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

7’
1-0

marko stanko novak

7’
Marko Zuljevic

Marko Zuljevic

23’
2-0
Dominik Simčić

Dominik Simčić

34’
3-0
45’

tin ljubanovic

46’

matija tunjic

lukas zahora

Dominik Simčić

57’
59’

Nikola Jakovljevic

josip palic

64’

filip jazvic

borna pernar

Dominik Simčić

Dominik Simčić

72’
4-0

Josip Budimir

Marko Zuljevic

72’

Antonio Mionic

77’

marin markeljevic

david ereiz

79’
80’

matija tunjic

Josip Budimir

83’
Matej gaspar

Matej gaspar

86’
5-0

Aleks Stosic

dino simunic

86’
Kết thúc trận đấu
5-0

Đối đầu

Xem tất cả
Karlovac
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
NK Dubrava
1 Trận thắng 33%
Karlovac

1 - 0

NK Dubrava
NK Dubrava

2 - 0

Karlovac
Karlovac

0 - 0

NK Dubrava

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Karlovac

29

0

39

8

NK Dubrava

29

-12

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Branko Cavlovic-Cavlek
Sức chứa
12,000
Địa điểm
Karlovac, Croatia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Karlovac

43%

NK Dubrava

57%

7 Sút trúng đích 5
6 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Karlovac

5

NK Dubrava

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Karlovac

40%

NK Dubrava

60%

4 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Karlovac

3

NK Dubrava

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Karlovac

46%

NK Dubrava

54%

3 Sút trúng đích 4
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Karlovac

2

NK Dubrava

0

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rudes

Rudes

29 13 56
2
NK Sesvete

NK Sesvete

29 18 54
3
NK Dugopolje

NK Dugopolje

29 8 51
4
HNK Cibalia

HNK Cibalia

29 14 48
5
Karlovac

Karlovac

29 0 39
6
Hrvace

Hrvace

29 -5 36
7
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

29 0 36
8
NK Dubrava

NK Dubrava

29 -12 35
9
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

29 -3 32
10
NK Opatija

NK Opatija

29 -12 31
11
NK Jarun

NK Jarun

29 -6 29
12
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

29 -15 29

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rudes

Rudes

15 14 36
2
NK Dugopolje

NK Dugopolje

15 13 36
3
HNK Cibalia

HNK Cibalia

15 17 33
4
NK Sesvete

NK Sesvete

15 14 30
5
Karlovac

Karlovac

15 11 28
6
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

14 11 26
7
Hrvace

Hrvace

14 8 24
8
NK Dubrava

NK Dubrava

15 -3 23
9
NK Jarun

NK Jarun

14 7 22
10
NK Opatija

NK Opatija

14 1 19
11
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

14 1 16
12
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

14 -3 14

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Sesvete

NK Sesvete

14 4 24
2
Rudes

Rudes

14 -1 20
3
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

15 -4 16
4
NK Dugopolje

NK Dugopolje

14 -5 15
5
HNK Cibalia

HNK Cibalia

14 -3 15
6
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

15 -12 15
7
Hrvace

Hrvace

15 -13 12
8
NK Dubrava

NK Dubrava

14 -9 12
9
NK Opatija

NK Opatija

15 -13 12
10
Karlovac

Karlovac

14 -11 11
11
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

15 -11 10
12
NK Jarun

NK Jarun

15 -13 7

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Croatian First Football League Đội bóng G
1
Gabrijel Boban

Gabrijel Boban

HNK Cibalia 12
2
Marko Zuljevic

Marko Zuljevic

Karlovac 11
3
Ivan Saranic

Ivan Saranic

NK Sesvete 11
4
David Zabec

David Zabec

HNK Cibalia 8
5
kresimir luetic

kresimir luetic

NK Jarun 8
6
duje korac

duje korac

Rudes 7
7
josip balic

josip balic

NK Dugopolje 7
8
ante matic

ante matic

NK Dubrava 7
9
niko gajzler

niko gajzler

HNK Orijent 1919 6
10
fran svraka

fran svraka

Bijelo Brdo 6

Karlovac

Đối đầu

NK Dubrava

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Karlovac
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
NK Dubrava
1 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
11.5
13.5
1.1
8.09
21.04
1
29
51
1.01
11.5
13.5
1.01
11.62
52.61
1.01
41
71
1.08
6.5
26
1.01
61
151
1
12
41
1.1
8
26
1.08
6.5
26
1.07
7.9
16
1.09
7.75
12.7
1.01
59
284

Chủ nhà

Đội khách

0 0.74
0 0.98
0 0.72
0 1.07
0 0.72
0 1.07
+0.25 3.22
-0.25 0.01
0 0.84
0 1
0 0.74
0 1.04
0 0.84
0 1
0 0.93
0 0.91
+0.25 4
-0.25 0.07
0 0.71
0 0.94

Xỉu

Tài

U 5.5 0.16
O 5.5 2.27
U 5.5 0.35
O 5.5 2.16
U 5.5 0.12
O 5.5 5.25
U 5.5 0.01
O 5.5 3.22
U 5.5 0.2
O 5.5 2.79
U 2.5 3.5
O 2.5 0.14
U 5.5 0.14
O 5.5 3.84
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 5.5 0.16
O 5.5 3.95
U 5.5 0.1
O 5.5 4.5
U 5.5 0.13
O 5.5 4
U 5.5 0.22
O 5.5 2.77
U 5.5 0.08
O 5.5 4.15
U 5.5 0.17
O 5.5 3.09

Xỉu

Tài

U 15.5 0.5
O 15.5 1.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.