Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
7
5
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPedro Henrique de Oliveira da Silva
Joao Oliveira
Nile Omari Mckenzie John
Tiago Miguel Hora Ribeiro
Luiz Gustavo
Alvaro Zamora
Pedro Henrique de Oliveira da Silva
Bruno Simão Macedo Silva
João Guilherme
Samba Kone
Alvaro Zamora
Antonio Leal Mateos
Kirill Klimov
Desmond Amoh Nketia
Guilherme Meira Ferreira Alves
samad popoola
Pedro Henrique Barcelos Silva
Gustavo Abreu Costa
Toma Tavares da Silva
Luis Silva
Anthony Correia
Francisco Meixedo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Marcolino de Castro |
|---|---|
|
|
5,600 |
|
|
Santa Maria da Feira, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
28/04
13:00
Feirense
SCU Torreense
10/05
11:00
SL Benfica B
Viseu
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
31 | 23 | 63 | |
| 2 |
Viseu |
31 | 23 | 54 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
31 | 2 | 47 | |
| 6 |
Leixoes |
31 | -10 | 44 | |
| 7 |
Lusitania FC |
31 | -6 | 42 | |
| 8 |
Porto B |
31 | -5 | 42 | |
| 9 |
Sporting CP B |
31 | 9 | 41 | |
| 10 |
SL Benfica B |
31 | 2 | 41 | |
| 11 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 12 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 40 | |
| 13 |
GD Chaves |
30 | 1 | 39 | |
| 14 |
Penafiel |
31 | -1 | 38 | |
| 15 |
SC Farense |
31 | -8 | 36 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
31 | -14 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
31 | -12 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Viseu |
15 | 19 | 34 | |
| 1 |
Maritimo |
15 | 6 | 28 | |
| 8 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 6 | 26 | |
| 10 |
SL Benfica B |
16 | 5 | 25 | |
| 5 |
Vizela |
16 | 4 | 25 | |
| 12 |
FC Felgueiras |
16 | 0 | 24 | |
| 14 |
Penafiel |
16 | 3 | 23 | |
| 11 |
Feirense |
15 | 4 | 23 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
15 | 0 | 22 | |
| 6 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 7 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 22 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | 1 | 21 | |
| 9 |
Sporting CP B |
15 | 6 | 21 | |
| 13 |
GD Chaves |
15 | 2 | 20 | |
| 15 |
SC Farense |
16 | -7 | 16 | |
| 17 |
Portimonense |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 5 | 23 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
16 | 4 | 23 | |
| 6 |
Leixoes |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
15 | -2 | 22 | |
| 7 |
Lusitania FC |
15 | -3 | 20 | |
| 15 |
SC Farense |
15 | -1 | 20 | |
| 2 |
Viseu |
16 | 4 | 20 | |
| 9 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 13 |
GD Chaves |
15 | -1 | 19 | |
| 17 |
Portimonense |
16 | -7 | 19 | |
| 11 |
Feirense |
15 | -7 | 18 | |
| 10 |
SL Benfica B |
15 | -3 | 16 | |
| 8 |
Porto B |
16 | -8 | 16 | |
| 12 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 14 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
16 | -14 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | -12 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 8 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Lucas da Costa Duarte |
|
8 |
Feirense
Đối đầu
Viseu
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu