Leandro Antunes 32’
Pedro Henrique de Oliveira da Silva 74’
85’ Tiago Gonçalves da Silva
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
6
9
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLuiz Gustavo
Leandro Antunes
Mateus Mide
Kauê Rodrigues Pessanha
Nile Omari Mckenzie John
Guilherme Meira Ferreira Alves
Trofim Melnichenko
Leonardo Vonić
Bernardo Lima
Leandro Antunes
Pedro Henrique de Oliveira da Silva
Desmond Amoh Nketia
Leandro Antunes
Tiago Gonçalves da Silva
Gonçalo Sousa
Tiago Gonçalves da Silva
Jose Ricardo
Jonathan Monroy
Tiago Miguel Hora Ribeiro
Daouda Doumbia
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Marcolino de Castro |
|---|---|
|
|
5,600 |
|
|
Santa Maria da Feira, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
04/05
13:00
Porto B
FC Felgueiras
03/05
09:00
Pacos de Ferreira
Feirense
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
32 | 24 | 66 | |
| 2 |
Viseu |
32 | 23 | 55 | |
| 3 |
SCU Torreense |
31 | 7 | 50 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
32 | 2 | 48 | |
| 6 |
SL Benfica B |
32 | 3 | 44 | |
| 7 |
Leixoes |
32 | -11 | 44 | |
| 8 |
Lusitania FC |
32 | -6 | 43 | |
| 9 |
Feirense |
31 | -3 | 42 | |
| 10 |
Porto B |
31 | -5 | 42 | |
| 11 |
GD Chaves |
31 | 2 | 42 | |
| 12 |
Sporting CP B |
32 | 8 | 41 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 40 | |
| 14 |
Penafiel |
31 | -1 | 38 | |
| 15 |
SC Farense |
31 | -8 | 36 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
31 | -14 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
31 | -12 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
32 | -12 | 31 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Viseu |
16 | 19 | 35 | |
| 1 |
Maritimo |
16 | 7 | 31 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 6 | 26 | |
| 10 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 5 |
Vizela |
16 | 4 | 25 | |
| 6 |
SL Benfica B |
16 | 5 | 25 | |
| 9 |
Feirense |
16 | 4 | 24 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
16 | 0 | 24 | |
| 11 |
GD Chaves |
16 | 3 | 23 | |
| 14 |
Penafiel |
16 | 3 | 23 | |
| 7 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 8 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 22 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
15 | 0 | 22 | |
| 18 |
Oliveirense |
16 | 1 | 22 | |
| 12 |
Sporting CP B |
16 | 5 | 21 | |
| 15 |
SC Farense |
16 | -7 | 16 | |
| 17 |
Portimonense |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SCU Torreense |
16 | 5 | 24 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
16 | 4 | 23 | |
| 5 |
Vizela |
16 | -2 | 23 | |
| 7 |
Leixoes |
16 | -2 | 22 | |
| 8 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 21 | |
| 2 |
Viseu |
16 | 4 | 20 | |
| 12 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 15 |
SC Farense |
15 | -1 | 20 | |
| 6 |
SL Benfica B |
16 | -2 | 19 | |
| 11 |
GD Chaves |
15 | -1 | 19 | |
| 17 |
Portimonense |
16 | -7 | 19 | |
| 9 |
Feirense |
15 | -7 | 18 | |
| 10 |
Porto B |
16 | -8 | 16 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 14 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
16 | -14 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
16 | -13 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 8 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Lucas da Costa Duarte |
|
8 |
Feirense
Đối đầu
Porto B
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu