Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
26
2
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
5
5
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMarco Burki
Franz-Ethan Meichtry
Noé Sow
Nils·Reichmuth
Franz-Ethan Meichtry
Noé Sow
Noé Sow
Didier Tholot
Josias Lukembila
Liam Chipperfield
Noah Manuel Rupp
Valmir Matoshi
Lamine Diack
Adrien Llukes
Ali Kabacalman
Dominik Franke
Marco Burki
Benjamin Kololli
Ali Kabacalman
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stockhorn Arena |
|---|---|
|
|
10,398 |
|
|
Thun, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
10/05
10:30
FC Sion
Thun
02/05
14:30
FC Basel 1893
Thun
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 60 | |
| 3 |
Lugano |
33 | 12 | 57 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 53 | |
| 5 |
FC Sion |
33 | 16 | 52 | |
| 6 |
Young Boys |
33 | 5 | 48 | |
| 7 |
Luzern |
33 | 3 | 40 | |
| 8 |
Servette |
33 | 0 | 40 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 39 | |
| 10 |
FC Zurich |
33 | -18 | 34 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 27 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 19 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
34 | 37 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
34 | 25 | 63 | |
| 3 |
Lugano |
34 | 13 | 60 | |
| 4 |
FC Sion |
34 | 18 | 55 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
34 | 4 | 53 | |
| 6 |
Young Boys |
34 | 4 | 48 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
34 | 4 | 43 | |
| 2 |
Servette |
34 | 2 | 43 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
34 | -7 | 42 | |
| 4 |
FC Zurich |
34 | -21 | 34 | |
| 5 |
Grasshopper |
34 | -26 | 27 | |
| 6 |
Winterthur |
34 | -53 | 19 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
17 | 22 | 38 | |
| 3 |
Lugano |
16 | 12 | 33 | |
| 2 |
St. Gallen |
17 | 13 | 32 | |
| 5 |
FC Sion |
17 | 13 | 30 | |
| 6 |
Young Boys |
16 | 16 | 28 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
16 | 10 | 27 | |
| 8 |
Servette |
17 | 4 | 22 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
16 | 1 | 20 | |
| 10 |
FC Zurich |
17 | -6 | 19 | |
| 7 |
Luzern |
17 | 3 | 18 | |
| 11 |
Grasshopper |
16 | -6 | 14 | |
| 12 |
Winterthur |
16 | -18 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
1 | -1 | 0 | |
| 2 |
St. Gallen |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Lugano |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Sion |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
1 | -2 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Servette |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
1 | 3 | 3 | |
| 1 |
Luzern |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Zurich |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
16 | 16 | 36 | |
| 2 |
St. Gallen |
16 | 11 | 28 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
17 | -4 | 26 | |
| 3 |
Lugano |
17 | 0 | 24 | |
| 7 |
Luzern |
16 | 0 | 22 | |
| 5 |
FC Sion |
16 | 3 | 22 | |
| 6 |
Young Boys |
17 | -11 | 20 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
17 | -11 | 19 | |
| 8 |
Servette |
16 | -4 | 18 | |
| 10 |
FC Zurich |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
Grasshopper |
17 | -19 | 13 | |
| 12 |
Winterthur |
17 | -33 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
St. Gallen |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Lugano |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
FC Sion |
1 | 2 | 3 | |
| 1 |
Thun |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Servette |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Zurich |
1 | -3 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
1 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chris Bedia |
|
16 |
| 2 |
Christian Fassnacht |
|
15 |
| 3 |
Alessandro vogt |
|
15 |
| 4 |
Elmin Rastoder |
|
13 |
| 5 |
Miroslav Stevanović |
|
13 |
| 6 |
Rilind Nivokazi |
|
13 |
| 7 |
Matteo Di Giusto |
|
12 |
| 8 |
Philippe Paulin Keny |
|
12 |
| 9 |
Florian Aye |
|
11 |
| 10 |
Kevin Behrens |
|
11 |
Thun
Đối đầu
FC Sion
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu