1 0

Fulltime

Franz-Ethan Meichtry 43’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

26

2

501

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Thun

46%

FC Sion

54%

9 Sút trúng đích 1

5

5

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Marco Burki

4’
Franz-Ethan Meichtry

Franz-Ethan Meichtry

43’
1-0
58’

Noé Sow

Nils·Reichmuth

Franz-Ethan Meichtry

64’
67’

Noé Sow

68’

Noé Sow

68’

Didier Tholot

71’

Josias Lukembila

Liam Chipperfield

Noah Manuel Rupp

Valmir Matoshi

76’
82’

Lamine Diack

85’

Adrien Llukes

Ali Kabacalman

Dominik Franke

Marco Burki

87’
92’

Benjamin Kololli

Kết thúc trận đấu
1-0
97’

Ali Kabacalman

Đối đầu

Xem tất cả
Thun
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Sion
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Thun

33

38

74

5

FC Sion

33

16

52

1

Thun

34

37

74

4

FC Sion

34

18

55

Thông tin trận đấu

Sân
Stockhorn Arena
Sức chứa
10,398
Địa điểm
Thun, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

10/05
10:30

FC Sion

FC Sion

Thun

Thun

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Thun

46%

FC Sion

54%

18 Total Shots 7
9 Sút trúng đích 1
5 Blocked Shots 5
5 Corner Kicks 5
2 Free Kicks 6
23 Clearances 46
9 Fouls 12
1 Offsides 2
342 Passes 406
1 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

18 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 1
5 Blocked Shots 5

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

342 Passes 406
260 Passes accuracy 307
12 Key passes 7
21 Crosses 20
6 Crosses Accuracy 5
93 Long Balls 120
40 Long balls accuracy 46

DUELS & DROBBLIN

113 Duels 113
55 Duels won 58
14 Dribble 14
4 Dribble success 7

DEFENDING

20 Total Tackles 24
15 Interceptions 2
23 Clearances 46

DISCIPLINE

9 Fouls 12
12 Was Fouled 9
1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

156 Lost the ball 155

Ball Possession

Thun

44%

FC Sion

56%

5 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 4
9 Clearances 29
1 Offsides 2
176 Passes 224

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 4

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

176 Passes 224
4 Key passes 5
9 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 9
4 Interceptions 2
9 Clearances 29

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

72 Lost the ball 66

Ball Possession

Thun

48%

FC Sion

52%

12 Total Shots 2
4 Blocked Shots 1
9 Clearances 21
159 Passes 168

GOALS

SHOTS

12 Total Shots 2
0 Sút trúng đích 0
4 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

159 Passes 168
7 Key passes 2
12 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 10
10 Interceptions 1
9 Clearances 21

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

80 Lost the ball 82

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

34 37 74
2
St. Gallen

St. Gallen

34 25 63
3
Lugano

Lugano

34 13 60
4
FC Sion

FC Sion

34 18 55
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

34 4 53
6
Young Boys

Young Boys

34 4 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

34 4 43
2
Servette

Servette

34 2 43
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

34 -7 42
4
FC Zurich

FC Zurich

34 -21 34
5
Grasshopper

Grasshopper

34 -26 27
6
Winterthur

Winterthur

34 -53 19

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
3
Lugano

Lugano

16 12 33
2
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
5
FC Sion

FC Sion

17 13 30
6
Young Boys

Young Boys

16 16 28
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
8
Servette

Servette

17 4 22
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
10
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
7
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

1 -1 0
2
St. Gallen

St. Gallen

0 0 0
3
Lugano

Lugano

0 0 0
4
FC Sion

FC Sion

0 0 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

1 -2 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Servette

Servette

1 2 3
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

1 3 3
1
Luzern

Luzern

0 0 0
4
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

1 -1 0
6
Winterthur

Winterthur

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
3
Lugano

Lugano

17 0 24
7
Luzern

Luzern

16 0 22
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
8
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
FC Sion

FC Sion

1 2 3
1
Thun

Thun

0 0 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

1 1 3
2
Servette

Servette

0 0 0
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
4
FC Zurich

FC Zurich

1 -3 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
5
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
8
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Thun

Đối đầu

FC Sion

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Thun
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Sion
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
26
501
1.04
10.5
36
1.05
7.5
67
1.05
7.3
148

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 1.05
-0.5 0.75
+0.25 6.25
-0.25 0.02
+0.5 1.12
-0.5 0.66
+0.5 1.06
-0.5 0.84

Xỉu

Tài

U 1.75 0.85
O 1.75 0.95
U 1.5 0.01
O 1.5 6.66
U 1.75 0.8
O 1.75 1
U 1.75 0.93
O 1.75 0.96

Xỉu

Tài

U 12.5 0.53
O 12.5 1.37
U 11.5 1.4
O 11.5 0.53
U 12 1.06
O 12 0.72

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.