Bénie Adama Traoré 64’
29’ Jérémy Guillemenot
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
4
3
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jérémy Guillemenot
Timothé Cognat
Philip Otele
Bénie Adama Traoré
Leo Leroy
Teo Allix
Ibrahim Salah
Philip Otele
Bénie Adama Traoré
Theo Magnin
Teo Allix
Steve Rouiller
J. Gourvennec
Samuel Mráz
Jérémy Guillemenot
Dion Kacuri
Koba Koindredi
Malek Ishuayed
Lamine Fomba
Malek Ishuayed
Ibrahim Salah
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
St. Jakob-Park |
|---|---|
|
|
37,994 |
|
|
Basel, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
26/04
08:00
FC Basel 1893
FC Sion
03/05
10:30
Grasshopper
Servette
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 60 | |
| 3 |
Lugano |
33 | 12 | 57 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 53 | |
| 5 |
FC Sion |
33 | 16 | 52 | |
| 6 |
Young Boys |
33 | 5 | 48 | |
| 7 |
Luzern |
33 | 3 | 40 | |
| 8 |
Servette |
33 | 0 | 40 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 39 | |
| 10 |
FC Zurich |
33 | -18 | 34 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 27 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 19 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
34 | 37 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 60 | |
| 3 |
Lugano |
34 | 13 | 60 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 53 | |
| 5 |
FC Sion |
33 | 16 | 52 | |
| 6 |
Young Boys |
33 | 5 | 48 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
34 | 4 | 43 | |
| 2 |
Lausanne Sports |
34 | -7 | 42 | |
| 3 |
Servette |
33 | 0 | 40 | |
| 4 |
FC Zurich |
34 | -21 | 34 | |
| 5 |
Grasshopper |
34 | -26 | 27 | |
| 6 |
Winterthur |
33 | -51 | 19 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
17 | 22 | 38 | |
| 3 |
Lugano |
16 | 12 | 33 | |
| 2 |
St. Gallen |
17 | 13 | 32 | |
| 5 |
FC Sion |
17 | 13 | 30 | |
| 6 |
Young Boys |
16 | 16 | 28 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
16 | 10 | 27 | |
| 8 |
Servette |
17 | 4 | 22 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
16 | 1 | 20 | |
| 10 |
FC Zurich |
17 | -6 | 19 | |
| 7 |
Luzern |
17 | 3 | 18 | |
| 11 |
Grasshopper |
16 | -6 | 14 | |
| 12 |
Winterthur |
16 | -18 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
1 | -1 | 0 | |
| 2 |
St. Gallen |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Lugano |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Sion |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Lausanne Sports |
1 | 3 | 3 | |
| 1 |
Luzern |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Servette |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Zurich |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
16 | 16 | 36 | |
| 2 |
St. Gallen |
16 | 11 | 28 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
17 | -4 | 26 | |
| 3 |
Lugano |
17 | 0 | 24 | |
| 7 |
Luzern |
16 | 0 | 22 | |
| 5 |
FC Sion |
16 | 3 | 22 | |
| 6 |
Young Boys |
17 | -11 | 20 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
17 | -11 | 19 | |
| 8 |
Servette |
16 | -4 | 18 | |
| 10 |
FC Zurich |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
Grasshopper |
17 | -19 | 13 | |
| 12 |
Winterthur |
17 | -33 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Lugano |
1 | 1 | 3 | |
| 1 |
Thun |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
St. Gallen |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Sion |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Lausanne Sports |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Servette |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Zurich |
1 | -3 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chris Bedia |
|
16 |
| 2 |
Christian Fassnacht |
|
15 |
| 3 |
Alessandro vogt |
|
15 |
| 4 |
Elmin Rastoder |
|
13 |
| 5 |
Rilind Nivokazi |
|
12 |
| 6 |
Matteo Di Giusto |
|
12 |
| 7 |
Philippe Paulin Keny |
|
12 |
| 8 |
Miroslav Stevanović |
|
11 |
| 9 |
Kevin Behrens |
|
11 |
| 10 |
Xherdan Shaqiri |
|
11 |
FC Basel 1893
Đối đầu
Servette
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu