István Átrok 69’
36’ Lamin Colley
Tỷ lệ kèo
1
21
X
1.02
2
23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
11
3
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMihály Kata
Bence Bardos
Lamin Colley
Mark Kerezsi Zalan
Hunor Nemeth
Máté Sajban
Agoston Benyei
Róbert Polievka
Adin molnar
István Átrok
Bence Babos
Viktor Vitályos
Gergő Holdampf
Bence Babos
Márk Tamás
Milan Pető
Gergő Holdampf
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Hidegkúti Nándor Stadion |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Budapest, Hungary |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:00
Diosgyor VTK
Paksi FC
02/05
13:15
Győri ETO FC
Diosgyor VTK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Győri ETO FC |
31 | 30 | 63 | |
| 2 |
Ferencvarosi TC |
31 | 28 | 62 | |
| 3 |
Debreceni VSC |
31 | 12 | 50 | |
| 4 |
Zalaegerszegi TE |
31 | 11 | 48 | |
| 5 |
Paksi FC |
31 | 12 | 47 | |
| 6 |
Puskas Akademia FC |
31 | -2 | 42 | |
| 7 |
Ujpest FC |
31 | -3 | 40 | |
| 8 |
Kisvárda Master Good FC |
31 | -11 | 40 | |
| 9 |
Nyiregyhaza |
31 | -10 | 38 | |
| 10 |
MTK Budapest |
31 | -7 | 36 | |
| 11 |
Diosgyor VTK |
31 | -20 | 28 | |
| 12 |
Kazincbarcika |
31 | -40 | 18 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Győri ETO FC |
15 | 11 | 31 | |
| 4 |
Zalaegerszegi TE |
16 | 13 | 28 | |
| 2 |
Ferencvarosi TC |
15 | 11 | 26 | |
| 8 |
Kisvárda Master Good FC |
16 | 1 | 25 | |
| 5 |
Paksi FC |
15 | 9 | 25 | |
| 10 |
MTK Budapest |
16 | 8 | 24 | |
| 7 |
Ujpest FC |
16 | 2 | 22 | |
| 3 |
Debreceni VSC |
15 | 0 | 22 | |
| 9 |
Nyiregyhaza |
16 | -4 | 20 | |
| 11 |
Diosgyor VTK |
15 | -6 | 16 | |
| 6 |
Puskas Akademia FC |
14 | -5 | 15 | |
| 12 |
Kazincbarcika |
17 | -22 | 8 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Ferencvarosi TC |
16 | 17 | 36 | |
| 1 |
Győri ETO FC |
16 | 19 | 32 | |
| 3 |
Debreceni VSC |
16 | 12 | 28 | |
| 6 |
Puskas Akademia FC |
17 | 3 | 27 | |
| 5 |
Paksi FC |
16 | 3 | 22 | |
| 4 |
Zalaegerszegi TE |
15 | -2 | 20 | |
| 7 |
Ujpest FC |
15 | -5 | 18 | |
| 9 |
Nyiregyhaza |
15 | -6 | 18 | |
| 8 |
Kisvárda Master Good FC |
15 | -12 | 15 | |
| 10 |
MTK Budapest |
15 | -15 | 12 | |
| 11 |
Diosgyor VTK |
16 | -14 | 12 | |
| 12 |
Kazincbarcika |
14 | -18 | 10 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aljosa Matko |
|
16 |
| 2 |
Dániel Lukács |
|
15 |
| 3 |
Ahmed Nadhir Benbouali |
|
13 |
| 4 |
Donat Barany |
|
12 |
| 5 |
Barnabás Varga |
|
10 |
| 6 |
Dániel Böde |
|
9 |
| 7 |
Adin molnar |
|
9 |
| 8 |
Milan Vitális |
|
9 |
| 9 |
Elton Acolatse |
|
9 |
| 10 |
Alen Skribek |
|
9 |
MTK Budapest
Đối đầu
Diosgyor VTK
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu