István Átrok 69’

36’ Lamin Colley

Tỷ lệ kèo

1

21

X

1.02

2

23

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
MTK Budapest

57%

Diosgyor VTK

43%

3 Sút trúng đích 4

11

3

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Mihály Kata

7’
10’

Bence Bardos

0-1
36’
Lamin Colley

Lamin Colley

Mark Kerezsi Zalan

Hunor Nemeth

45’
59’

Máté Sajban

Agoston Benyei

Róbert Polievka

Adin molnar

69’
István Átrok

István Átrok

69’
1-1
72’

Bence Babos

Viktor Vitályos

72’
73’

Gergő Holdampf

Bence Babos

91’

Márk Tamás

Milan Pető

94’

Gergő Holdampf

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
MTK Budapest
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Diosgyor VTK
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

MTK Budapest

31

-7

36

11

Diosgyor VTK

31

-20

28

Thông tin trận đấu

Sân
Hidegkúti Nándor Stadion
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Budapest, Hungary

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

MTK Budapest

57%

Diosgyor VTK

43%

0 Assists 1
12 Total Shots 14
3 Sút trúng đích 4
7 Blocked Shots 4
11 Corner Kicks 3
2 Free Kicks 11
19 Clearances 36
12 Fouls 7
4 Offsides 2
496 Passes 343
3 Yellow Cards 3

GOALS

MTK Budapest

1

Diosgyor VTK

1

1 Goals Against 1
0 Penalty Kick 1

SHOTS

12 Total Shots 14
4 Sút trúng đích 4
0 Hit Woodwork 1
7 Blocked Shots 4

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
4 Offsides 2

PASSES

496 Passes 343
409 Passes accuracy 257
6 Key passes 12
32 Crosses 19
6 Crosses Accuracy 7
61 Long Balls 80
28 Long balls accuracy 39

DUELS & DROBBLIN

84 Duels 84
38 Duels won 46
11 Dribble 13
8 Dribble success 8

DEFENDING

13 Total Tackles 12
10 Interceptions 15
19 Clearances 36

DISCIPLINE

12 Fouls 7
6 Was Fouled 11
3 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

156 Lost the ball 132

Ball Possession

MTK Budapest

54%

Diosgyor VTK

46%

7 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 4
4 Blocked Shots 1
5 Clearances 16
0 Offsides 2
255 Passes 185
1 Yellow Cards 1

GOALS

MTK Budapest

0%

Diosgyor VTK

1%

SHOTS

7 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4
4 Blocked Shots 1

ATTACK

0 Offsides 2

PASSES

255 Passes 185
3 Key passes 7
11 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 4
5 Interceptions 11
5 Clearances 16

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

71 Lost the ball 56

Ball Possession

MTK Budapest

60%

Diosgyor VTK

40%

5 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 0
3 Blocked Shots 3
13 Clearances 20
4 Offsides 0
241 Passes 158
2 Yellow Cards 2

GOALS

MTK Budapest

1%

Diosgyor VTK

0%

SHOTS

5 Total Shots 5
0 Sút trúng đích 0
0 Hit Woodwork 1
3 Blocked Shots 3

ATTACK

4 Offsides 0

PASSES

241 Passes 158
3 Key passes 5
19 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 8
5 Interceptions 4
13 Clearances 20

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

82 Lost the ball 76

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

31 30 63
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

31 28 62
3
Debreceni VSC

Debreceni VSC

31 12 50
4
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

31 11 48
5
Paksi FC

Paksi FC

31 12 47
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

31 -2 42
7
Ujpest FC

Ujpest FC

31 -3 40
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

31 -11 40
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

31 -10 38
10
MTK Budapest

MTK Budapest

31 -7 36
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

31 -20 28
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

31 -40 18

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

15 11 31
4
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

16 13 28
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

15 11 26
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 1 25
5
Paksi FC

Paksi FC

15 9 25
10
MTK Budapest

MTK Budapest

16 8 24
7
Ujpest FC

Ujpest FC

16 2 22
3
Debreceni VSC

Debreceni VSC

15 0 22
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -4 20
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

15 -6 16
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

14 -5 15
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

17 -22 8

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

16 17 36
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 19 32
3
Debreceni VSC

Debreceni VSC

16 12 28
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

17 3 27
5
Paksi FC

Paksi FC

16 3 22
4
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

15 -2 20
7
Ujpest FC

Ujpest FC

15 -5 18
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

15 -6 18
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

15 -12 15
10
MTK Budapest

MTK Budapest

15 -15 12
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

16 -14 12
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

14 -18 10

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

Hungary Fizz Liga Đội bóng G
1
Aljosa Matko

Aljosa Matko

Ujpest FC 16
2
Dániel Lukács

Dániel Lukács

Puskas Akademia FC 15
3
Ahmed Nadhir Benbouali

Ahmed Nadhir Benbouali

Győri ETO FC 13
4
Donat Barany

Donat Barany

Debreceni VSC 12
5
Barnabás Varga

Barnabás Varga

Ferencvarosi TC 10
6
Dániel Böde

Dániel Böde

Paksi FC 9
7
Adin molnar

Adin molnar

MTK Budapest 9
8
Milan Vitális

Milan Vitális

Győri ETO FC 9
9
Elton Acolatse

Elton Acolatse

Ferencvarosi TC 9
10
Alen Skribek

Alen Skribek

Zalaegerszegi TE 9

MTK Budapest

Đối đầu

Diosgyor VTK

Chủ nhà
This league

Đối đầu

MTK Budapest
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Diosgyor VTK
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
1.02
23
14.5
1.01
15.5
15
1.05
17
4.35
1.45
5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.77
0 1.02
+0.25 5.55
-0.25 0.02
0 0.79
0 1.01
0 0.79
0 1.05

Xỉu

Tài

U 2.5 0.47
O 2.5 1.6
U 2.5 0.01
O 2.5 5.26
U 2.5 0.54
O 2.5 1.38
U 2.5 0.55
O 2.5 1.36

Xỉu

Tài

U 12.5 0.66
O 12.5 1.1
U 11.5 0.66
O 11.5 1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.