Elton Acolatse 50’

Lenny Joseph 59’

Mariano Gómez 76’

23’ Milan Pető

Tỷ lệ kèo

1

1.23

X

5.7

2

8.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ferencvarosi TC

64%

Diosgyor VTK

36%

6 Sút trúng đích 3

8

3

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Lenny Joseph

Bamidele Isa Yusuf

19’
0-1
23’
Milan Pető

Milan Pető

32’

Milan Pető

Elton Acolatse

Barnabas Nagy

45’
Elton Acolatse

Elton Acolatse

50’
1-1
Lenny Joseph

Lenny Joseph

59’
2-1

Kristoffer Zachariassen

Franko Kovačević

73’
74’

Lirim Kastrati

Mariano Gómez

Mariano Gómez

76’
3-1
77’

bence szakos

Lirim Kastrati

Callum O'Dowda

Elton Acolatse

80’
80’

Ivan Šaponjić

Máté Macsó

86’

Márk Tamás

94’

Alex Vallejo

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Ferencvarosi TC
21 Trận thắng 70%
6 Trận hoà 20%
Diosgyor VTK
3 Trận thắng 10%
Diosgyor VTK

0 - 1

Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC

2 - 2

Diosgyor VTK
Diosgyor VTK

1 - 1

Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC

3 - 3

Diosgyor VTK
Diosgyor VTK

0 - 2

Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK

2 - 0

Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC

2 - 1

Diosgyor VTK
Diosgyor VTK

0 - 2

Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK

1 - 2

Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC

1 - 0

Diosgyor VTK
Ferencvarosi TC

0 - 1

Diosgyor VTK
Diosgyor VTK

1 - 3

Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC

3 - 0

Diosgyor VTK
Diosgyor VTK

0 - 1

Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC

1 - 0

Diosgyor VTK
Ferencvarosi TC

7 - 0

Diosgyor VTK
Diosgyor VTK

1 - 4

Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC

4 - 1

Diosgyor VTK
Ferencvarosi TC

4 - 0

Diosgyor VTK
Diosgyor VTK

2 - 1

Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC

2 - 0

Diosgyor VTK
Ferencvarosi TC

1 - 1

Diosgyor VTK
Diosgyor VTK

0 - 0

Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC

2 - 1

Diosgyor VTK
Diosgyor VTK

2 - 3

Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC

6 - 2

Diosgyor VTK
Ferencvarosi TC

2 - 2

Diosgyor VTK
Diosgyor VTK

0 - 2

Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC

3 - 1

Diosgyor VTK
Ferencvarosi TC

3 - 0

Diosgyor VTK

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Diosgyor VTK

32

-24

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Groupama Aréna
Sức chứa
22,000
Địa điểm
Budapest, Hungary

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ferencvarosi TC

64%

Diosgyor VTK

36%

2 Kiến tạo 0
12 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
8 Phạt góc 3
1 Đá phạt 10
23 Phá bóng 34
10 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 0
588 Đường chuyền 244
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Ferencvarosi TC

3

Diosgyor VTK

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

12 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 0

Đường chuyền

588 Đường chuyền 244
513 Độ chính xác chuyền bóng 168
7 Đường chuyền quyết định 2
25 Tạt bóng 15
8 Độ chính xác tạt bóng 1
65 Chuyền dài 66
36 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

97 Tranh chấp 97
51 Tranh chấp thắng 46
15 Rê bóng 18
5 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 24
9 Cắt bóng 9
23 Phá bóng 34

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

135 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

Ferencvarosi TC

54%

Diosgyor VTK

46%

2 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 17
1 Việt vị 0
306 Đường chuyền 141
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ferencvarosi TC

0

Diosgyor VTK

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

306 Đường chuyền 141
1 Đường chuyền quyết định 0
12 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 5
16 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Ferencvarosi TC

74%

Diosgyor VTK

26%

10 Tổng cú sút 4
6 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 17
282 Đường chuyền 103
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Ferencvarosi TC

3

Diosgyor VTK

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

282 Đường chuyền 103
6 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 15
5 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

32 34 66
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

32 33 65
3
Paksi FC

Paksi FC

32 15 50
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

32 9 50
5
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

32 9 48
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

32 0 45
7
Ujpest FC

Ujpest FC

32 -8 40
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

32 -12 40
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

32 -10 39
10
MTK Budapest

MTK Budapest

32 -7 37
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

32 -24 28
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

32 -39 21

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 15 34
2
Paksi FC

Paksi FC

16 12 28
3
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

17 11 28
4
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

15 11 26
5
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 1 25
6
MTK Budapest

MTK Budapest

17 8 25
7
Debreceni VSC

Debreceni VSC

15 0 22
8
Ujpest FC

Ujpest FC

17 -3 22
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -4 20
10
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

15 -6 16
11
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

14 -5 15
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

18 -21 11

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

17 22 39
2
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 19 32
3
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

18 5 30
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

17 9 28
5
Paksi FC

Paksi FC

16 3 22
6
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

15 -2 20
7
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -6 19
8
Ujpest FC

Ujpest FC

15 -5 18
9
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 -13 15
10
MTK Budapest

MTK Budapest

15 -15 12
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

17 -18 12
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

14 -18 10

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

Hungary Fizz Liga Đội bóng G
1
Aljosa Matko

Aljosa Matko

Ujpest FC 16
2
Dániel Lukács

Dániel Lukács

Puskas Akademia FC 16
3
Ahmed Nadhir Benbouali

Ahmed Nadhir Benbouali

Győri ETO FC 14
4
Donat Barany

Donat Barany

Debreceni VSC 12
5
Dániel Böde

Dániel Böde

Paksi FC 10
6
Barnabás Varga

Barnabás Varga

Ferencvarosi TC 10
7
Adin molnar

Adin molnar

MTK Budapest 9
8
Milan Vitális

Milan Vitális

Győri ETO FC 9
9
Elton Acolatse

Elton Acolatse

Ferencvarosi TC 9
10
Alen Skribek

Alen Skribek

Zalaegerszegi TE 9

Ferencvarosi TC

Đối đầu

Diosgyor VTK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ferencvarosi TC
21 Trận thắng 70%
6 Trận hoà 20%
Diosgyor VTK
3 Trận thắng 10%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.23
5.7
8.7
1.55
2.92
13.81
1
51
351
1.03
9.2
26
1.05
8
99.33
1.04
8
34
1.05
6.3
75
1.16
7
11
1.01
81
151
1.03
8.8
26
1.07
9.5
60
1.06
6.3
75
1.06
6.4
40
1.06
8.4
17.2
1.03
11
66

Chủ nhà

Đội khách

+1.75 0.88
-1.75 0.9
+0.25 1.94
-0.25 0.41
+0.25 2
-0.25 0.37
+0.25 1.88
-0.25 0.35
+0.25 1.81
-0.25 0.39
+2 0.76
-2 0.97
+0.25 1.9
-0.25 0.36
+2 0.7
-2 1.05
+0.25 1.88
-0.25 0.37
+0.25 2.04
-0.25 0.33
+0.25 1.72
-0.25 0.4
+0.25 1.83
-0.25 0.4

Xỉu

Tài

U 3.25 0.89
O 3.25 0.89
U 4.5 0.27
O 4.5 2.81
U 4.5 0.25
O 4.5 2.8
U 4.5 0.24
O 4.5 2.27
U 3.75 0.71
O 3.75 0.98
U 2.5 3.2
O 2.5 0.17
U 4.5 0.27
O 4.5 2.43
U 2.5 2.1
O 2.5 0.33
U 4.5 0.2
O 4.5 2.1
U 4.5 0.37
O 4.5 1.85
U 4.5 0.25
O 4.5 2.7
U 4.5 0.22
O 4.5 2.77
U 4.5 0.3
O 4.5 2.17
U 4.5 0.3
O 4.5 2.34

Xỉu

Tài

U 11.5 0.9
O 11.5 0.8
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.