Hunor Nemeth 53’

90’ Muhamed Tijani

Tỷ lệ kèo

1

10.41

X

1.13

2

10.38

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
MTK Budapest

40%

Nyiregyhaza

60%

5 Sút trúng đích 4

3

2

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
46’

Milan Kovacs

Mihály Kata

51’
Hunor Nemeth

Hunor Nemeth

53’
1-0
64’

Márk Kovácsréti

Nemanja Antonov

64’

Matyas Katona

M. Drešković

65’

A. Temesvári

Vilius Armalas

67’
71’

Muhamed Tijani

73’

Muhamed Tijani

78’

Dorian Babunski

Balint Katona

Gabor Jurek

István Átrok

79’

artur horvath

Hunor Nemeth

79’
84’

Pavlos Correa

Vane Jovanov

Jakub Plšek

Krisztián Németh

86’

Andrej Vasiljevic

Adin molnar

89’
90’

Muhamed Tijani

Phạt đền

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
MTK Budapest
13 Trận thắng 57%
4 Trận hoà 17%
Nyiregyhaza
6 Trận thắng 26%
Nyiregyhaza

4 - 2

MTK Budapest
MTK Budapest

5 - 1

Nyiregyhaza
MTK Budapest

3 - 0

Nyiregyhaza
Nyiregyhaza

2 - 0

MTK Budapest
MTK Budapest

3 - 0

Nyiregyhaza
MTK Budapest

2 - 1

Nyiregyhaza
Nyiregyhaza

2 - 0

MTK Budapest
MTK Budapest

2 - 1

Nyiregyhaza
Nyiregyhaza

2 - 0

MTK Budapest
MTK Budapest

2 - 0

Nyiregyhaza
Nyiregyhaza

1 - 1

MTK Budapest
MTK Budapest

2 - 0

Nyiregyhaza
MTK Budapest

4 - 1

Nyiregyhaza
MTK Budapest

4 - 0

Nyiregyhaza
Nyiregyhaza

7 - 0

MTK Budapest
Nyiregyhaza

1 - 1

MTK Budapest
MTK Budapest

0 - 0

Nyiregyhaza
Nyiregyhaza

0 - 0

MTK Budapest
MTK Budapest

1 - 2

Nyiregyhaza
Nyiregyhaza

0 - 2

MTK Budapest
MTK Budapest

2 - 0

Nyiregyhaza
Nyiregyhaza

0 - 5

MTK Budapest
MTK Budapest

3 - 0

Nyiregyhaza

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Nyiregyhaza

32

-10

39

10

MTK Budapest

32

-7

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Hidegkúti Nándor Stadion
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Budapest, Hungary

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

MTK Budapest

40%

Nyiregyhaza

60%

1 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 21
5 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 7
3 Phạt góc 2
11 Đá phạt 1
40 Phá bóng 22
16 Phạm lỗi 18
1 Việt vị 1
397 Đường chuyền 395
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

MTK Budapest

1

Nyiregyhaza

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 21
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

397 Đường chuyền 395
319 Độ chính xác chuyền bóng 329
12 Đường chuyền quyết định 17
9 Tạt bóng 35
4 Độ chính xác tạt bóng 14
57 Chuyền dài 60
20 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

110 Tranh chấp 110
65 Tranh chấp thắng 45
13 Rê bóng 19
8 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

27 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 10
40 Phá bóng 22

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 18
18 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

116 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

MTK Budapest

43%

Nyiregyhaza

57%

7 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
17 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
214 Đường chuyền 216

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

214 Đường chuyền 216
7 Đường chuyền quyết định 6
4 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 9
17 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

MTK Budapest

37%

Nyiregyhaza

63%

7 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 5
24 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
179 Đường chuyền 177
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

MTK Budapest

1

Nyiregyhaza

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

179 Đường chuyền 177
5 Đường chuyền quyết định 12
5 Tạt bóng 20

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 4
1 Cắt bóng 1
24 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

47 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

32 34 66
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

32 33 65
3
Paksi FC

Paksi FC

32 15 50
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

32 9 50
5
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

32 9 48
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

32 0 45
7
Ujpest FC

Ujpest FC

32 -8 40
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

32 -12 40
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

32 -10 39
10
MTK Budapest

MTK Budapest

32 -7 37
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

32 -24 28
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

32 -39 21

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 15 34
2
Paksi FC

Paksi FC

16 12 28
3
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

17 11 28
4
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

15 11 26
5
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 1 25
6
MTK Budapest

MTK Budapest

17 8 25
7
Debreceni VSC

Debreceni VSC

15 0 22
8
Ujpest FC

Ujpest FC

17 -3 22
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -4 20
10
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

15 -6 16
11
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

14 -5 15
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

18 -21 11

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

17 22 39
2
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 19 32
3
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

18 5 30
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

17 9 28
5
Paksi FC

Paksi FC

16 3 22
6
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

15 -2 20
7
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -6 19
8
Ujpest FC

Ujpest FC

15 -5 18
9
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 -13 15
10
MTK Budapest

MTK Budapest

15 -15 12
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

17 -18 12
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

14 -18 10

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

Hungary Fizz Liga Đội bóng G
1
Aljosa Matko

Aljosa Matko

Ujpest FC 16
2
Dániel Lukács

Dániel Lukács

Puskas Akademia FC 16
3
Ahmed Nadhir Benbouali

Ahmed Nadhir Benbouali

Győri ETO FC 14
4
Donat Barany

Donat Barany

Debreceni VSC 12
5
Dániel Böde

Dániel Böde

Paksi FC 10
6
Barnabás Varga

Barnabás Varga

Ferencvarosi TC 10
7
Adin molnar

Adin molnar

MTK Budapest 9
8
Milan Vitális

Milan Vitális

Győri ETO FC 9
9
Elton Acolatse

Elton Acolatse

Ferencvarosi TC 9
10
Alen Skribek

Alen Skribek

Zalaegerszegi TE 9

MTK Budapest

Đối đầu

Nyiregyhaza

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

MTK Budapest
13 Trận thắng 57%
4 Trận hoà 17%
Nyiregyhaza
6 Trận thắng 26%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.41
1.13
10.38
21
1.02
21
14.5
1.01
15
1.13
5.56
57.83
1.2
4.2
15
8.7
1.11
9.6
2.25
3.45
2.9
3.4
1.4
9.5
7.2
1.17
7.8
1.1
6.25
80
9
1.1
10
6.8
1.19
7.4
1.16
4.35
16.1
2.3
3.5
2.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.9
0 0.9
0 0.75
0 1.05
+0.25 4.76
-0.25 0.03
0 0.82
0 1.02
+0.25 0.98
-0.25 0.74
0 0.85
0 0.95
0 0.65
0 1.1
0 0.82
0 1.02
0 0.81
0 1.03
0 0.94
0 0.88
+0.25 1
-0.25 0.77

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.19
U 2.5 0.16
O 2.5 4.25
U 2.5 0.03
O 2.5 4.34
U 1.5 0.38
O 1.5 1.76
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 2.5 0.13
O 2.5 4
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 0.03
O 2.5 2.9
U 1.5 0.2
O 1.5 2.4
U 2.5 0.12
O 2.5 4.34
U 2.5 0.17
O 2.5 3.22
U 1.5 0.38
O 1.5 1.85
U 2.75 0.91
O 2.75 0.86

Xỉu

Tài

U 5.5 0.44
O 5.5 1.62
U 6.5 0.91
O 6.5 0.71

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.